Tâm HSK

解说

jiěshuō
giải thuyết
giải thích (bằng lời); thuyết minh

解说 (jiěshuō, Hán Việt: giải thuyết) nghĩa là giải thích (bằng lời); thuyết minh. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 解说

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ

说 thuyết · 49 từ