Tâm HSK

一口气

yīkǒuqì
nhất khẩu khí
một hơi; liền một mạch; liên tục

一口气 (yīkǒuqì, Hán Việt: nhất khẩu khí) nghĩa là một hơi; liền một mạch; liên tục. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

口 khẩu · 46 từ

气 khí · 71 từ