离不开 (líbukāi, Hán Việt: li bất khai) nghĩa là không thể tách rời; gắn kết không thể tránh khỏi với. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
离 li · 13 từ
离开líkāirời khỏi距离jùlíkhoảng cách远离yuǎnlíxa rời离婚líhūnly hôn分离fēnlítách rời离职lízhírời khỏi công việc tạm thời脱离tuōlítách rời khỏi隔离gélítách biệt
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được