Tâm HSK

大规模

dàguīmó
đại quy mô
quy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng

大规模 (dàguīmó, Hán Việt: đại quy mô) nghĩa là quy mô lớn; rộng rãi; phạm vi rộng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

规 quy · 15 từ

模 mô · 13 từ