意料之外 (yìliàozhīwài, Hán Việt: ý liêu chi ngoại) nghĩa là (thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
意 ý · 62 từ
意思yìsiý nghĩa不好意思bù hǎoyìsingại quá有意思yǒu yìsithú vị, hay没意思méi yìsichán, vô vị注意zhùyìchú ý đến愿意yuànyìmuốn同意tóngyìđồng ý满意mǎnyìhài lòng
料 liêu · 21 từ
饮料yǐnliàođồ uống资料zīliàotài liệu材料cáiliàoliệu塑料sùliàonhựa燃料ránliàonhiên liệu预料yùliàodự báo原料yuánliàonguyên liệu原材料yuáncáiliàonguyên liệu và vật liệu bán thành…
之 chi · 31 từ
之后zhīhòusau之间zhījiāngiữa之前zhīqiántrước之中zhīzhōngbên trong总之zǒngzhītóm lại之所以zhīsuǒyǐlý do mà N P之一zhīyīmột trong之类zhīlèivân vân