Tâm HSK

高速公路

gāosùgōnglù
cao tốc công lộ
đường cao tốc; xa lộ

高速公路 (gāosùgōnglù, Hán Việt: cao tốc công lộ) nghĩa là đường cao tốc; xa lộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

速 tốc · 13 từ

公 công · 55 từ

路 lộ · 40 từ