Tâm HSK

未知数

wèizhīshù
vị tri sổ
số chưa biết; (nghĩa bóng) một điều chưa biết; một sự không chắc chắn

未知数 (wèizhīshù, Hán Việt: vị tri sổ) nghĩa là số chưa biết; (nghĩa bóng) một điều chưa biết; một sự không chắc chắn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

未 vị · 9 từ

知 tri · 26 từ

数 sổ · 27 từ