Tâm HSK

Từ vựng HSK 4 – trang 3

Cấp HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 970 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.

Chữ HánPinyinHán ViệtNghĩa
性别xìngbiétính biệtgiới tính
友情yǒuqínghữu tìnhtình cảm bạn bè
袜子wàzimiệt tửtất
气候qìhòukhí hậukhí hậu
毛巾máojīnmao cânkhăn lau
办理bànlǐbạn líxử lý
分数fēnshùphân sổđiểm
寒冷hánlěnghàn lãnhlạnh
鲜花xiānhuātiên hoahoa
葡萄酒pútaojiǔbồ đào tửurượu
害羞hàixiūhại tunhút nhát
降落jiàngluòhàng lạchạ xuống
剧院jùyuànkịch việnrạp hát
课堂kètángkhóa đườnglớp học
来得及láidejílai đắc cậpcó đủ thời gian
咳嗽késoukhái thấuho
研究生yánjiūshēngnghiên cứu sinhhọc viên cao học
出差chūchāixuất soađi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
树林shùlínthụ lâmrừng
高于gāoyúcao vulớn hơn
以内yǐnèidĩ nộitrong vòng
目的地mùdìdìmục đích địađiểm đến
快递kuàidìkhoái đệchuyển phát nhanh
酸奶suānnǎitoan nãisữa chua
气温qìwēnkhí ônnhiệt độ không khí
按时ànshíán thờiđúng giờ
暑假shǔjiàthử giảkỳ nghỉ hè
不光bùguāngbất quangkhông phải duy nhất
获奖huòjiǎnghoạch tưởnggiành được giải thưởng
咸xiánhàmtất cả
咳hāikháiâm thanh thở dài
体温tǐwēnthể ônnhiệt độ
果汁guǒzhīquả trấpnước ép trái cây
奖学金jiǎngxuéjīntưởng học kimhọc bổng
厨师chúshītrù sưđầu bếp
加油站jiāyóuzhàngia du trạmtrạm xăng
郊区jiāoqūgiao khuquận ngoại thành
节约jiéyuētiết ướctiết kiệm
打招呼dǎzhāohuđả chiêu hôchào hỏi bằng lời nói hoặc hành động
不便bùbiànbất tiệnbất tiện
招聘zhāopìnchiêu sínhmời ứng tuyển vào công việc
活泼huópohoạt bátsôi nổi
大自然dàzìránđại tự nhiênthiên nhiên
签证qiānzhèngthiêm chứngthị thực
暖和nuǎnhuonoãn hòaấm
父子fùzǐphụ tửcha và con trai
少见shǎojiànthiểu kiếnhiếm
入学rùxuénhập họcvào trường hoặc cao đẳng
打印dǎyìnđả ấnđóng dấu
背包bēibāobối baoba lô
农村nóngcūnnông thônkhu vực nông thôn
老年lǎoniánlão niêncao tuổi
分为fēnwéiphân vichia thành
体检tǐjiǎnthể kiểmviết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
听众tīngzhòngthính chúngkhán giả
假日jiàrìgiả nhậtkỳ nghỉ
少量shǎoliàngthiểu lượngmột chút
着火zháohuǒtrứ hỏabắt lửa
积累jīlěitích luytích lũy
高温gāowēncao ônnhiệt độ cao
食堂shítángthực đườngphòng ăn
出行chūxíngxuất hànhđi ra đâu đó
景色jǐngsècảnh sắcphong cảnh
表格biǎogébiểu cáchbiểu mẫu
零食língshílinh thựcđồ ăn vặt
功课gōngkècông khóabài tập
表扬biǎoyángbiểu dươngkhen ngợi
硕士shuòshìthạc sĩbằng thạc sĩ
房租fángzūphòng tôtiền thuê phòng hoặc nhà
查找cházhǎotra hoatìm kiếm
牙膏yágāonha caokem đánh răng
房东fángdōngphòng đôngchủ nhà
时间表shíjiānbiǎothời gian biểulịch trình
收听shōutīngthu thínhnghe
网页wǎngyèvõng hiệttrang web
填写tiánxiěđiền tảđiền vào biểu mẫu
细心xìxīntế tâmcẩn thận
听力tīnglìthính lựcthính giác
乒乓球pīngpāngqiúbinh bàng cầubóng bàn
导游dǎoyóuđạo duhướng dẫn viên du lịch
小吃xiǎochītiểu cậtđồ ăn vặt
叶子yèzidiệp tửlá
打折dǎzhéđả chiếtgiảm giá
词语cíyǔtừ ngữtừ
登机dēngjīđăng cơlên máy bay
堵车dǔchēđổ xakẹt xe
说明书shuōmíngshūthuyết minh thưsách hướng dẫn kỹ thuật
期末qīmòkỳ mạtcuối kỳ
西红柿xīhóngshìtây hồng thịcà chua
低温dīwēnđê ônnhiệt độ thấp
作文zuòwéntác vănviết bài văn
高考gāokǎocao khảokỳ thi tuyển sinh đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等學校招…
低价dījiàđê giớigiá thấp
操场cāochǎngthao trườngsân chơi
美景měijǐngmĩ cảnhphong cảnh đẹp
皮鞋píxiébì hàigiày da
快餐kuàicānkhoái xanthức ăn nhanh
点名diǎnmíngđiểm danhđiểm danh
话剧huàjùthoại kịchvở kịch sân khấu
茶叶cháyètrà diệptrà
降温jiàngwēnhàng ôntrở nên mát hơn
孙女sūnnǚtôn nữcon gái của con trai
大巴dàbāđại baxe buýt lớn
高价gāojiàcao giớigiá cao
转机zhuǎnjīchuyển cơchuyển biến tốt
年底niándǐniên đểcuối năm
母女mǔnǚmẫu nữmẹ và con gái
交警jiāojǐnggiao cảnhcảnh sát giao thông
健身房jiànshēnfángkiện thân phòngphòng gym
车位chēwèixa vịchỗ đỗ xe
应聘yìngpìnứng sínhchấp nhận lời mời làm việc
养成yǎngchéngdưỡng thànhbồi dưỡng
打针dǎzhēnđả châmtiêm hoặc được tiêm
母子mǔzǐmẫu tửmẹ và con
零钱língqiánlinh tiễntiền thối
理发lǐfàlí phátcắt tóc
语法yǔfǎngữ phápngữ pháp
便于biànyútiện vudễ dàng để
安检ānjiǎnan kiểmkiểm tra an ninh
白酒báijiǔbạch tửubaijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương
景点jǐngdiǎncảnh điểmđiểm du lịch
降价jiàngjiàhàng giớigiảm giá
排球páiqiúbài cầubóng chuyền
干杯gānbēikiền bôinâng ly chúc mừng
回信huíxìnhồi tíntrả lời
零下língxiàlinh hạdưới không
复印fùyìnphục ấnsao chép
中餐zhōngcāntrung xanbữa trưa
十字路口shízìlùkǒuthập tự lộ khẩungã tư
普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạiQuan Thoại
打印机dǎyìnjīđả ấn cơmáy in
国籍guójíquốc tịchquốc tịch
自学zìxuétự họctự học
父女fùnǚphụ nữcha và con gái
汽水qìshuǐkhí thủynước ngọt có ga
馒头mántouman đầubánh màn thầu
车速chēsùxa tốctốc độ xe
红包hóngbāohồng baotiền mừng tuổi
师生shīshēngsư sinhgiáo viên và học sinh
游玩yóuwándu ngoạngiải trí
本科běnkēbản khoakhóa học đại học
流利liúlìlưu lợilưu loát
坏处huàichuhoại xửtổn hại
试题shìtíthí đềcâu hỏi thi
结账jiézhàngkết trướngtrả hóa đơn
期中qīzhōngkỳ trungtạm thời
网址wǎngzhǐvõng chỉtrang web
千克qiānkèthiên khắckilogram
节假日jiéjiàrìtiết giả nhậtngày nghỉ công cộng
叫作jiàozuòkhiếu tácgọi
举例jǔlìcử lệđưa ra ví dụ
零花钱línghuāqiánlinh hoa tiễntiền tiêu vặt
多样duōyàngđa dạngđa dạng
口语kǒuyǔkhẩu ngữlời nói thông thường
寒假hánjiàhàn giảkỳ nghỉ đông
粗心cūxīnthô tâmcẩu thả
报考bàokǎobáo khảođăng ký dự thi
起到qǐdàokhởi đáocó tác dụng
笔试bǐshìbút thíkỳ thi viết
电动车diàndòngchēđiện động xaxe điện
考生kǎoshēngkhảo sinhthí sinh
景区jǐngqūcảnh khukhu danh lam thắng cảnh
网友wǎngyǒuvõng hữubạn online
月饼yuèbǐngnguyệt bínhbánh trung thu
预习yùxídự tậpchuẩn bị bài
短信duǎnxìnđoản tíntin nhắn văn bản
亚洲yàzhōuá châuChâu Á
互联网hùliánwǎnghỗ liên võngInternet
摄氏度shèshìdùnhiếp thị độ°C
京剧jīngjùkinh kịchKinh kịch