Từ vựng HSK 7–9 – trang 4
Cấp HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 6230 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 岩石 | yánshí | nham thạch | đá |
| 关上 | guānshàng | quan thượng | đóng |
| 骑车 | qíchē | kỵ xa | lái xe đạp hoặc xe máy |
| 裹 | guǒ | khỏa | gói lại |
| 克隆 | kèlóng | khắc long | nhân bản |
| 皱 | zhòu | trứu | nhăn |
| 豹 | bào | báo | báo |
| 笑声 | xiàoshēng | tiếu thanh | tiếng cười |
| 流泪 | liúlèi | lưu lệ | rơi nước mắt |
| 直至 | zhízhì | trực chí | kéo dài đến |
| 出身 | chūshēn | xuất thân | sinh ra từ |
| 何处 | héchù | hà xử | từ đâu |
| 头号 | tóuhào | đầu hào | hàng nhất |
| 王国 | wángguó | vương quốc | vương quốc |
| 墨 | mò | mặc | thỏi mực |
| 丢掉 | diūdiào | đâu điệu | mất |
| 火车站 | huǒchēzhàn | hỏa xa trạm | ga tàu hỏa |
| 研究所 | yánjiūsuǒ | nghiên cứu sở | viện nghiên cứu |
| 动静 | dòngjìng | động tĩnh | chuyển động |
| 授予 | shòuyǔ | thụ dư | trao tặng |
| 海边 | hǎibiān | hải biên | bờ biển |
| 海底 | hǎidǐ | hải để | đáy biển |
| 赴 | fù | phó | đi |
| 臂 | bì | tí | cánh tay |
| 下令 | xiàlìng | hạ lệnh | ra lệnh |
| 直觉 | zhíjué | trực giác | trực giác |
| 诊所 | zhěnsuǒ | chẩn sở | phòng khám |
| 掐 | qiā | kết | hái |
| 前线 | qiánxiàn | tiền tuyến | tiền tuyến |
| 忠实 | zhōngshí | trung thật | trung thành |
| 玩儿 | wánr | ngoạn nhi | chơi |
| 亲近 | qīnjìn | thân cận | thân thiết |
| 延 | yán | duyên | kéo dài |
| 战役 | zhànyì | chiến dịch | chiến dịch quân sự |
| 缓 | huǎn | hoãn | chậm |
| 坦白 | tǎnbái | thản bạch | thành thật |
| 梦见 | mèngjiàn | mộng kiến | mơ thấy |
| 掩护 | yǎnhù | yểm hộ | che chắn |
| 社会主义 | shèhuìzhǔyì | xã hội chủ nghĩa | chủ nghĩa xã hội |
| 胎儿 | tāiér | thai nhi | thai nhi |
| 政权 | zhèngquán | chính quyền | chế độ |
| 虐待 | nüèdài | ngược đãi | ngược đãi |
| 宣言 | xuānyán | tuyên ngôn | tuyên bố |
| 瘾 | yǐn | ẩn | nghiện |
| 夏季 | xiàjì | hạ quý | mùa hè |
| 窒息 | zhìxī | trất tức | nghẹt thở |
| 漆 | qī | tất | sơn |
| 熏 | xūn | huân | hun khói |
| 赞美 | zànměi | tán mĩ | ngưỡng mộ |
| 虚假 | xūjiǎ | hư giả | giả dối |
| 永久 | yǒngjiǔ | vĩnh cửu | vĩnh cửu |
| 强势 | qiángshì | cường thế | mạnh mẽ |
| 伸手 | shēnshǒu | thân thủ | đưa tay ra |
| 种族 | zhǒngzú | chủng tộc | chủng tộc |
| 一瞬间 | yīshùnjiān | nhất thuấn gian | phút chốc |
| 扭曲 | niǔqū | nữu khúc | vặn |
| 人情 | rénqíng | nhân tình | tình cảm con người |
| 民办 | mínbàn | dân bạn | do người dân điều hành |
| 编剧 | biānjù | biên kịch | viết kịch bản |
| 迎来 | yínglái | nghênh lai | chào đón |
| 处方 | chǔfāng | xử phương | đơn thuốc |
| 不停 | bùtíng | bất đình | không ngừng |
| 碰上 | pèngshàng | bính thượng | tình cờ gặp |
| 安定 | āndìng | an định | ổn định |
| 默契 | mòqì | mặc khế | hiểu ngầm |
| 续 | xù | tục | tiếp tục |
| 舔 | tiǎn | thiểm | liếm |
| 礼服 | lǐfú | lễ phục | trang phục lễ nghi |
| 叠 | dié | điệp | gấp |
| 耗 | hào | háo | lãng phí |
| 一线 | yīxiàn | nhất tuyến | tiền tuyến |
| 智商 | zhìshāng | trí thương | chỉ số IQ |
| 漫 | màn | mạn | tự do |
| 片段 | piànduàn | phiến đoạn | đoạn |
| 骗人 | piànrén | phiến nhân | lừa gạt ai |
| 挣钱 | zhèngqián | tránh tiễn | kiếm tiền |
| 温泉 | wēnquán | ôn tuyền | suối nước nóng |
| 副作用 | fùzuòyòng | phó tác dụng | tác dụng phụ |
| 追逐 | zhuīzhú | truy trục | đuổi theo |
| 涌 | chōng | dũng | (dùng trong địa danh) |
| 船长 | chuánzhǎng | thuyền trường | thuyền trưởng |
| 奇妙 | qímiào | kì diệu | tuyệt vời |
| 归来 | guīlái | quy lai | trở về |
| 奴隶 | núlì | nô đãi | nô lệ |
| 上方 | shàngfāng | thượng phương | nơi phía trên |
| 干预 | gānyù | kiền dự | can thiệp |
| 卧 | wò | ngọa | nằm |
| 争执 | zhēngzhí | tranh chấp | tranh chấp |
| 剧组 | jùzǔ | kịch tổ | dàn diễn viên và đội sản xuất |
| 集会 | jíhuì | tập hội | tập hợp |
| 无知 | wúzhī | vô tri | ngu dốt |
| 剥夺 | bōduó | bác đoạt | tước đoạt |
| 橡胶 | xiàngjiāo | tượng giao | cao su |
| 万分 | wànfēn | vạn phân | rất nhiều |
| 指向 | zhǐxiàng | chỉ hướng | chỉ về |
| 协定 | xiédìng | hiệp định | thỏa thuận |
| 私下 | sīxià | tư hạ | riêng tư |
| 旗帜 | qízhì | kì xí | cờ hiệu |
| 悬 | xuán | huyền | treo hoặc lơ lửng |
| 水准 | shuǐzhǔn | thủy chuẩn | mức độ |
| 建成 | jiànchéng | kiến thành | xây dựng |
| 柜台 | guìtái | quỹ thai | quầy bán hàng |
| 纯洁 | chúnjié | thuần khiết | thuần khiết |
| 揭露 | jiēlù | yết lộ | vạch trần |
| 老朋友 | lǎopéngyou | lão bằng hữu | bạn cũ |
| 吩咐 | fēnfu | phân phù | bảo |
| 车牌 | chēpái | xa bài | biển số xe |
| 导航 | dǎoháng | đạo hàng | điều hướng |
| 强劲 | qiángjìng | cường kính | mạnh mẽ |
| 挽回 | wǎnhuí | vãn hồi | lấy lại |
| 剥 | bāo | bác | bóc |
| 爱国 | àiguó | ái quốc | yêu nước |
| 三角 | sānjiǎo | tam giác | hình tam giác |
| 庆幸 | qìngxìng | khánh hạnh | vui mừng |
| 条约 | tiáoyuē | điều ước | hiệp ước |
| 享 | xiǎng | hưởng | hưởng |
| 陆军 | lùjūn | lục quân | quân đội |
| 升高 | shēnggāo | thăng cao | nâng lên |
| 恐慌 | kǒnghuāng | khủng hoảng | hoảng loạn |
| 旺 | wàng | vượng | thịnh vượng |
| 钓 | diào | điếu | câu cá bằng lưỡi câu và mồi |
| 连锁 | liánsuǒ | liên tỏa | liên kết |
| 伤感 | shānggǎn | thương cảm | buồn |
| 轻微 | qīngwēi | khinh vi | nhẹ |
| 辩论 | biànlùn | biện luận | tranh luận |
| 疲惫 | píbèi | bì bại | bị đánh bại |
| 拧 | níng | ninh | véo |
| 莫名其妙 | mòmíngqímiào | mạc danh kì diệu | khó hiểu |
| 廉价 | liánjià | liêm giới | giá rẻ |
| 束缚 | shùfù | thúc phược | trói buộc |
| 一大早 | yīdàzǎo | nhất đại tảo | lúc bình minh |
| 撞击 | zhuàngjī | chàng kích | va đập |
| 一方面 | yīfāngmiàn | nhất phương diện | một mặt |
| 远处 | yuǎnchù | viễn xử | nơi xa |
| 垮 | kuǎ | khoa | sụp đổ |
| 债券 | zhàiquàn | trái khoán | trái phiếu |
| 当真 | dàngzhēn | đương chân | coi là thật |
| 复活 | fùhuó | phục hoạt | hồi sinh |
| 溪 | xī | khê | con suối |
| 突击 | tūjī | đột kích | tấn công đột ngột và dữ dội |
| 怪不得 | guàibude | quái bất đắc | thảo nào! |
| 压迫 | yāpò | áp bách | áp bức |
| 棋 | qí | kì | cờ |
| 好不容易 | hǎobùróngyì | hảo bất dung dịch | một cách rất khó khăn |
| 芝士 | zhīshì | chi sĩ | phô mai |
| 蔓延 | mànyán | mạn duyên | mở rộng |
| 巨人 | jùrén | cự nhân | người khổng lồ |
| 模范 | mófàn | mô phạm | hình mẫu |
| 有毒 | yǒudú | hữu độc | độc |
| 设法 | shèfǎ | thiết pháp | cố gắng |
| 强硬 | qiángyìng | cường ngạnh | cứng rắn |
| 心意 | xīnyì | tâm ý | ý định |
| 道具 | dàojù | đạo cụ | đạo cụ |
| 碳 | tàn | thán | cacbon |
| 不妨 | bùfáng | bất phương | không có hại |
| 绝大多数 | juédàduōshù | tuyệt đại đa sổ | đại đa số |
| 靴子 | xuēzi | ngoa tử | đôi ủng |
| 终究 | zhōngjiū | chung cứu | cuối cùng |
| 失落 | shīluò | thất lạc | mất |
| 会面 | huìmiàn | hội diện | gặp gỡ |
| 解脱 | jiětuō | giải thoát | tháo gỡ |
| 受益 | shòuyì | thụ ích | hưởng lợi từ |
| 小人 | xiǎorén | tiểu nhân | người có địa vị xã hội thấp |
| 炸药 | zhàyào | tạc dược | chất nổ |
| 表决 | biǎojué | biểu quyết | quyết định bằng biểu quyết |
| 享有 | xiǎngyǒu | hưởng hữu | hưởng |
| 仇恨 | chóuhèn | cừu hận | ghét |
| 注视 | zhùshì | chú thị | nhìn chăm chú |
| 后备 | hòubèi | hậu bị | dự bị |
| 擅自 | shànzì | thiện tự | không được phép |
| 开支 | kāizhī | khai chi | chi tiêu |
| 车票 | chēpiào | xa phiếu | vé |
| 目睹 | mùdǔ | mục đổ | chứng kiến |
| 防范 | fángfàn | phòng phạm | cảnh giác |
| 手腕 | shǒuwàn | thủ oản | cổ tay |
| 税收 | shuìshōu | thuế thu | thuế, sự thu thuế |
| 清单 | qīngdān | thanh đan | danh sách mục |
| 马车 | mǎchē | mã xa | xe ngựa kéo |
| 明智 | míngzhì | minh trí | có lý trí |
| 铅 | qiān | duyên | chì |
| 非凡 | fēifán | phi phàm | khác thường |
| 刊登 | kāndēng | khan đăng | đăng câu chuyện |
| 泄露 | xièlù | tiết lộ | rò rỉ |
| 无耻 | wúchǐ | vô sỉ | không biết xấu hổ |
| 诱人 | yòurén | dụ nhân | hấp dẫn |
| 鹅 | é | nga | ngỗng |
| 仇 | qiú | cừu | vợ chồng |
| 走开 | zǒukāi | tẩu khai | rời đi |
| 冷漠 | lěngmò | lãnh mạc | lạnh lùng và thờ ơ với ai đó |
| 预备 | yùbèi | dự bị | chuẩn bị |
| 忘掉 | wàngdiào | vong điệu | quên |
| 卡通 | kǎtōng | tạp thông | hoạt hình |
| 圈子 | quānzi | quyển tử | vòng |
| 天地 | tiāndì | thiên địa | trời đất |
| 厌倦 | yànjuàn | yếm quyện | chán ngán |
| 看成 | kànchéng | khán thành | xem như là |
| 饶 | ráo | nhiêu | giàu |
| 手册 | shǒucè | thủ sách | sổ tay |
| 进出 | jìnchū | tiến xuất | ra vào |
| 转化 | zhuǎnhuà | chuyển hóa | thay đổi |
| 奔驰 | bēnchí | bôn trì | chạy nhanh |
| 体贴 | tǐtiē | thể thiếp | ân cần |
| 生效 | shēngxiào | sinh hiệu | có hiệu lực |
| 不通 | bùtōng | bất thông | bị tắc |
| 服饰 | fúshì | phục sức | trang phục |
| 名誉 | míngyù | danh dự | danh tiếng |
| 垂 | chuí | thùy | treo |
| 退役 | tuìyì | thối dịch | giải ngũ |
| 兑现 | duìxiàn | đoái hiện | đổi tiền mặt |
| 肌肤 | jīfū | cơ phu | da |
| 拳头 | quántou | quyền đầu | nắm đấm |
| 遵循 | zūnxún | tuân tuần | tuân theo |
| 抗生素 | kàngshēngsù | kháng sinh tố | kháng sinh |
| 下属 | xiàshǔ | hạ chúc | cấp dưới |
| 英勇 | yīngyǒng | anh dũng | anh dũng |
| 人权 | rénquán | nhân quyền | nhân quyền |
| 出版社 | chūbǎnshè | xuất bản xã | nhà xuất bản |
| 喜悦 | xǐyuè | hỉ duyệt | hạnh phúc |
| 大气 | dàqì | đại khí | khí quyển |
| 引用 | yǐnyòng | dẫn dụng | trích dẫn |
| 查明 | chámíng | tra minh | điều tra và phát hiện |
| 要不然 | yàobùrán | yếu bất nhiên | nếu không thì |
| 一手 | yīshǒu | nhất thủ | một kỹ năng |
| 怪异 | guàiyì | quái dị | quái dị |
| 认证 | rènzhèng | nhận chứng | xác thực |
| 作弊 | zuòbì | tác tệ | thực hành gian lận |
| 蜡烛 | làzhú | chá chúc | nến |
| 有利于 | yǒulìyú | hữu lợi vu | có lợi cho |
| 可悲 | kěbēi | khả bi | đáng buồn |
| 惊奇 | jīngqí | kinh kì | kinh ngạc |
| 精神病 | jīngshénbìng | tinh thần bệnh | rối loạn tâm thần |
| 厌恶 | yànwù | yếm ác | ghê tởm |
| 从来不 | cóngláibù | tòng lai bất | không bao giờ |
| 和尚 | héshang | hòa thượng | nhà sư Phật giáo |
| 便是 | biànshì | tiện thị | |
| 警车 | jǐngchē | cảnh xa | xe cảnh sát |
| 高跟鞋 | gāogēnxié | cao cân hài | giày cao gót |
| 扛 | gāng | giang | giơ cao bằng hai tay |
| 偿还 | chánghuán | thường hoàn | hoàn trả |
| 验 | yàn | nghiệm | kiểm tra |
| 炫耀 | xuànyào | huyễn diệu | chói lọi |
| 人身 | rénshēn | nhân thân | người |
| 一旁 | yīpáng | nhất bàng | để sang một bên |
| 停电 | tíngdiàn | đình điện | bị mất điện |
| 后台 | hòutái | hậu thai | khu vực hậu trường |
| 自在 | zìzai | tự tại | thoải mái |
| 啃 | kěn | khẳng | gặm |
| 寺 | sì | tự | chùa Phật giáo |
| 帐篷 | zhàngpeng | trướng bồng | lều |
| 低估 | dīgū | đê cổ | đánh giá thấp |
| 缘故 | yuángù | duyến cố | lý do |
| 偏偏 | piānpiān | thiên thiên | không may |
| 话语 | huàyǔ | thoại ngữ | từ ngữ |
| 上映 | shàngyìng | thượng ánh | chiếu |
| 主编 | zhǔbiān | chủ biên | tổng biên tập |
| 小声 | xiǎoshēng | tiểu thanh | giọng nhỏ |
| 统统 | tǒngtǒng | thống thống | hoàn toàn |
| 要命 | yàomìng | yếu mệnh | gây chết người |
| 颤抖 | chàndǒu | chiến đẩu | run rẩy |
| 打倒 | dǎdǎo | đả đảo | lật đổ |
| 董事 | dǒngshì | đổng sự | thành viên hội đồng quản trị |
| 解剖 | jiěpōu | giải phẩu | giải phẫu |
| 风情 | fēngqíng | phong tình | dung mạo |
| 雕塑 | diāosù | điêu tố | bức tượng |
| 国防 | guófáng | quốc phòng | quốc phòng |
| 搜查 | sōuchá | sưu tra | lục soát |
| 核武器 | héwǔqì | hạch vũ khí | vũ khí hạt nhân |
| 摔倒 | shuāidǎo | suất đảo | ngã xuống |
| 罢工 | bàgōng | bãi công | cuộc đình công |
| 着想 | zhuóxiǎng | trứ tưởng | suy nghĩ |
| 颁发 | bānfā | ban phát | ban hành |
| 腾 | téng | đằng | phi nước đại |
| 呼吁 | hūyù | hô hu | kêu gọi |
| 铝 | lǚ | lữ | nhôm |
| 支配 | zhīpèi | chi phối | kiểm soát |
| 堕落 | duòluò | đọa lạc | sa đọa |
| 解救 | jiějiù | giải cứu | giải cứu |
| 妥 | tuǒ | thỏa | thích hợp |
| 几率 | jīlǜ | kỉ suất | xác suất |
| 歹徒 | dǎitú | ngạt đồ | kẻ ác |
| 野蛮 | yěmán | dã man | man rợ |
| 分解 | fēnjiě | phân giải | phân giải |
| 敞开 | chǎngkāi | sưởng khai | mở toang |
| 挪 | nuó | na | di chuyển |
| 名声 | míngshēng | danh thanh | danh tiếng |
| 巨星 | jùxīng | cự tinh | sao khổng lồ |
| 代理人 | dàilǐrén | đại lí nhân | đại diện |
| 丑闻 | chǒuwén | sửu văn | bê bối |
| 卸 | xiè | tá | dỡ |
| 潜艇 | qiántǐng | tiềm đĩnh | tàu ngầm |
| 公关 | gōngguān | công quan | quan hệ công chúng |
| 以至于 | yǐzhìyú | dĩ chí vu | xuống đến |
| 业绩 | yèjì | nghiệp tích | thành tích |
| 直线 | zhíxiàn | trực tuyến | đường thẳng |
| 指南 | zhǐnán | chỉ nam | hướng dẫn |
| 面对面 | miànduìmiàn | diện đối diện | mặt đối mặt |
| 融 | róng | dung | tan |
| 澄清 | chéngqīng | trừng thanh | trong |
| 裂缝 | lièfèng | liệt phùng | vết nứt |
| 外星人 | wàixīngrén | ngoại tinh nhân | người ngoài hành tinh |
| 大不了 | dàbùliǎo | đại bất liễu | tệ nhất thì |
| 上空 | shàngkōng | thượng không | trên không |
| 境界 | jìngjiè | cảnh giới | ranh giới |
| 伤痕 | shānghén | thương ngân | vết sẹo |
| 生育 | shēngyù | sinh dục | sinh con |
| 泄漏 | xièlòu | tiết lậu | rò rỉ |
| 劈 | pī | phách | chặt |
| 行使 | xíngshǐ | hành sử | thực hiện |
| 撤退 | chètuì | triệt thối | rút lui |
| 悲惨 | bēicǎn | bi thảm | khốn khổ |
| 早日 | zǎorì | tảo nhật | sớm |
| 递给 | dìgěi | đệ cấp | đưa cho |
| 动用 | dòngyòng | động dụng | sử dụng |
| 粉碎 | fěnsuì | phấn toái | nghiền nát |
| 撒谎 | sāhuǎng | tát hoang | nói dối |
| 忧郁 | yōuyù | ưu úc | u sầu |
| 虚拟 | xūnǐ | hư nghĩ | tưởng tượng |
| 昏 | hūn | hôn | mê muội |
| 收养 | shōuyǎng | thu dưỡng | nhận nuôi và chăm sóc |
| 残疾人 | cánjírén | tàn tật nhân | người khuyết tật |
| 掀起 | xiānqǐ | hiên khởi | nhấc lên |
| 界限 | jièxiàn | giới hạn | ranh giới |
| 前所未有 | qiánsuǒwèiyǒu | tiền sở vị hữu | chưa từng có |
| 品位 | pǐnwèi | phẩm vị | cấp bậc |
| 旋律 | xuánlǜ | toàn luật | giai điệu |
| 固执 | gùzhí | cố chấp | bướng bỉnh |
| 刻意 | kèyì | khắc ý | cố ý |
| 摩擦 | mócā | ma sát | ma sát |
| 淘 | táo | đào | rửa |
| 源头 | yuántóu | nguyên đầu | nguồn |
| 一度 | yīdù | nhất độ | một thời |
| 察觉 | chájué | sát giác | cảm nhận |
| 宁可 | nìngkě | trữ khả | tốt hơn nên |
| 侧面 | cèmiàn | trắc diện | bên cạnh |
| 萝卜 | luóbo | la bặc | củ cải , đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5] |
| 内阁 | nèigé | nội các | nội các |
| 局部 | júbù | cục bộ | một phần |
| 渗透 | shèntòu | sấm thấu | thẩm thấu |
| 黑客 | hēikè | hắc khách | hacker |
| 付费 | fùfèi | phó phí | trả tiền |
| 塌 | tā | tháp | sụp đổ |
| 俗 | sú | tục | phong tục |
| 裁决 | cáijué | tài quyết | phán quyết |
| 使者 | shǐzhě | sử giả | sứ giả |
| 龟 | guī | quy | rùa cạn |
| 期盼 | qīpàn | kỳ phán | mong đợi |
| 决议 | juéyì | quyết nghị | một nghị quyết |
| 余 | yú | dư | tôi |
| 把手 | bǎshǒu | bả thủ | bắt tay |
| 过错 | guòcuò | quá thác | lỗi |
| 软弱 | ruǎnruò | nhuyễn nhược | yếu |
| 和解 | héjiě | hòa giải | giải quyết |
| 抑郁 | yìyù | ức úc | chán nản |
| 解散 | jiěsàn | giải tán | giải tán |
| 装扮 | zhuāngbàn | trang phẫn | trang trí |
| 良 | liáng | lương | tốt |
| 巴士 | bāshì | ba sĩ | xe buýt |
| 严密 | yánmì | nghiêm mật | nghiêm ngặt |
| 列入 | lièrù | liệt nhập | đưa vào danh sách |
| 排斥 | páichì | bài xích | từ chối |
| 长相 | zhǎngxiàng | trường tương | diện mạo |
| 报仇 | bàochóu | báo cừu | báo thù |
| 收缩 | shōusuō | thu súc | rút lại |
| 帖子 | tiězi | thiếp tử | thẻ |
| 用不着 | yòngbuzháo | dụng bất trứ | không cần |
| 嚼 | jiáo | tước | nhai |
| 牌照 | páizhào | bài chiếu | giấy phép |
| 搜寻 | sōuxún | sưu tầm | tìm kiếm |
| 抚养 | fǔyǎng | phủ dưỡng | nuôi dưỡng |
| 万能 | wànnéng | vạn năng | toàn năng |
| 富人 | fùrén | phú nhân | người giàu |
| 宠 | chǒng | sủng | yêu thương |
| 较量 | jiàoliàng | giác lượng | đọ sức với ai |
| 谣言 | yáoyán | dao ngôn | tin đồn |
| 重返 | chóngfǎn | trọng phản | trở về |
| 非得 | fēiděi | phi đắc | phải |
| 探测 | tàncè | tham trắc | thăm dò |
| 位子 | wèizi | vị tử | chỗ |
| 演戏 | yǎnxì | diễn hí | diễn kịch |
| 零件 | língjiàn | linh kiện | bộ phận |
| 夺冠 | duóguàn | đoạt quan | giành ngôi quán quân |
| 自尊 | zìzūn | tự tôn | tự tôn |
| 瘫痪 | tānhuàn | than hoán | bị liệt |
| 光辉 | guānghuī | quang huy | rực rỡ |
| 雇佣 | gùyōng | cố dong | thuê |
| 逮 | dǎi | đãi | bắt |
| 上报 | shàngbào | thượng báo | báo cáo lên cấp trên |
| 低下 | dīxià | đê hạ | địa vị thấp |
| 船员 | chuányuán | thuyền viên | thủy thủ |
| 迫使 | pòshǐ | bách sử | buộc phải |
| 阴性 | yīnxìng | âm tính | âm tính |
| 钙 | gài | cái | canxi |
| 黑夜 | hēiyè | hắc dạ | đêm |
| 放射 | fàngshè | phóng xạ | phóng xạ |
| 容器 | róngqì | dung khí | đồ chứa |
| 高尔夫球 | gāoěrfūqiú | cao nhĩ phu cầu | gôn |
| 敷 | fū | phu | phết |
| 欣慰 | xīnwèi | hân úy | cảm thấy hài lòng |
| 俊 | jùn | tuấn | thông minh |
| 末日 | mòrì | mạt nhật | ngày cuối |