Tâm HSK

这就是说

zhèjiùshìshuō
giá tựu thị thuyết
nói cách khác; tức là

这就是说 (zhèjiùshìshuō, Hán Việt: giá tựu thị thuyết) nghĩa là nói cách khác; tức là. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

这 giá · 10 từ

就 tựu · 21 từ

是 thị · 33 từ

说 thuyết · 49 từ