议会 (yìhuì, Hán Việt: nghị hội) nghĩa là quốc hội; hội đồng lập pháp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
议 nghị · 16 từ
会议huìyìcuộc họp建议jiànyìđề xuất协议xiéyìthỏa thuận争议zhēngyìtranh cãi议论yìlùnbình luận议员yìyuánthành viên不可思议bùkěsīyìkhông thể tưởng tượng được提议tíyìđề xuất