Từ vựng HSK 7–9 – trang 8
Cấp HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 6230 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 冷水 | lěngshuǐ | lãnh thủy | nước lạnh |
| 专程 | zhuānchéng | chuyên trình | cụ thể |
| 冷笑 | lěngxiào | lãnh tiếu | cười nhếch mép |
| 分红 | fēnhóng | phân hồng | cổ tức |
| 南极 | nánjí | nam cực | cực nam |
| 预示 | yùshì | dự kì | cho thấy |
| 奔波 | bēnbō | bôn ba | chạy đôn chạy đáo |
| 偏僻 | piānpì | thiên tích | hẻo lánh |
| 备份 | bèifèn | bị phân | sao lưu |
| 真空 | zhēnkōng | chân không | chân không |
| 亲身 | qīnshēn | thân thân | cá nhân |
| 小提琴 | xiǎotíqín | tiểu đề cầm | đàn violin |
| 原型 | yuánxíng | nguyên hình | mô hình |
| 核对 | héduì | hạch đối | kiểm tra |
| 坟 | fén | phần | mộ |
| 领悟 | lǐngwù | lĩnh ngộ | hiểu |
| 前不久 | qiánbùjiǔ | tiền bất cửu | cách đây không lâu |
| 安抚 | ānfǔ | an phủ | xoa dịu |
| 塑料袋 | sùliàodài | tố liêu đại | túi nhựa |
| 废除 | fèichú | phế trừ | bãi bỏ |
| 扣除 | kòuchú | khấu trừ | khấu trừ |
| 素材 | sùcái | tố tài | tư liệu gốc |
| 镇压 | zhènyā | trấn áp | đàn áp |
| 催眠 | cuīmián | thôi miên | thôi miên |
| 伺候 | cìhou | tý hậu | phục vụ |
| 丢弃 | diūqì | đâu khí | vứt bỏ |
| 出人意料 | chūrényìliào | xuất nhân ý liêu | không ngờ tới |
| 掏钱 | tāoqián | đào tiễn | trả tiền |
| 鼻涕 | bítì | tị thế | nước mũi |
| 融洽 | róngqià | dung hiệp | hòa thuận |
| 搭乘 | dāchéng | đáp thừa | đi với tư cách hành khách |
| 切割 | qiēgē | thiết cát | cắt |
| 潜能 | qiánnéng | tiềm năng | tiềm năng |
| 徒步 | túbù | đồ bộ | đi bộ |
| 邮政 | yóuzhèng | bưu chính | dịch vụ bưu chính |
| 天桥 | tiānqiáo | thiên kiều | lối đi bộ trên cao |
| 迁 | qiān | thiên | di chuyển |
| 拼搏 | pīnbó | bính bác | vật lộn |
| 化解 | huàjiě | hóa giải | hoá giải |
| 完好 | wánhǎo | hoàn hảo | nguyên vẹn |
| 任期 | rènqī | nhâm kỳ | nhiệm kỳ |
| 围墙 | wéiqiáng | vi tường | tường bao |
| 好歹 | hǎodǎi | hảo ngạt | tốt và xấu |
| 凸 | tū | đột | nhô ra |
| 航海 | hánghǎi | hàng hải | đi biển |
| 排行榜 | páihángbǎng | bài hành bảng | bảng xếp hạng |
| 美满 | měimǎn | mĩ mãn | hạnh phúc |
| 绽放 | zhànfàng | trán phóng | nở rộ |
| 桔子 | júzi | kết tử | quýt |
| 法制 | fǎzhì | pháp chế | hệ thống và thể chế pháp luật |
| 转型 | zhuǎnxíng | chuyển hình | trải qua thay đổi căn bản |
| 埋葬 | máizàng | mai táng | chôn cất |
| 暴躁 | bàozào | bạo táo | nóng nảy |
| 协同 | xiétóng | hiệp đồng | phối hợp |
| 痴迷 | chīmí | si mê | si mê |
| 紧接着 | jǐnjiēzhe | khẩn tiếp trứ | ngay sau đó |
| 初衷 | chūzhōng | sơ trung | ý định ban đầu |
| 丝绸 | sīchóu | ti trù | vải lụa |
| 配偶 | pèiǒu | phối ngẫu | vợ hoặc chồng |
| 中立 | zhōnglì | trung lập | trung lập |
| 延误 | yánwù | duyên ngộ | hoãn lại |
| 灭绝 | mièjué | diệt tuyệt | tuyệt chủng |
| 好奇心 | hàoqíxīn | hảo kì tâm | hứng thú với điều gì |
| 截然不同 | jiéránbùtóng | tiệt nhiên bất đồng | hoàn toàn khác biệt |
| 入场 | rùchǎng | nhập trường | vào địa điểm cho một cuộc họp |
| 容纳 | róngnà | dung nạp | chứa |
| 无条件 | wútiáojiàn | vô điều kiện | vô điều kiện |
| 言行 | yánxíng | ngôn hành | lời nói và hành động |
| 老远 | lǎoyuǎn | lão viễn | rất xa |
| 开动 | kāidòng | khai động | bắt đầu |
| 揽 | lǎn | lãm | độc chiếm |
| 体能 | tǐnéng | thể năng | thể lực |
| 爪子 | zhuǎzi | trảo tử | móng vuốt |
| 饭碗 | fànwǎn | phạn oản | cái bát cơm |
| 公然 | gōngrán | công nhiên | một cách công khai |
| 洗礼 | xǐlǐ | tẩy lễ | lễ rửa tội |
| 一回事 | yīhuíshì | nhất hồi sự | một và cùng một |
| 扣押 | kòuyā | khấu áp | giam giữ |
| 团长 | tuánzhǎng | đoàn trường | chỉ huy trung đoàn |
| 富豪 | fùháo | phú hào | người giàu có và quyền lực |
| 胀 | zhàng | trướng | sưng |
| 洞穴 | dòngxué | động huyệt | hang |
| 要害 | yàohài | yếu hại | bộ phận quan trọng |
| 坚实 | jiānshí | kiên thật | vững chắc và có giá trị |
| 醒目 | xǐngmù | tỉnh mục | bắt mắt |
| 组装 | zǔzhuāng | tổ trang | lắp ráp |
| 向来 | xiànglái | hướng lai | luôn luôn |
| 投机 | tóujī | đầu cơ | hợp ý |
| 打通 | dǎtōng | đả thông | mở lối |
| 黄昏 | huánghūn | hoàng hôn | chạng vạng |
| 戒烟 | jièyān | giới yên | bỏ thuốc lá |
| 交付 | jiāofù | giao phó | giao nộp |
| 展望 | zhǎnwàng | triển vọng | triển vọng |
| 有所不同 | yǒusuǒbùtóng | hữu sở bất đồng | khác biệt ở một mức độ nào đó |
| 情结 | qíngjié | tình kết | phức cảm |
| 知名度 | zhīmíngdù | tri danh độ | danh tiếng |
| 仪表 | yíbiǎo | nghi biểu | diện mạo |
| 庄严 | zhuāngyán | trang nghiêm | trang nghiêm |
| 蹬 | dēng | đặng | đạp |
| 集结 | jíjié | tập kết | tập hợp |
| 主人公 | zhǔréngōng | chủ nhân công | nhân vật chính |
| 冷淡 | lěngdàn | lãnh đạm | lạnh lùng |
| 吉祥物 | jíxiángwù | cát tường vật | linh vật |
| 草案 | cǎoàn | thảo án | bản thảo |
| 取暖 | qǔnuǎn | thủ noãn | sưởi ấm |
| 过关 | guòguān | quá quan | vượt qua rào cản |
| 所作所为 | suǒzuòsuǒwéi | sở tác sở vi | hành vi và việc làm của một người |
| 珍藏 | zhēncáng | trân tàng | bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị |
| 抵御 | dǐyù | để ngự | chống cự |
| 失利 | shīlì | thất lợi | thua |
| 安稳 | ānwěn | an ổn | vững vàng |
| 扑克 | pūkè | phác khắc | bài poker |
| 流露 | liúlù | lưu lộ | bộc lộ |
| 别看 | biékàn | biệt khán | đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng |
| 冤枉 | yuānwang | oan uổng | buộc tội sai |
| 信贷 | xìndài | tín thải | tín dụng |
| 生机 | shēngjī | sinh cơ | cơ hội sống |
| 陷害 | xiànhài | hãm hại | gài bẫy |
| 追溯 | zhuīsù | truy tố | nghĩa đen: đi ngược dòng |
| 体谅 | tǐliàng | thể lượng | thấu hiểu |
| 自卫 | zìwèi | tự vệ | tự vệ |
| 自责 | zìzé | tự trách | tự trách |
| 尾声 | wěishēng | vĩ thanh | đoạn kết |
| 一举 | yījǔ | nhất cử | một động tác |
| 聋 | lóng | lung | điếc |
| 起义 | qǐyì | khởi nghĩa | khởi nghĩa |
| 脸颊 | liǎnjiá | kiểm giáp | má |
| 惊醒 | jīngxǐng | kinh tỉnh | thức dậy |
| 破灭 | pòmiè | phá diệt | bị tan vỡ |
| 藏身 | cángshēn | tàng thân | ẩn nấp |
| 祖母 | zǔmǔ | tổ mẫu | bà nội |
| 高山 | gāoshān | cao sơn | núi cao |
| 布满 | bùmǎn | bố mãn | bao phủ đầy |
| 缓和 | huǎnhé | hoãn hòa | làm dịu |
| 戒备 | jièbèi | giới bị | thực hiện phòng bị |
| 芽 | yá | nha | nụ |
| 报销 | bàoxiāo | báo tiêu | nộp báo cáo chi tiêu |
| 寿司 | shòusī | thọ ti | sushi |
| 皇宫 | huánggōng | hoàng cung | hoàng cung |
| 绣 | xiù | tú | thêu |
| 正宗 | zhèngzōng | chính tông | trường phái chính thống |
| 结晶 | jiéjīng | kết tinh | kết tinh |
| 嘉年华 | jiāniánhuá | gia niên hoa | lễ hội hóa trang |
| 范畴 | fànchóu | phạm trù | phạm trù |
| 想方设法 | xiǎngfāngshèfǎ | tưởng phương thiết pháp | nghĩ ra mọi phương pháp có thể |
| 索赔 | suǒpéi | tác bồi | yêu cầu bồi thường |
| 自负 | zìfù | tự phụ | tự phụ |
| 逼近 | bījìn | bức cận | áp sát tiến tới |
| 违章 | wéizhāng | vi chương | vi phạm quy định |
| 牢记 | láojì | lao ký | ghi nhớ |
| 特制 | tèzhì | đặc chế | làm đặc biệt |
| 分担 | fēndān | phân đam | chia sẻ |
| 手艺 | shǒuyì | thủ nghệ | sự khéo léo |
| 计时 | jìshí | kế thời | đo thời gian |
| 追问 | zhuīwèn | truy vấn | chất vấn kỹ lưỡng |
| 双向 | shuāngxiàng | song hướng | hai chiều |
| 危及 | wēijí | nguy cập | gây nguy hiểm |
| 剃 | tì | thế | cạo |
| 芭蕾 | bālěi | ba lôi | ba-lê |
| 阴暗 | yīnàn | âm ám | mờ mịt |
| 堡垒 | bǎolěi | bảo lũy | pháo đài |
| 僵 | jiāng | cương | cứng |
| 敲诈 | qiāozhà | xao trá | moi tiền |
| 领会 | lǐnghuì | lĩnh hội | hiểu |
| 举措 | jǔcuò | cử thố | động thái |
| 美德 | měidé | mĩ đức | đức hạnh |
| 欢快 | huānkuài | hoan khoái | vui vẻ và nhẹ nhàng |
| 参照 | cānzhào | tham chiếu | tham khảo tài liệu |
| 蜜月 | mìyuè | mật nguyệt | tuần trăng mật |
| 摇摆 | yáobǎi | diêu bãi | lắc lư |
| 优越 | yōuyuè | ưu việt | vượt trội |
| 下一代 | xiàyīdài | hạ nhất đại | thế hệ tiếp theo |
| 开朗 | kāilǎng | khai lãng | rộng rãi và sáng sủa |
| 哨 | shào | tiếu | còi |
| 受害 | shòuhài | thụ hại | bị thiệt hại, bị thương v.v. |
| 危急 | wēijí | nguy cấp | tình huống nguy cấp |
| 着迷 | zháomí | trứ mê | bị mê hoặc |
| 复原 | fùyuán | phục nguyên | khôi phục về trạng thái ban đầu |
| 随即 | suíjí | tùy tức | ngay lập tức |
| 做主 | zuòzhǔ | tố chủ | xem 作主[zuo4 zhu3] |
| 字眼 | zìyǎn | tự nhãn | cách diễn đạt |
| 通缉 | tōngjī | thông tập | ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm |
| 文凭 | wénpíng | văn bằng | văn bằng |
| 小路 | xiǎolù | tiểu lộ | con đường nhỏ |
| 捎 | shāo | sao | mang cái gì đó cho ai |
| 无非 | wúfēi | vô phi | chỉ |
| 总额 | zǒngé | tổng ngạch | tổng |
| 启程 | qǐchéng | khải trình | khởi hành lên đường |
| 提拔 | tíbá | đề bạt | thăng chức lên vị trí cao hơn |
| 趁机 | chènjī | sấn cơ | nắm bắt cơ hội |
| 劝说 | quànshuō | khuyến thuyết | thuyết phục |
| 随心所欲 | suíxīnsuǒyù | tùy tâm sở dục | theo đuổi mong muốn trong tim |
| 皮革 | pígé | bì cách | da |
| 绰号 | chuòhào | xước hào | biệt danh |
| 哑 | yā | ách | âm thanh quạ kêu |
| 矣 | yǐ | hĩ | trợ từ kết thúc trong cổ văn, giống với 了[le5] hiện đại |
| 图纸 | túzhǐ | đồ chỉ | bản vẽ |
| 病床 | bìngchuáng | bệnh sàng | giường bệnh |
| 观望 | guānwàng | quan vọng | chờ và xem |
| 告诫 | gàojiè | cáo giới | cảnh báo |
| 妖怪 | yāoguài | yêu quái | quái vật |
| 影星 | yǐngxīng | ảnh tinh | ngôi sao điện ảnh |
| 政党 | zhèngdǎng | chính đảng | đảng chính trị |
| 译 | yì | dịch | dịch |
| 商讨 | shāngtǎo | thương thảo | thảo luận |
| 凶残 | xiōngcán | hung tàn | man rợ |
| 口香糖 | kǒuxiāngtáng | khẩu hương đường | kẹo cao su |
| 绞 | jiǎo | giảo | vặn |
| 踪迹 | zōngjì | tung tích | dấu chân |
| 受贿 | shòuhuì | thụ hối | nhận hối lộ |
| 沉思 | chénsī | trầm tư | suy ngẫm |
| 内存 | nèicún | nội tồn | bộ nhớ trong |
| 参军 | cānjūn | tham quân | nhập ngũ |
| 热潮 | rècháo | nhiệt triều | làn sóng nhiệt tình |
| 精密 | jīngmì | tinh mật | chính xác |
| 阔 | kuò | khoát | giàu |
| 质问 | zhìwèn | chất vấn | chất vấn |
| 掠夺 | lüèduó | lược đoạt | cướp bóc |
| 剥削 | bōxuē | bác tước | bóc lột |
| 编造 | biānzào | biên tạo | biên soạn |
| 坦然 | tǎnrán | thản nhiên | bình tĩnh |
| 间断 | jiànduàn | gian đoạn | bị ngắt quãng |
| 细腻 | xìnì | tế nị | mịn màng |
| 跟不上 | gēnbushàng | cân bất thượng | không thể theo kịp |
| 控告 | kònggào | khống cáo | buộc tội |
| 蜡 | là | chá | nến |
| 晋升 | jìnshēng | tấn thăng | thăng chức lên vị trí cao hơn |
| 典范 | diǎnfàn | điển phạm | hình mẫu |
| 隐身 | yǐnshēn | ẩn thân | ẩn mình |
| 冰雪 | bīngxuě | băng tuyết | băng và tuyết |
| 代表团 | dàibiǎotuán | đại biểu đoàn | đoàn đại biểu |
| 溶解 | róngjiě | dong giải | hòa tan |
| 划算 | huásuàn | hoa toán | tính toán |
| 水产品 | shuǐchǎnpǐn | thủy sản phẩm | sản phẩm thủy sản |
| 栏目 | lánmù | lan mục | chuyên mục cố định hoặc phân đoạn |
| 矫正 | jiǎozhèng | kiểu chính | sửa chữa |
| 疏忽 | shūhu | sơ hốt | sao nhãng |
| 执着 | zhízhuó | chấp trứ | quá gắn bó |
| 半岛 | bàndǎo | bán đảo | bán đảo |
| 脑筋 | nǎojīn | não cân | bộ não |
| 粉末 | fěnmò | phấn mạt | bột mịn |
| 衰退 | shuāituì | suy thối | suy thoái |
| 结识 | jiéshí | kết thức | làm quen với ai |
| 缺失 | quēshī | khuyết thất | thiếu |
| 呻吟 | shēnyín | thân ngâm | rên rỉ |
| 号称 | hàochēng | hào xưng | được biết đến như |
| 讨价还价 | tǎojiàhuánjià | thảo giới hoàn giới | mặc cả thương lượng |
| 流淌 | liútǎng | lưu thảng | chảy |
| 雕刻 | diāokè | điêu khắc | khắc |
| 奏效 | zòuxiào | tấu hiệu | cho thấy kết quả |
| 挥霍 | huīhuò | huy hoắc | phung phí tiền |
| 主权 | zhǔquán | chủ quyền | chủ quyền |
| 干部 | gànbù | kiền bộ | cán bộ |
| 脱身 | tuōshēn | thoát thân | thoát khỏi |
| 构建 | gòujiàn | cấu kiến | xây dựng |
| 恼火 | nǎohuǒ | não hỏa | bực bội |
| 归宿 | guīsù | quy túc | nơi để quay về |
| 凳子 | dèngzi | đắng tử | ghế đẩu |
| 争端 | zhēngduān | tranh đoan | tranh chấp |
| 马力 | mǎlì | mã lực | mã lực |
| 人道 | réndào | nhân đạo | cảm thông con người |
| 明朗 | mínglǎng | minh lãng | sáng |
| 不屑 | bùxiè | bất tiết | coi thường làm gì |
| 叛逆 | pànnì | bạn nghịch | nổi loạn |
| 一眼 | yīyǎn | nhất nhãn | một cái nhìn |
| 辨别 | biànbié | biện biệt | phân biệt |
| 铭记 | míngjì | minh ký | khắc ghi trong lòng |
| 责备 | zébèi | trách bị | khiển trách |
| 严谨 | yánjǐn | nghiêm cẩn | nghiêm ngặt |
| 奢望 | shēwàng | xa vọng | một hy vọng xa vời |
| 丰盛 | fēngshèng | phong thịnh | phong phú |
| 申办 | shēnbàn | thân bạn | nộp đơn xin |
| 庄园 | zhuāngyuán | trang viên | trang viên |
| 茅台 | máotái | mao thai | rượu maotai 茅臺酒|茅台酒[mao2 tai2 jiu3] |
| 酒鬼 | jiǔguǐ | tửu quỷ | kẻ say rượu |
| 冲刺 | chōngcì | trùng thứ | chạy nước rút |
| 刻苦 | kèkǔ | khắc khổ | chăm chỉ |
| 后勤 | hòuqín | hậu cần | hậu cần |
| 往日 | wǎngrì | vãng nhật | ngày xưa |
| 老化 | lǎohuà | lão hóa | lão hóa |
| 议程 | yìchéng | nghị trình | chương trình nghị sự |
| 晒太阳 | shàitàiyáng | sái thái dương | phơi nắng |
| 敬佩 | jìngpèi | kính bội | ngưỡng mộ |
| 宽恕 | kuānshù | khoan thứ | tha thứ |
| 热衷 | rèzhōng | nhiệt trung | đam mê |
| 知己 | zhījǐ | tri kỷ | hiểu bản thân |
| 捣乱 | dǎoluàn | đảo loạn | quấy rối |
| 改名 | gǎimíng | cải danh | đổi tên |
| 公共场所 | gōnggòngchǎngsuǒ | công cộng trường sở | nơi công cộng |
| 堪称 | kānchēng | kham xưng | có thể được coi là |
| 过早 | guòzǎo | quá tảo | quá sớm |
| 着实 | zhuóshí | trứ thật | thật sự |
| 腹泻 | fùxiè | phúc tả | tiêu chảy |
| 劣势 | lièshì | liệt thế | thua kém |
| 胶囊 | jiāonáng | giao nang | viên nang |
| 逼迫 | bīpò | bức bách | ép buộc |
| 喂养 | wèiyǎng | uy dưỡng | cho ăn |
| 溢 | yì | dật | tràn |
| 运河 | yùnhé | vận hà | kênh đào |
| 不得已 | bùdéyǐ | bất đắc dĩ | hành động trái với ý muốn |
| 框架 | kuàngjià | khuông giá | khung |
| 巅峰 | diānfēng | điên phong | đỉnh |
| 复兴 | fùxīng | phục hưng | phục hồi |
| 断定 | duàndìng | đoạn định | kết luận |
| 风趣 | fēngqù | phong thú | duyên dáng |
| 曲折 | qūzhé | khúc chiết | quanh co |
| 搁 | gē | các | đặt |
| 离奇 | líqí | li kì | kỳ lạ |
| 复查 | fùchá | phục tra | kiểm tra lại |
| 王牌 | wángpái | vương bài | quân át chủ bài |
| 施行 | shīxíng | thi hành | thi hành |
| 停车位 | tíngchēwèi | đình xa vị | chỗ đỗ xe |
| 管子 | guǎnzi | quản tử | ống |
| 混淆 | hùnxiáo | hỗn hào | làm mờ |
| 盛会 | shènghuì | thịnh hội | đại hội |
| 看得见 | kàndéjiàn | khán đắc kiến | có thể thấy |
| 投稿 | tóugǎo | đầu cảo | gửi bài viết để xuất bản |
| 捆绑 | kǔnbǎng | khổn bảng | trói buộc |
| 惊险 | jīngxiǎn | kinh hiểm | nguy hiểm |
| 急剧 | jíjù | cấp kịch | nhanh chóng |
| 迎合 | yínghé | nghênh hợp | chiều theo |
| 厌烦 | yànfán | yếm phiền | chán nản |
| 交涉 | jiāoshè | giao thiệp | đàm phán |
| 均衡 | jūnhéng | quân hành | bằng nhau |
| 教科书 | jiàokēshū | giáo khoa thư | sách giáo khoa |
| 本意 | běnyì | bản ý | ý tưởng gốc |
| 锋利 | fēnglì | phong lợi | sắc bén |
| 思索 | sīsuǒ | tư tác | suy nghĩ sâu sắc |
| 夸大 | kuādà | khoa đại | phóng đại |
| 改良 | gǎiliáng | cải lương | cải thiện |
| 编织 | biānzhī | biên chức | đan |
| 渔船 | yúchuán | ngư thuyền | thuyền đánh cá |
| 驻扎 | zhùzhā | trú trát | đóng quân |
| 歌星 | gēxīng | ca tinh | ngôi sao ca nhạc |
| 盟友 | méngyǒu | minh hữu | đồng minh |
| 正视 | zhèngshì | chính thị | đối mặt |
| 投身 | tóushēn | đầu thân | dấn thân vào việc gì đó |
| 网吧 | wǎngbā | võng ba | quán Internet |
| 游戏机 | yóuxìjī | du hí cơ | máy chơi game |
| 重任 | zhòngrèn | trọng nhâm | trách nhiệm nặng nề |
| 挤压 | jǐyā | tễ áp | bóp |
| 施加 | shījiā | thi gia | tác động |
| 处分 | chǔfèn | xử phân | kỷ luật ai đó |
| 得手 | déshǒu | đắc thủ | thuận lợi |
| 镶 | xiāng | tương | khảm |
| 私自 | sīzì | tư tự | riêng tư |
| 兼顾 | jiāngù | kiêm cố | giải quyết đồng thời nhiều việc |
| 水域 | shuǐyù | thủy vực | vùng nước |
| 配音 | pèiyīn | phối âm | lồng tiếng |
| 宏伟 | hóngwěi | hoành vĩ | lớn lao |
| 高低 | gāodī | cao đê | chiều cao |
| 自然而然 | zìránérrán | tự nhiên nhi nhiên | một cách không chủ ý |
| 精髓 | jīngsuǐ | tinh tủy | tinh hoa |
| 过剩 | guòshèng | quá thặng | quá mức |
| 改动 | gǎidòng | cải động | thay đổi |
| 惦记 | diànjì | điếm ký | nghĩ đến |
| 岛屿 | dǎoyǔ | đảo tự | đảo |
| 茫茫 | mángmáng | mang mang | mênh mông |
| 敏捷 | mǐnjié | mẫn tiệp | nhanh nhẹn |
| 禁忌 | jìnjì | cấm kị | điều cấm kỵ |
| 新奇 | xīnqí | tân kì | mới lạ |
| 越发 | yuèfā | việt phát | ngày càng |
| 炭 | tàn | thán | than củi |
| 针灸 | zhēnjiǔ | châm cứu | châm cứu |
| 懒惰 | lǎnduò | lại nọa | ăn không ngồi rồi |
| 窗子 | chuāngzi | song tử | cửa sổ |
| 回首 | huíshǒu | hồi thủ | quay đầu lại |
| 柴油 | cháiyóu | sài du | nhiên liệu diesel |
| 殖民地 | zhímíndì | thực dân địa | thuộc địa |
| 酗酒 | xùjiǔ | hú tửu | uống rượu nhiều |
| 错觉 | cuòjué | thác giác | nhầm lẫn |
| 陶醉 | táozuì | đào túy | say mê |
| 进出口 | jìnchūkǒu | tiến xuất khẩu | xuất nhập khẩu |
| 未免 | wèimiǎn | vị miễn | không tránh khỏi |
| 名言 | míngyán | danh ngôn | câu nói |
| 池塘 | chítáng | trì đường | ao |
| 审批 | shěnpī | thẩm phê | xem xét và phê duyệt |
| 示意 | shìyì | kì ý | ra hiệu |
| 定居 | dìngjū | định cư | định cư |
| 加紧 | jiājǐn | gia khẩn | tăng cường |
| 蓝图 | lántú | lam đồ | bản thiết kế |
| 修养 | xiūyǎng | tu dưỡng | sự rèn luyện |
| 斑点 | bāndiǎn | ban điểm | đốm |
| 病症 | bìngzhèng | bệnh chứng | bệnh |
| 首府 | shǒufǔ | thủ phủ | thủ phủ của một khu tự trị |
| 帆船 | fānchuán | phàm thuyền | thuyền buồm |
| 无缘 | wúyuán | vô duyến | không có cơ hội |
| 抑郁症 | yìyùzhèng | ức úc chứng | trầm cảm lâm sàng |
| 熄灭 | xīmiè | tức diệt | ngừng cháy |
| 防火墙 | fánghuǒqiáng | phòng hỏa tường | tường lửa |
| 补救 | bǔjiù | bổ cứu | khắc phục |
| 海啸 | hǎixiào | hải khiếu | sóng thần |
| 定论 | dìnglùn | định luận | kết luận cuối cùng |
| 开辟 | kāipì | khai tích | mở ra |
| 外号 | wàihào | ngoại hào | biệt danh |
| 狂欢节 | kuánghuānjié | cuồng hoan tiết | lễ hội hóa trang |
| 接见 | jiējiàn | tiếp kiến | tiếp đón ai đó |
| 津贴 | jīntiē | tân thiếp | trợ cấp |
| 筹划 | chóuhuà | trù hoa | lên kế hoạch và chuẩn bị |
| 胚胎 | pēitāi | phôi thai | phôi thai |