Tâm HSK

一无所有

yīwúsuǒyǒu
nhất vô sở hữu
không có gì cả (thành ngữ); hoàn toàn thiếu thốn; không một xu dính túi

一无所有 (yīwúsuǒyǒu, Hán Việt: nhất vô sở hữu) nghĩa là không có gì cả (thành ngữ); hoàn toàn thiếu thốn; không một xu dính túi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

无 vô · 76 từ

所 sở · 27 từ

有 hữu · 71 từ