Tâm HSK

总理

zǒnglǐ
tổng lí
thủ tướng

总理 (zǒnglǐ, Hán Việt: tổng lí) nghĩa là thủ tướng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

理 lí · 57 từ