Tâm HSK

Từ vựng HSK 3 – trang 2

Cấp HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 485 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.

Chữ HánPinyinHán ViệtNghĩa
路边lùbiānlộ biênlề đường
难题nántínan đềvấn đề khó
伞sǎntáncái ô
放假fàngjiàphóng giảnghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
路口lùkǒulộ khẩungã tư, giao lộ
有名yǒumínghữu danhnổi tiếng
打扫dǎsǎođả tảodọn dẹp
东北dōngběiđông bắcđông bắc
瓶子píngzibình tửchai
复习fùxíphục tậpxem lại
小区xiǎoqūtiểu khukhu dân cư
秋天qiūtiānthu thiênmùa thu
护照hùzhàohộ chiếuhộ chiếu
耳机ěrjīnhĩ cơtai nghe
初中chūzhōngsơ trungtrường trung học cơ sở
放学fàngxuéphóng họctan học
画家huàjiāhọa giahọa sĩ
西南xīnántây namtây nam
西北xīběitây bắctây bắc
卫生间wèishēngjiānvệ sinh gianphòng tắm
出院chū yuànxuất việnra viện
半天bàntiānbán thiênnửa ngày
体育馆tǐyùguǎnthể dục quánphòng gym
上衣shàngyīthượng yáo khoác
菜单càidānthái đanthực đơn
年级niánjíniên cấplớp
搬家bānjiābàn giachuyển nhà
笔记bǐjìbút kýghi chép lại
外地wàidìngoại địacác khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở
休假xiūjiàhưu giảđi nghỉ
前天qiántiāntiền thiênngày hôm kia
斤jīncâncân
过节guòjiéquá tiếtăn mừng lễ hội
邮箱yóuxiāngbưu tươnghộp thư
晚点wǎndiǎnvãn điểmtrễ
照相zhàoxiàngchiếu tươngchụp ảnh
动物园dòngwùyuánđộng vật viênsở thú
盘子pánzibàn tửkhay
草地cǎodìthảo địabãi cỏ
西瓜xīguātây quadưa hấu
铅笔qiānbǐduyên bútbút chì
认得rèndenhận đắcnhận ra
关机guānjīquan cơtắt
短裤duǎnkùđoản khốquần ngắn
后天hòutiānhậu thiênngày mốt
渴kěkhátkhát
常用chángyòngthường dụngđược sử dụng phổ biến
请客qǐngkèthỉnh kháchmời tiệc
请假qǐngjiàthỉnh giảxin nghỉ phép
洗衣机xǐyījītẩy y cơmáy giặt
句子jùzicú tửcâu
班级bānjíban cấplớp học
筷子kuàizikhoái tửđũa
东南dōngnánđông namđông nam
难看nánkànnan khánxấu
外语wàiyǔngoại ngữngôn ngữ nước ngoài
感兴趣gǎnxìngqùcảm hưng thúcảm thấy hứng thú
运动会yùndònghuìvận động hộicuộc thi thể thao
开花kāihuākhai hoanở hoa
四季sìjìtứ quýbốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1]…
开机kāijīkhai cơkhởi động máy
牙刷yáshuānha xoátbàn chải đánh răng
课本kèběnkhóa bảnsách giáo khoa
矿泉水kuàngquánshuǐquáng tuyền thủynước khoáng
做客zuòkètố kháchlàm khách hoặc thăm viếng
字典zìdiǎntự điểnTừ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|…
工作日gōngzuòrìcông tác nhậtngày làm việc
黑板hēibǎnhắc bảnbảng đen
留学liúxuélưu họcdu học
勺子sháozichước tửcái muỗng
外卖wàimàingoại mạicung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà
方便面fāngbiànmiànphương tiện diệnmì ăn liền
羽毛球yǔmáoqiúvũ mao cầucầu lông
难听nántīngnan thínhkhó nghe
前年qiánniántiền niênnăm kia
词典cídiǎntừ điểntừ điển
凉快liángkuailương khoáimát mẻ
大熊猫dàxióngmāođại hùng miêugấu trúc lớn
雨衣yǔyīvũ yáo mưa
留学生liúxuéshēnglưu học sinhdu học sinh
高铁gāotiěcao thiếtđường sắt cao tốc
课文kèwénkhóa vănbài đọc
后年hòuniánhậu niênnăm sau nữa
银行卡yínhángkǎngân hành tạpthẻ ngân hàng
西方xīfāngtây phươngphương Tây