得出 (déchū, Hán Việt: đắc xuất) nghĩa là đạt được (kết quả); đi đến (kết luận). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 得出
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
得 đắc · 57 từ
觉得juédecảm thấy, cho rằng记得jìdenhớ得到dédàođược懂得dǒngdehiểu得分défēnghi điểm认得rèndenhận ra获得huòdéđạt được值得zhídeđáng