怪不得 (guàibude, Hán Việt: quái bất đắc) nghĩa là thảo nào!; hoá ra là vậy!. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
怪 quái · 9 từ
奇怪qíguàikỳ lạ怪物guàiwuquái vật难怪nánguàithảo nào古怪gǔguàikỳ lạ怪异guàiyìquái dị责怪zéguàitrách mắng妖怪yāoguàiquái vật大惊小怪dàjīngxiǎoguàilàm ầm ĩ chuyện không đáng
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được