Tâm HSK

性价比

xìngjiàbǐ
tính giới bỉ
tỉ lệ chi phí-hiệu quả

性价比 (xìngjiàbǐ, Hán Việt: tính giới bỉ) nghĩa là tỉ lệ chi phí-hiệu quả. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

性 tính · 37 từ

价 giới · 24 từ

比 bỉ · 20 từ