Tâm HSK

何时

héshí
hà thời
khi nào

何时 (héshí, Hán Việt: hà thời) nghĩa là khi nào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

何 hà · 10 từ

时 thời · 57 từ