Tâm HSK

闹着玩儿

nàozhewánr
nháo trứ ngoạn nhi
đùa giỡn; đùa cợt; chơi khăm ai đó

闹着玩儿 (nàozhewánr, Hán Việt: nháo trứ ngoạn nhi) nghĩa là đùa giỡn; đùa cợt; chơi khăm ai đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

闹 nháo · 8 từ

着 trứ · 32 từ

玩 ngoạn · 8 từ

儿 nhi · 34 từ