Tâm HSK

性感

xìnggǎn
tính cảm
sự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dục

性感 (xìnggǎn, Hán Việt: tính cảm) nghĩa là sự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

性 tính · 37 từ

感 cảm · 32 từ