Tâm HSK

无可奈何

wúkěnàihé
vô khả nại hà
không có cách nào khác; không có lựa chọn nào khác; viết tắt của 無奈|无奈[wu2 nai4]

无可奈何 (wúkěnàihé, Hán Việt: vô khả nại hà) nghĩa là không có cách nào khác; không có lựa chọn nào khác; viết tắt của 無奈|无奈[wu2 nai4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

可 khả · 45 từ

奈 nại · 2 từ

何 hà · 10 từ