Tâm HSK

舍不得

shěbude
xá bất đắc
không nỡ làm gì; không nỡ rời xa; tiếc

舍不得 (shěbude, Hán Việt: xá bất đắc) nghĩa là không nỡ làm gì; không nỡ rời xa; tiếc. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

舍 xá · 6 từ

不 bất · 207 từ

得 đắc · 57 từ