Từ vựng HSK 7–9 – trang 10
Cấp HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 6230 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 高额 | gāoé | cao ngạch | hạn ngạch cao |
| 转达 | zhuǎndá | chuyển đạt | truyền đạt |
| 僵局 | jiāngjú | cương cục | bế tắc |
| 黏 | nián | niêm | dính |
| 倡导 | chàngdǎo | xướng đạo | tán thành |
| 定向 | dìngxiàng | định hướng | định hướng |
| 私立 | sīlì | tư lập | tư nhân |
| 地名 | dìmíng | địa danh | tên địa danh |
| 相当于 | xiāngdāngyú | tương đương vu | tương đương với |
| 私营 | sīyíng | tư doanh | thuộc sở hữu tư nhân |
| 吊销 | diàoxiāo | điếu tiêu | đình chỉ |
| 定做 | dìngzuò | định tố | đặt làm theo yêu cầu |
| 遏制 | èzhì | át chế | ngăn chặn |
| 老乡 | lǎoxiāng | lão hương | người cùng thị trấn |
| 稳固 | wěngù | ổn cố | ổn định |
| 少有 | shǎoyǒu | thiểu hữu | hiếm |
| 索取 | suǒqǔ | tác thủ | hỏi |
| 主体 | zhǔtǐ | chủ thể | phần chính |
| 延缓 | yánhuǎn | duyên hoãn | trì hoãn |
| 恭维 | gōngwei | cung duy | khen ngợi |
| 财经 | cáijīng | tài kinh | tài chính và kinh tế |
| 路灯 | lùdēng | lộ đăng | đèn đường |
| 抨击 | pēngjī | phanh kích | tấn công |
| 荒 | huāng | hoang | hoang vu |
| 实物 | shíwù | thật vật | vật thể vật chất |
| 瞅 | chǒu | thu | nhìn |
| 摇篮 | yáolán | diêu lam | cái nôi |
| 昔日 | xīrì | tích nhật | những ngày trước |
| 谈到 | tándào | đàm đáo | nhắc đến |
| 贺卡 | hèkǎ | hạ tạp | thiệp chúc mừng |
| 当务之急 | dāngwùzhījí | đương vụ chi cấp | công việc ưu tiên hàng đầu |
| 入场券 | rùchǎngquàn | nhập trường khoán | vé vào cửa |
| 灵通 | língtōng | linh thông | nhanh và nhiều |
| 受骗 | shòupiàn | thụ phiến | bị lừa |
| 涮 | shuàn | xuyến | rửa |
| 勾结 | gōujié | câu kết | cấu kết |
| 取款 | qǔkuǎn | thủ khoản | rút tiền từ ngân hàng |
| 时节 | shíjié | thời tiết | mùa |
| 揣 | chuāi | sủy | bỏ vào |
| 宫廷 | gōngtíng | cung đình | triều đình |
| 辞去 | cíqù | từ khứ | từ chức |
| 评定 | píngdìng | bình định | đánh giá |
| 良性 | liángxìng | lương tính | tích cực |
| 火药 | huǒyào | hỏa dược | thuốc súng |
| 图形 | túxíng | đồ hình | hình ảnh |
| 主页 | zhǔyè | chủ hiệt | trang chủ |
| 作废 | zuòfèi | tác phế | trở nên không hiệu lực |
| 更衣室 | gēngyīshì | canh y thất | phòng thay đồ |
| 新房 | xīnfáng | tân phòng | nhà mới tinh |
| 承载 | chéngzài | thừa tái | chịu tải |
| 功率 | gōnglǜ | công suất | tốc độ công việc |
| 国有 | guóyǒu | quốc hữu | quốc hữu |
| 碰巧 | pèngqiǎo | bính xảo | tình cờ |
| 导向 | dǎoxiàng | đạo hướng | được định hướng tới |
| 欠缺 | qiànquē | khiếm khuyết | thiếu hụt |
| 猩猩 | xīngxing | tinh tinh | đười ươi |
| 交替 | jiāotì | giao thế | thay thế |
| 媒介 | méijiè | môi giới | trung gian |
| 把戏 | bǎxì | bả hí | xiếc |
| 迟疑 | chíyí | trì nghi | do dự |
| 着重 | zhuózhòng | trứ trọng | nhấn mạnh vào |
| 惋惜 | wǎnxī | oản tích | hối tiếc |
| 外交官 | wàijiāoguān | ngoại giao quan | nhà ngoại giao |
| 价位 | jiàwèi | giới vị | mức giá |
| 全年 | quánnián | toàn niên | cả năm |
| 缠绕 | chánrào | triền nhiễu | xoắn |
| 汇聚 | huìjù | hối tụ | hội tụ |
| 撰写 | zhuànxiě | soạn tả | viết |
| 宣泄 | xuānxiè | tuyên tiết | thoát nước |
| 上岗 | shànggǎng | thượng cương | nhận chức |
| 教养 | jiàoyǎng | giáo dưỡng | giáo dục |
| 透支 | tòuzhī | thấu chi | rút quá số tiền có |
| 造反 | zàofǎn | tạo phản | nổi loạn |
| 杂技 | zájì | tạp kĩ | xiếc |
| 秃 | tū | ngốc | hói |
| 同年 | tóngnián | đồng niên | cùng năm |
| 展览会 | zhǎnlǎnhuì | triển lãm hội | triển lãm |
| 液晶 | yèjīng | dịch tinh | tinh thể lỏng |
| 挨打 | áidǎ | ai đả | bị đánh |
| 响亮 | xiǎngliàng | hưởng lượng | to và rõ |
| 附带 | fùdài | phụ đái | bổ sung |
| 咀嚼 | jǔjué | trớ tước | nhai |
| 土匪 | tǔfěi | thổ phỉ | thổ phỉ |
| 开发商 | kāifāshāng | khai phát thương | nhà phát triển |
| 更正 | gēngzhèng | canh chính | sửa chữa |
| 风水 | fēngshuǐ | phong thủy | phong thủy |
| 磨难 | mónàn | ma nan | sự giày vò |
| 幸存 | xìngcún | hạnh tồn | sống sót |
| 乃至 | nǎizhì | nãi chí | và thậm chí |
| 乞讨 | qǐtǎo | khất thảo | ăn xin |
| 剧团 | jùtuán | kịch đoàn | đoàn kịch |
| 耸 | sǒng | tủng | kích thích |
| 转折 | zhuǎnzhé | chuyển chiết | chuyển biến trong xu hướng sự việc |
| 清洁工 | qīngjiégōng | thanh khiết công | nhân viên vệ sinh |
| 跨国 | kuàguó | khóa quốc | xuyên quốc gia |
| 山路 | shānlù | sơn lộ | đường núi |
| 总和 | zǒnghé | tổng hòa | tổng |
| 章程 | zhāngchéng | chương trình | quy tắc |
| 劳累 | láolèi | lao luy | mệt mỏi |
| 刑法 | xíngfǎ | hình pháp | luật hình sự |
| 省钱 | shěngqián | tỉnh tiễn | tiết kiệm tiền |
| 口子 | kǒuzi | khẩu tử | lỗ |
| 体质 | tǐzhì | thể chất | thể chất |
| 甭 | béng | bằng | không cần |
| 算数 | suànshù | toán sổ | đếm số |
| 阻拦 | zǔlán | trở lan | ngăn chặn |
| 培训班 | péixùnbān | bồi huấn ban | lớp đào tạo |
| 丛 | cóng | tùng | đám |
| 取笑 | qǔxiào | thủ tiếu | trêu chọc |
| 子弟 | zǐdì | tử đệ | trẻ em |
| 动荡 | dòngdàng | động đãng | bất ổn |
| 嗜好 | shìhào | thị hảo | sở thích |
| 沿途 | yántú | duyên đồ | dọc hai bên đường |
| 腥 | xīng | tinh | mùi tanh |
| 外汇 | wàihuì | ngoại hối | trao đổi ngoại tệ |
| 重播 | chóngbō | trọng bá | phát lại |
| 摘要 | zhāiyào | trích yếu | tóm tắt |
| 唤起 | huànqǐ | hoán khởi | đánh thức |
| 和睦 | hémù | hòa mục | quan hệ hòa bình |
| 毅力 | yìlì | nghị lực | sự kiên trì |
| 去处 | qùchù | khứ xử | nơi |
| 慌乱 | huāngluàn | hoảng loạn | cuống cuồng |
| 爱戴 | àidài | ái đái | yêu thương và tôn trọng |
| 功力 | gōnglì | công lực | công lực |
| 仓促 | cāngcù | thương xúc | đột ngột |
| 霸道 | bàdào | bá đạo | con đường bá chủ |
| 王后 | wánghòu | vương hậu | hoàng hậu |
| 诚挚 | chéngzhì | thành chí | chân thành |
| 照常 | zhàocháng | chiếu thường | như bình thường |
| 粗鲁 | cūlǔ | thô lỗ | thô lỗ |
| 瓷 | cí | từ | đồ sứ |
| 堆积 | duījī | đôi tích | chất đống |
| 工商 | gōngshāng | công thương | công nghiệp và thương mại |
| 慌张 | huāngzhāng | hoảng trương | bối rối |
| 致富 | zhìfù | trí phú | trở nên giàu có |
| 无话可说 | wúhuàkěshuō | vô thoại khả thuyết | không có gì để nói |
| 不起眼 | bùqǐyǎn | bất khởi nhãn | không đáng chú ý |
| 工作量 | gōngzuòliàng | công tác lượng | khối lượng công việc |
| 凑合 | còuhe | thấu hợp | tập hợp |
| 破旧 | pòjiù | phá cựu | tồi tàn |
| 顶多 | dǐngduō | đính đa | nhiều nhất |
| 印章 | yìnzhāng | ấn chương | con dấu |
| 绿灯 | lǜdēng | lục đăng | đèn xanh |
| 承包 | chéngbāo | thừa bao | hợp đồng |
| 职能 | zhínéng | chức năng | chức năng |
| 气概 | qìgài | khí khái | phẩm chất cao thượng |
| 波浪 | bōlàng | ba lãng | sóng |
| 半路 | bànlù | bán lộ | nửa đường |
| 定金 | dìngjīn | định kim | tiền đặt cọc |
| 提防 | dīfang | đề phòng | đề phòng |
| 黑手 | hēishǒu | hắc thủ | tác nhân xấu thao túng phía sau |
| 侵占 | qīnzhàn | xâm chiêm | xâm lược và chiếm đóng |
| 观摩 | guānmó | quan ma | quan sát và học hỏi |
| 过道 | guòdào | quá đạo | lối đi |
| 相通 | xiāngtōng | tương thông | liên thông |
| 得当 | dédàng | đắc đương | thích hợp |
| 偏远 | piānyuǎn | thiên viễn | hẻo lánh |
| 忙活 | mánghuo | mang hoạt | rất bận rộn |
| 一天到晚 | yītiāndàowǎn | nhất thiên đáo vãn | cả ngày |
| 修车 | xiūchē | tu xa | sửa xe đạp |
| 带路 | dàilù | đái lộ | dẫn đường |
| 精细 | jīngxì | tinh tế | tỉ mỉ |
| 爬山 | páshān | ba sơn | leo núi |
| 行家 | hángjiā | hành gia | người sành sỏi |
| 墨水 | mòshuǐ | mặc thủy | mực |
| 格局 | géjú | cách cục | kết cấu |
| 好心人 | hǎoxīnrén | hảo tâm nhân | người tốt bụng |
| 那会儿 | nàhuìr | na hội nhi | vào lúc đó |
| 咽喉 | yānhóu | yết hầu | cổ họng |
| 敬爱 | jìngài | kính ái | kính trọng và yêu quý |
| 看护 | kānhù | khán hộ | chăm sóc |
| 礼堂 | lǐtáng | lễ đường | hội trường |
| 点缀 | diǎnzhuì | điểm chuế | trang trí |
| 作物 | zuòwù | tác vật | cây trồng |
| 抠 | kōu | khu | đào |
| 合乎 | héhū | hợp hồ | phù hợp với |
| 觉醒 | juéxǐng | giác tỉnh | thức tỉnh |
| 家禽 | jiāqín | gia cầm | gia cầm |
| 岳父 | yuèfù | nhạc phụ | bố vợ, nhạc phụ |
| 选用 | xuǎnyòng | tuyển dụng | chọn để sử dụng |
| 动身 | dòngshēn | động thân | lên đường |
| 督促 | dūcù | đốc xúc | giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ |
| 滞留 | zhìliú | trệ lưu | ở lại |
| 颓废 | tuífèi | đồi phế | suy đồi |
| 时而 | shíér | thời nhi | thỉnh thoảng |
| 盛开 | shèngkāi | thịnh khai | nở rộ |
| 柱子 | zhùzi | trụ tử | cột |
| 周密 | zhōumì | chu mật | cẩn thận |
| 偷窥 | tōukuī | thâu khuy | nhìn trộm |
| 机智 | jīzhì | cơ trí | nhanh trí |
| 农作物 | nóngzuòwù | nông tác vật | cây trồng |
| 必不可少 | bìbùkěshǎo | tất bất khả thiểu | tuyệt đối cần thiết |
| 新式 | xīnshì | tân thức | phong cách mới |
| 倘若 | tǎngruò | thảng nhược | nếu |
| 烟囱 | yāncōng | yên song | ống khói |
| 素食 | sùshí | tố thực | đồ ăn chay |
| 指头 | zhǐtou | chỉ đầu | ngón tay |
| 报废 | bàofèi | báo phế | loại bỏ |
| 试点 | shìdiǎn | thí điểm | điểm thử nghiệm |
| 纺织 | fǎngzhī | phưởng chức | dệt may |
| 丑恶 | chǒuè | sửu ác | xấu xí |
| 闹事 | nàoshì | nháo sự | gây rối |
| 年薪 | niánxīn | niên tân | lương hàng năm |
| 梯子 | tīzi | thê tử | thang |
| 讲课 | jiǎngkè | giảng khóa | dạy |
| 剧目 | jùmù | kịch mục | tác phẩm sân khấu |
| 家用 | jiāyòng | gia dụng | dùng trong nhà |
| 纪念馆 | jìniànguǎn | kỉ niệm quán | hội trường tưởng niệm |
| 准许 | zhǔnxǔ | chuẩn hứa | cho phép |
| 盖子 | gàizi | cái tử | nắp |
| 时时 | shíshí | thời thời | thường xuyên |
| 看管 | kānguǎn | khán quản | trông coi |
| 简陋 | jiǎnlòu | giản lậu | đơn giản và thô sơ |
| 重叠 | chóngdié | trọng điệp | chồng chéo |
| 只管 | zhǐguǎn | chỉ quản | chỉ chăm chú vào một việc |
| 曰 | yuē | viết | nói |
| 压倒 | yādǎo | áp đảo | áp đảo |
| 嫌弃 | xiánqì | hiềm khí | xem thường |
| 基层 | jīcéng | cơ tằng | cấp cơ sở |
| 栽培 | zāipéi | tài bồi | trồng |
| 灌溉 | guàngài | quán khái | tưới tiêu |
| 归结 | guījié | quy kết | tóm lại |
| 平日 | píngrì | bình nhật | ngày thường |
| 参见 | cānjiàn | tham kiến | tham khảo |
| 出汗 | chūhàn | xuất hãn | đổ mồ hôi |
| 向导 | xiàngdǎo | hướng đạo | hướng dẫn |
| 无家可归 | wújiākěguī | vô gia khả quy | vô gia cư |
| 锤子 | chuízi | chuy tử | cái búa |
| 敷衍 | fūyǎn | phu diễn | triển khai |
| 恳求 | kěnqiú | khẩn cầu | cầu xin |
| 批发 | pīfā | phê phát | bán buôn |
| 可贵 | kěguì | khả quý | đáng trân trọng |
| 松弛 | sōngchí | tùng thỉ | thư giãn |
| 路途 | lùtú | lộ đồ | con đường |
| 运算 | yùnsuàn | vận toán | thực hiện phép tính |
| 张贴 | zhāngtiē | trương thiếp | dán |
| 湿润 | shīrùn | thấp nhuận | ẩm ướt |
| 外企 | wàiqǐ | ngoại xí | doanh nghiệp nước ngoài |
| 致辞 | zhìcí | trí từ | diễn đạt bằng lời nói hoặc viết |
| 文盲 | wénmáng | văn manh | mù chữ |
| 更是 | gèngshì | canh thị | thậm chí còn hơn |
| 瓦解 | wǎjiě | ngõa giải | sụp đổ |
| 腐朽 | fǔxiǔ | hủ hủ | mục nát |
| 深信 | shēnxìn | thâm tín | tin tưởng vững chắc |
| 据此 | jùcǐ | cư thử | theo đó |
| 厄运 | èyùn | ách vận | xui xẻo |
| 误差 | wùchā | ngộ soa | chênh lệch |
| 多元化 | duōyuánhuà | đa nguyên hóa | đa dạng hóa |
| 后遗症 | hòuyízhèng | hậu di chứng | di chứng |
| 力求 | lìqiú | lực cầu | nỗ lực hết mình |
| 接力 | jiēlì | tiếp lực | tiếp sức |
| 忠心 | zhōngxīn | trung tâm | thiện chí |
| 消遣 | xiāoqiǎn | tiêu khiển | giết thời gian |
| 含糊 | hánhu | hàm hồ | mơ hồ |
| 情谊 | qíngyì | tình nghị | tình bạn |
| 造假 | zàojiǎ | tạo giả | làm giả |
| 谎话 | huǎnghuà | hoang thoại | lời nói dối |
| 虚幻 | xūhuàn | hư huyễn | tưởng tượng |
| 泻 | xiè | tả | chảy ra nhanh |
| 会诊 | huìzhěn | hội chẩn | hội chẩn |
| 攀登 | pāndēng | phàn đăng | leo trèo |
| 沼泽 | zhǎozé | chiểu trạch | đầm lầy |
| 诱发 | yòufā | dụ phát | gây ra |
| 油炸 | yóuzhá | du tạc | chiên ngập dầu |
| 歪曲 | wāiqū | oai khúc | xuyên tạc |
| 颠簸 | diānbǒ | điên bá | bị lắc lư |
| 生平 | shēngpíng | sinh bình | cuộc đời |
| 班主任 | bānzhǔrèn | ban chủ nhâm | giáo viên chủ nhiệm |
| 动不动 | dòngbudòng | động bất động | dễ dàng |
| 知识分子 | zhīshifènzǐ | tri thức phân tử | trí thức |
| 公鸡 | gōngjī | công kê | gà trống |
| 疑点 | yídiǎn | nghi điểm | điểm nghi ngờ |
| 突如其来 | tūrúqílái | đột như kì lai | nảy sinh đột ngột |
| 嗅觉 | xiùjué | khứu giác | khứu giác |
| 固然 | gùrán | cố nhiên | thừa nhận |
| 安眠药 | ānmiányào | an miên dược | thuốc ngủ |
| 千方百计 | qiānfāngbǎijì | thiên phương bách kế | nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế |
| 接班人 | jiēbānrén | tiếp ban nhân | người kế nhiệm |
| 连夜 | liányè | liên dạ | ngay trong đêm |
| 拐杖 | guǎizhàng | quải trượng | nạng |
| 以至 | yǐzhì | dĩ chí | xuống đến |
| 军舰 | jūnjiàn | quân hạm | tàu chiến |
| 幻影 | huànyǐng | huyễn ảnh | ảo ảnh |
| 醒悟 | xǐngwù | tỉnh ngộ | tỉnh ngộ |
| 协议书 | xiéyìshū | hiệp nghị thư | hợp đồng |
| 次日 | cìrì | thứ nhật | ngày hôm sau |
| 落实 | luòshí | lạc thật | thực tế |
| 摆动 | bǎidòng | bãi động | đung đưa |
| 实况 | shíkuàng | thật huống | trực tiếp |
| 禁不住 | jīnbuzhù | cấm bất trụ | không chịu được |
| 田野 | tiányě | điền dã | cánh đồng |
| 接送 | jiēsòng | tiếp tống | đưa đón |
| 凄凉 | qīliáng | thê lương | ảm đạm |
| 摧残 | cuīcán | tồi tàn | tàn phá |
| 汇集 | huìjí | hối tập | thu thập |
| 抢夺 | qiǎngduó | thưởng đoạt | cướp đoạt |
| 旨在 | zhǐzài | chỉ tại | có mục đích là |
| 界定 | jièdìng | giới định | định nghĩa |
| 出发点 | chūfādiǎn | xuất phát điểm | điểm bắt đầu |
| 螺丝 | luósī | loa ti | đinh vít |
| 炉子 | lúzi | lô tử | bếp |
| 新陈代谢 | xīnchéndàixiè | tân trần đại tạ | trao đổi chất |
| 力争 | lìzhēng | lực tranh | làm việc chăm chỉ để |
| 果园 | guǒyuán | quả viên | vườn cây ăn quả |
| 英明 | yīngmíng | anh minh | anh minh |
| 实话实说 | shíhuàshíshuō | thật thoại thật thuyết | nói sự thật |
| 各式各样 | gèshìgèyàng | các thức các dạng | tất cả các loại và kiểu dáng |
| 或多或少 | huòduōhuòshǎo | hoặc đa hoặc thiểu | ít nhiều |
| 捶 | chuí | chủy | đánh |
| 爆竹 | bàozhú | bạo trúc | pháo |
| 填充 | tiánchōng | điền sung | lấp đầy |
| 法人 | fǎrén | pháp nhân | pháp nhân |
| 一动不动 | yīdòngbùdòng | nhất động bất động | bất động |
| 诱饵 | yòuěr | dụ nhị | mồi |
| 顺心 | shùnxīn | thuận tâm | vui vẻ |
| 筛 | shāi | si | cái sàng |
| 相约 | xiāngyuē | tương ước | đồng ý |
| 羞耻 | xiūchǐ | tu sỉ | xấu hổ |
| 血栓 | xuèshuān | huyết xuyên | cục máu đông |
| 交情 | jiāoqing | giao tình | tình bạn |
| 洁净 | jiéjìng | khiết tịnh | sạch |
| 连任 | liánrèn | liên nhâm | tiếp tục giữ chức |
| 应酬 | yìngchou | ứng thù | tham gia hoạt động xã hội |
| 偏差 | piānchā | thiên soa | thiên lệch |
| 稻草 | dàocǎo | đạo thảo | rơm rạ |
| 吝啬 | lìnsè | lận sắc | keo kiệt |
| 片断 | piànduàn | phiến đoạn | đoạn |
| 惊动 | jīngdòng | kinh động | làm kinh động |
| 凶狠 | xiōnghěn | hung ngoan | độc ác |
| 陨石 | yǔnshí | vẫn thạch | thiên thạch |
| 偏向 | piānxiàng | thiên hướng | thiên vị đối với cái gì |
| 急躁 | jízào | cấp táo | cáu kỉnh |
| 间隙 | jiànxì | gian khích | khoảng cách |
| 抗衡 | kànghéng | kháng hành | cạnh tranh với |
| 存折 | cúnzhé | tồn chiết | sổ tiết kiệm |
| 担负 | dānfù | đam phụ | gánh vác |
| 狼狈 | lángbèi | lang bái | trong tình huống khó khăn |
| 在职 | zàizhí | tại chức | đang làm việc |
| 违约 | wéiyuē | vi ước | vi phạm lời hứa |
| 躲藏 | duǒcáng | đóa tàng | che giấu bản thân |
| 银幕 | yínmù | ngân mạc | màn hình chiếu phim |
| 无所事事 | wúsuǒshìshì | vô sở sự sự | không có gì để làm |
| 感触 | gǎnchù | cảm xúc | suy nghĩ và cảm xúc |
| 盛行 | shèngxíng | thịnh hành | thịnh hành |
| 替身 | tìshēn | thế thân | đóng thế |
| 抒情 | shūqíng | trữ tình | bày tỏ cảm xúc |
| 不正之风 | bùzhèngzhīfēng | bất chính chi phong | xu hướng không lành mạnh |
| 东边 | dōngbian | đông biên | hướng đông |
| 真挚 | zhēnzhì | chân chí | chân thành |
| 为首 | wéishǒu | vi thủ | đứng đầu |
| 交集 | jiāojí | giao tập | xảy ra đồng thời |
| 糟蹋 | zāotà | tao đạp | lãng phí |
| 打猎 | dǎliè | đả liệp | đi săn |
| 痛心 | tòngxīn | thống tâm | đau buồn |
| 告辞 | gàocí | cáo từ | nói lời tạm biệt |
| 理睬 | lǐcǎi | lí thải | để ý |
| 效益 | xiàoyì | hiệu ích | lợi ích |
| 害虫 | hàichóng | hại trùng | côn trùng gây hại |
| 停滞 | tíngzhì | đình trệ | đình trệ |
| 提炼 | tíliàn | đề luyện | chiết xuất |
| 摆平 | bǎipíng | bãi bình | công bằng |
| 待会儿 | dāihuìr | đãi hội nhi | một lát |
| 屡 | lǚ | lũ | hết lần này đến lần khác |
| 清静 | qīngjìng | thanh tĩnh | yên tĩnh |
| 喘息 | chuǎnxī | suyễn tức | thở hổn hển |
| 转折点 | zhuǎnzhédiǎn | chuyển chiết điểm | điểm chuyển ngoặt |
| 恰巧 | qiàqiǎo | kháp xảo | tình cờ |
| 管教 | guǎnjiào | quản giáo | kỷ luật |
| 合计 | héjì | hợp kế | cộng tổng |
| 小溪 | xiǎoxī | tiểu khê | con suối |
| 单打 | dāndǎ | đan đả | đánh đơn |
| 专人 | zhuānrén | chuyên nhân | chuyên viên |
| 天分 | tiānfèn | thiên phân | năng khiếu |
| 重创 | zhòngchuāng | trọng sang | gây tổn thất nặng nề |
| 频频 | pínpín | tần tần | lặp đi lặp lại |
| 缅怀 | miǎnhuái | miễn hoài | tưởng niệm |
| 拆迁 | chāiqiān | sách thiên | phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân |
| 取而代之 | qǔérdàizhī | thủ nhi đại chi | thay thế |
| 后裔 | hòuyì | hậu duệ | hậu duệ |
| 饱满 | bǎomǎn | bão mãn | đầy đặn |
| 汹涌 | xiōngyǒng | hung dũng | trào dâng mãnh liệt |
| 稀罕 | xīhan | hi hãn | hiếm |
| 处长 | chùzhǎng | xử trường | trưởng phòng |
| 一家人 | yījiārén | nhất gia nhân | cả gia đình |
| 坚持不懈 | jiānchíbùxiè | kiên trì bất giải | kiên trì không ngừng |
| 尖端 | jiānduān | tiêm đoan | đầu nhọn |
| 反动 | fǎndòng | phản động | phản động |
| 气压 | qìyā | khí áp | áp suất khí quyển |
| 限定 | xiàndìng | hạn định | hạn chế |
| 心里话 | xīnlihuà | tâm lý thoại | cảm xúc thật |
| 少不了 | shǎobuliǎo | thiểu bất liễu | không thể thiếu |
| 念念不忘 | niànniànbùwàng | niệm niệm bất vong | luôn ghi nhớ trong lòng |
| 乌云 | wūyún | ô vân | mây đen |
| 竟敢 | jìnggǎn | cánh cảm | có sự cả gan |
| 贝壳 | bèiké | bối xác | vỏ |
| 橙汁 | chéngzhī | chanh trấp | nước ép cam |
| 绷带 | bēngdài | banh đái | băng |
| 萧条 | xiāotiáo | tiêu điều | ảm đạm |
| 架势 | jiàshi | giá thế | thái độ |
| 内地 | nèidì | nội địa | nội địa |