Tâm HSK

措手不及

cuòshǒubùjí
thố thủ bất cập
không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ

措手不及 (cuòshǒubùjí, Hán Việt: thố thủ bất cập) nghĩa là không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

措 thố · 5 từ

手 thủ · 72 từ

不 bất · 207 từ

及 cập · 15 từ