Từ vựng HSK 7–9 – trang 3
Cấp HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 6230 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 矿 | kuàng | quáng | mỏ khoáng |
| 喉咙 | hóulóng | hầu lung | cổ họng |
| 身子 | shēnzi | thân tử | cơ thể |
| 邪 | xié | tà | ma quỷ |
| 军官 | jūnguān | quân quan | sĩ quan |
| 意愿 | yìyuàn | ý nguyện | nguyện vọng |
| 隐瞒 | yǐnmán | ẩn man | che giấu |
| 工会 | gōnghuì | công hội | công đoàn |
| 织 | zhī | chức | dệt |
| 征服 | zhēngfú | chinh phục | chinh phục |
| 陈述 | chénshù | trần thuật | một sự khẳng định |
| 共有 | gòngyǒu | cộng hữu | có tất cả |
| 头疼 | tóuténg | đầu đông | đau đầu |
| 精英 | jīngyīng | tinh anh | tinh hoa |
| 垫 | diàn | điếm | đệm |
| 席 | xí | tịch | chiếu dệt |
| 确切 | quèqiè | xác thiết | rõ ràng |
| 不惜 | bùxī | bất tích | không tiếc |
| 揭晓 | jiēxiǎo | yết hiểu | công bố công khai |
| 车展 | chēzhǎn | xa triển | triển lãm ô tô |
| 发誓 | fāshì | phát thệ | thề |
| 干吗 | gànmá | kiền ma | xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2] |
| 永不 | yǒngbù | vĩnh bất | không bao giờ |
| 安心 | ānxīn | an tâm | an tâm |
| 坏事 | huàishì | hoại sự | điều xấu |
| 犯规 | fànguī | phạm quy | phạm luật |
| 缩 | suō | súc | rút lại |
| 婚纱 | hūnshā | hôn sa | váy cưới |
| 途中 | túzhōng | đồ trung | trên đường |
| 困惑 | kùnhuò | khốn hoặc | bối rối |
| 盛大 | shèngdà | thịnh đại | hoành tráng |
| 共和国 | gònghéguó | cộng hòa quốc | nước cộng hòa |
| 下车 | xiàchē | hạ xa | xuống |
| 平民 | píngmín | bình dân | người dân thường |
| 数码 | shùmǎ | sổ mã | số |
| 天赋 | tiānfù | thiên phú | tài năng |
| 空白 | kòngbái | không bạch | khoảng trống |
| 疗法 | liáofǎ | liệu pháp | liệu pháp |
| 同胞 | tóngbāo | đồng bào | cùng cha mẹ |
| 故 | gù | cố | sự việc |
| 无力 | wúlì | vô lực | bất lực |
| 变形 | biànxíng | biến hình | bị biến dạng |
| 地步 | dìbù | địa bộ | giai đoạn |
| 占领 | zhànlǐng | chiêm lĩnh | chiếm giữ |
| 种种 | zhǒngzhǒng | chủng chủng | tất cả các loại |
| 驾车 | jiàchē | giá xa | lái xe |
| 顺着 | shùnzhe | thuận trứ | theo |
| 扬 | yáng | dương | nâng |
| 悲哀 | bēiāi | bi ai | đau buồn |
| 欢呼 | huānhū | hoan hô | cổ vũ cho |
| 阳性 | yángxìng | dương tính | dương tính |
| 壮 | zhuàng | tráng | làm mạnh |
| 辞 | cí | từ | từ chức |
| 审 | shěn | thẩm | xem xét |
| 倒数 | dàoshǔ | đảo sổ | đếm ngược |
| 屋顶 | wūdǐng | ốc đính | mái nhà |
| 说道 | shuōdào | thuyết đạo | phát biểu |
| 临 | lín | lâm | đối mặt |
| 指引 | zhǐyǐn | chỉ dẫn | hướng dẫn |
| 公积金 | gōngjījīn | công tích kim | quỹ dự trữ |
| 罩 | zhào | tráo | che |
| 回避 | huíbì | hồi tị | tránh né |
| 新生 | xīnshēng | tân sinh | mới |
| 爵士 | juéshì | tước sĩ | hiệp sĩ |
| 问候 | wènhòu | vấn hậu | gửi lời hỏi thăm |
| 留意 | liúyì | lưu ý | chú ý |
| 棉花 | miánhua | miên hoa | bông |
| 传出 | chuánchū | truyện xuất | truyền ra ngoài |
| 指甲 | zhǐjia | chỉ giáp | móng tay |
| 神圣 | shénshèng | thần thánh | thiêng liêng |
| 恶化 | èhuà | ác hóa | trở nên tồi tệ |
| 口气 | kǒuqì | khẩu khí | tông giọng |
| 国民 | guómín | quốc dân | quốc dân |
| 指令 | zhǐlìng | chỉ lệnh | mệnh lệnh |
| 勾 | gōu | câu | thu hút |
| 出局 | chūjú | xuất cục | bị loại |
| 不仅仅 | bùjǐnjǐn | bất cận cận | không chỉ |
| 贵族 | guìzú | quý tộc | quý tộc |
| 制服 | zhìfú | chế phục | chế ngự |
| 对外 | duìwài | đối ngoại | bên ngoài |
| 吉他 | jítā | cát tha | đàn guitar |
| 癌 | ái | nham | ung thư |
| 证人 | zhèngrén | chứng nhân | nhân chứng |
| 清新 | qīngxīn | thanh tân | tươi mới và sạch sẽ |
| 征 | zhēng | chinh | hành trình |
| 注入 | zhùrù | chú nhập | rót vào |
| 坦克 | tǎnkè | thản khắc | xe tăng |
| 瓜 | guā | qua | dưa |
| 自称 | zìchēng | tự xưng | tự xưng |
| 毁灭 | huǐmiè | hủy diệt | diệt vong |
| 被捕 | bèibǔ | bị bộ | bị bắt |
| 乐意 | lèyì | lạc ý | sẵn sàng làm gì đó |
| 哭泣 | kūqì | khốc khấp | khóc lóc |
| 筹码 | chóumǎ | trù mã | quân bài thương lượng |
| 水晶 | shuǐjīng | thủy tinh | tinh thể |
| 瞄准 | miáozhǔn | miểu chuẩn | nhắm vào |
| 脑海 | nǎohǎi | não hải | tâm trí |
| 会谈 | huìtán | hội đàm | cuộc nói chuyện |
| 双重 | shuāngchóng | song trọng | kép |
| 捅 | tǒng | thống | chọc |
| 掩饰 | yǎnshì | yểm sức | che giấu |
| 终止 | zhōngzhǐ | chung chỉ | dừng |
| 掩盖 | yǎngài | yểm cái | che giấu |
| 标签 | biāoqiān | tiêu thiêm | nhãn |
| 上个月 | shànggèyuè | thượng cá nguyệt | tháng trước |
| 演习 | yǎnxí | diễn tập | diễn tập |
| 艾滋病 | àizībìng | ngải tư bệnh | AIDS |
| 陷阱 | xiànjǐng | hãm tịnh | cạm bẫy |
| 胎 | tāi | thai | bào thai |
| 来电 | láidiàn | lai điện | cuộc gọi đến |
| 筒 | tǒng | đồng | ống |
| 干涉 | gānshè | kiền thiệp | can thiệp |
| 组建 | zǔjiàn | tổ kiến | tổ chức |
| 制止 | zhìzhǐ | chế chỉ | kiềm chế |
| 华丽 | huálì | hoa lệ | rực rỡ |
| 操纵 | cāozòng | thao túng | vận hành |
| 遗忘 | yíwàng | di vong | quên |
| 积 | jī | tích | tích lũy |
| 地带 | dìdài | địa đái | vùng |
| 及其 | jíqí | cập kì | và của... |
| 准则 | zhǔnzé | chuẩn tắc | chuẩn mực |
| 报酬 | bàochou | báo thù | phần thưởng |
| 可疑 | kěyí | khả nghi | đáng ngờ |
| 丫头 | yātou | nha đầu | cô gái |
| 搅 | jiǎo | giảo | làm phiền |
| 罪恶 | zuìè | tội ác | tội ác |
| 极限 | jíxiàn | cực hạn | giới hạn |
| 讽刺 | fěngcì | phúng thứ | châm biếm |
| 赐 | cì | tứ | hình thức hạn chế) phong tặng |
| 星座 | xīngzuò | tinh tọa | chòm sao |
| 违背 | wéibèi | vi bối | đi ngược lại |
| 中部 | zhōngbù | trung bộ | phần giữa |
| 呕吐 | ǒutù | ẩu thổ | nôn mửa |
| 原告 | yuángào | nguyên cáo | nguyên đơn |
| 帅哥 | shuàigē | suất ca | chàng trai đẹp |
| 美容 | měiróng | mĩ dung | cải thiện ngoại hình |
| 揍 | zòu | tấu | đánh |
| 糖尿病 | tángniàobìng | đường niệu bệnh | bệnh tiểu đường |
| 分成 | fēnchéng | phân thành | chia |
| 性命 | xìngmìng | tính mệnh | sinh mệnh |
| 糊涂 | hútu | hồ đồ | mơ hồ |
| 慌 | huāng | hoảng | hoảng loạn |
| 同步 | tóngbù | đồng bộ | đồng bộ |
| 何必 | hébì | hà tất | không cần thiết |
| 团伙 | tuánhuǒ | đoàn hỏa | băng nhóm |
| 麻醉 | mázuì | ma túy | gây tê |
| 审理 | shěnlǐ | thẩm lí | xét xử |
| 共识 | gòngshí | cộng thức | hiểu biết chung |
| 内在 | nèizài | nội tại | bên trong |
| 抵押 | dǐyā | để áp | cung cấp làm bảo đảm cho khoản vay |
| 猴 | hóu | hầu | khỉ |
| 粉色 | fěnsè | phấn sắc | màu hồng |
| 伪装 | wěizhuāng | ngụy trang | giả vờ |
| 曲线 | qūxiàn | khúc tuyến | đường cong |
| 喘 | chuǎn | suyễn | thở dốc |
| 吸毒 | xīdú | hấp độc | sử dụng ma túy |
| 拿走 | názǒu | nã tẩu | mang đi |
| 独家 | dújiā | độc gia | độc quyền |
| 任意 | rènyì | nhâm ý | bất kỳ |
| 拽 | yè | duệ | kéo |
| 夜里 | yèli | dạ lý | trong đêm |
| 开除 | kāichú | khai trừ | khai trừ |
| 墓 | mù | mộ | mộ |
| 音乐会 | yīnyuèhuì | âm lạc hội | buổi hòa nhạc |
| 陷 | xiàn | hãm | cạm bẫy |
| 废话 | fèihuà | phế thoại | vô nghĩa |
| 激光 | jīguāng | kích quang | laser |
| 抖 | dǒu | đẩu | run rẩy |
| 找出 | zhǎochū | hoa xuất | tìm |
| 损 | sǔn | tổn | giảm |
| 时空 | shíkōng | thời không | thời gian và không gian |
| 霜 | shuāng | sương | sương giá |
| 流血 | liúxuè | lưu huyết | chảy máu |
| 应急 | yìngjí | ứng cấp | ứng phó khẩn cấp |
| 八卦 | bāguà | bát quái | bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1] |
| 是非 | shìfēi | thị phi | đúng và sai |
| 言论 | yánlùn | ngôn luận | bày tỏ ý kiến |
| 无敌 | wúdí | vô địch | vô song |
| 认出 | rènchū | nhận xuất | nhận ra |
| 昏迷 | hūnmí | hôn mê | mất ý thức |
| 运转 | yùnzhuǎn | vận chuyển | hoạt động |
| 官司 | guānsi | quan ti | vụ kiện |
| 没收 | mòshōu | một thu | tịch thu |
| 嫩 | nèn | nộn | trẻ và non |
| 辉煌 | huīhuáng | huy hoàng | rực rỡ |
| 沙滩 | shātān | sa than | bãi biển |
| 流浪 | liúlàng | lưu lãng | lang thang |
| 手枪 | shǒuqiāng | thủ thương | súng lục |
| 感恩 | gǎnēn | cảm ân | biết ơn |
| 良心 | liángxīn | lương tâm | lương tâm |
| 火炬 | huǒjù | hỏa cự | đuốc |
| 出卖 | chūmài | xuất mại | rao bán |
| 发布会 | fābùhuì | phát bố hội | họp báo |
| 梦幻 | mènghuàn | mộng huyễn | giấc mơ |
| 鲜血 | xiānxuè | tiên huyết | máu |
| 魔术 | móshù | ma thuật | ảo thuật |
| 与众不同 | yǔzhòngbùtóng | dữ chúng bất đồng | nổi bật giữa đám đông |
| 地毯 | dìtǎn | địa thảm | thảm |
| 弟 | dì | đệ | em trai |
| 甜美 | tiánměi | điềm mĩ | ngọt ngào |
| 雇 | gù | cố | thuê |
| 受害人 | shòuhàirén | thụ hại nhân | nạn nhân |
| 摄像机 | shèxiàngjī | nhiếp tượng cơ | máy quay video |
| 乐园 | lèyuán | lạc viên | thiên đường |
| 吓人 | xiàrén | hách nhân | làm cho sợ |
| 光芒 | guāngmáng | quang mang | tia sáng |
| 海滩 | hǎitān | hải than | bãi biển |
| 额外 | éwài | ngạch ngoại | thêm |
| 钢铁 | gāngtiě | cương thiết | thép |
| 压抑 | yāyì | áp ức | kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc |
| 伪造 | wěizào | ngụy tạo | làm giả |
| 召集 | zhàojí | triệu tập | triệu tập |
| 亲眼 | qīnyǎn | thân nhãn | tận mắt |
| 骚扰 | sāorǎo | tao nhiễu | quấy rầy |
| 可乐 | kělè | khả lạc | vui |
| 花样 | huāyàng | hoa dạng | mẫu |
| 亲手 | qīnshǒu | thân thủ | đích thân |
| 总监 | zǒngjiān | tổng giam | người đứng đầu |
| 激活 | jīhuó | kích hoạt | kích hoạt |
| 电视机 | diànshìjī | điện thị cơ | máy thu hình |
| 上诉 | shàngsù | thượng tố | kháng cáo |
| 未经 | wèijīng | vị kinh | chưa trải qua |
| 憋 | biē | biệt | nghẹt |
| 摊 | tān | than | trải ra |
| 任命 | rènmìng | nhâm mệnh | bổ nhiệm |
| 环球 | huánqiú | hoàn cầu | vòng quanh thế giới |
| 轰 | hōng | oanh | nổ |
| 撤离 | chèlí | triệt li | rút khỏi |
| 无情 | wúqíng | vô tình | tàn nhẫn |
| 为人 | wéirén | vi nhân | cư xử |
| 开场 | kāichǎng | khai trường | bắt đầu |
| 容忍 | róngrěn | dung nhẫn | chịu đựng |
| 权益 | quányì | quyền ích | quyền lợi |
| 邀 | yāo | yêu | mời |
| 丸 | wán | hoàn | quả cầu |
| 防护 | fánghù | phòng hộ | phòng thủ |
| 坚信 | jiānxìn | kiên tín | tin tưởng vững chắc |
| 折腾 | zhēteng | chiết đằng | trằn trọc |
| 寻常 | xúncháng | tầm thường | thông thường |
| 侮辱 | wǔrǔ | vũ nhục | xúc phạm |
| 一早 | yīzǎo | nhất tảo | sớm vào buổi sáng |
| 兜 | dōu | đâu | túi |
| 许可证 | xǔkězhèng | hứa khả chứng | giấy phép |
| 礼拜 | lǐbài | lễ bái | dự buổi lễ tôn giáo |
| 扮 | bàn | phẫn | cải trang |
| 意图 | yìtú | ý đồ | ý định |
| 火焰 | huǒyàn | hỏa diễm | ngọn lửa |
| 恶意 | èyì | ác ý | ác ý |
| 盼 | pàn | phán | hy vọng |
| 上司 | shàngsi | thượng ti | sếp |
| 荣幸 | róngxìng | vinh hạnh | vinh dự |
| 高贵 | gāoguì | cao quý | sự cao quý |
| 冬季 | dōngjì | đông quý | mùa đông |
| 蜂蜜 | fēngmì | phong mật | mật ong |
| 怨 | yuàn | oán | đổ lỗi |
| 再也 | zàiyě | tái dã | còn nữa |
| 处境 | chǔjìng | xử cảnh | tình cảnh |
| 创伤 | chuāngshāng | sang thương | vết thương |
| 发言人 | fāyánrén | phát ngôn nhân | người phát ngôn |
| 哄 | hōng | hống | cười ầm |
| 说谎 | shuōhuǎng | thuyết hoang | nói dối |
| 回想 | huíxiǎng | hồi tưởng | hồi tưởng |
| 祭 | jì | tế | cúng tế |
| 警官 | jǐngguān | cảnh quan | cảnh sát |
| 幕后 | mùhòu | mạc hậu | hậu trường |
| 沮丧 | jǔsàng | tự tang | chán nản |
| 举手 | jǔshǒu | cử thủ | giơ tay |
| 倒下 | dǎoxià | đảo hạ | sụp đổ |
| 发掘 | fājué | phát quật | khai quật |
| 储备 | chǔbèi | trữ bị | dự trữ |
| 通报 | tōngbào | thông báo | thông báo |
| 占用 | zhànyòng | chiêm dụng | chiếm dụng |
| 炖 | dùn | đôn | hầm |
| 出路 | chūlù | xuất lộ | lối thoát |
| 肝脏 | gānzàng | can tạng | gan |
| 盲目 | mángmù | manh mục | mù quáng |
| 迟早 | chízǎo | trì tảo | sớm muộn gì |
| 谜 | mèi | mê | xem 謎兒|谜儿[mei4 r5], câu đố |
| 充 | chōng | sung | đủ |
| 愈 | yù | dũ | càng... |
| 伴侣 | bànlǚ | bạn lữ | bạn đồng hành |
| 瞒 | mán | man | che giấu khỏi |
| 自主 | zìzhǔ | tự chủ | độc lập |
| 公车 | gōngchē | công xa | xe buýt |
| 交代 | jiāodài | giao đại | bàn giao |
| 步伐 | bùfá | bộ phạt | nhịp độ |
| 宽容 | kuānróng | khoan dung | khoan dung |
| 美人 | měirén | mĩ nhân | người đẹp |
| 香烟 | xiāngyān | hương yên | thuốc lá |
| 强行 | qiángxíng | cường hành | làm gì đó bằng vũ lực |
| 手脚 | shǒujiǎo | thủ cước | tay chân |
| 普通人 | pǔtōngrén | phổ thông nhân | người bình thường |
| 姿态 | zītài | tư thái | thái độ |
| 响起 | xiǎngqǐ | hưởng khởi | vang lên |
| 朝着 | cháozhe | triêu trứ | hướng tới |
| 经费 | jīngfèi | kinh phí | quỹ |
| 社交 | shèjiāo | xã giao | tương tác |
| 通往 | tōngwǎng | thông vãng | dẫn đến |
| 幼稚 | yòuzhì | ấu trĩ | trẻ con |
| 随身 | suíshēn | tùy thân | trên người |
| 走私 | zǒusī | tẩu tư | buôn lậu |
| 诈骗 | zhàpiàn | trá phiến | lừa đảo |
| 尽头 | jìntóu | tẫn đầu | kết thúc |
| 歌迷 | gēmí | ca mê | người hâm mộ ca sĩ |
| 挽救 | wǎnjiù | vãn cứu | cứu |
| 扩张 | kuòzhāng | khoách trương | sự mở rộng |
| 眼下 | yǎnxià | nhãn hạ | bây giờ |
| 摇头 | yáotóu | diêu đầu | lắc đầu |
| 歧视 | qíshì | kì thị | phân biệt đối xử |
| 润 | rùn | nhuận | ẩm |
| 放过 | fàngguò | phóng quá | tha thứ |
| 无意 | wúyì | vô ý | không cố ý |
| 裂 | liè | liệt | tách |
| 效力 | xiàolì | hiệu lực | tính hiệu quả |
| 除此之外 | chúcǐzhīwài | trừ thử chi ngoại | ngoài điều này |
| 侵略 | qīnlüè | xâm lược | xâm lược |
| 腹部 | fùbù | phúc bộ | bụng |
| 来信 | láixìn | lai tín | thư gửi đến |
| 宣称 | xuānchēng | tuyên xưng | khẳng định |
| 账 | zhàng | trướng | tài khoản |
| 威力 | wēilì | uy lực | sức mạnh |
| 有事 | yǒushì | hữu sự | bận việc gì đó |
| 别说 | biéshuō | biệt thuyết | chứ đừng nói đến |
| 穷人 | qióngrén | cùng nhân | người nghèo |
| 翼 | yì | dực | cánh |
| 施工 | shīgōng | thi công | xây dựng |
| 勿 | wù | vật | đừng |
| 激素 | jīsù | kích tố | hormone |
| 隆重 | lóngzhòng | long trọng | hoành tráng |
| 破裂 | pòliè | phá liệt | vỡ |
| 废物 | fèiwù | phế vật | rác rưởi |
| 迷失 | míshī | mê thất | mất phương hướng |
| 体制 | tǐzhì | thể chế | hệ thống |
| 守护 | shǒuhù | thủ hộ | bảo vệ |
| 协商 | xiéshāng | hiệp thương | tham vấn |
| 委员 | wěiyuán | ủy viên | thành viên ủy ban |
| 视野 | shìyě | thị dã | trường nhìn |
| 蹦 | bèng | bính | nhảy |
| 样品 | yàngpǐn | dạng phẩm | mẫu |
| 雷达 | léidá | lôi đạt | ra đa |
| 关节 | guānjié | quan tiết | khớp |
| 边界 | biānjiè | biên giới | ranh giới |
| 嫌疑 | xiányí | hiềm nghi | nghi ngờ |
| 哎哟 | āiyō | ai yêu | này |
| 波动 | bōdòng | ba động | chuyển động lên xuống |
| 海盗 | hǎidào | hải đạo | cướp biển |
| 往事 | wǎngshì | vãng sự | sự kiện trong quá khứ |
| 与否 | yǔfǒu | dữ phủ | liệu có hay không |
| 传言 | chuányán | truyện ngôn | tin đồn |
| 何况 | hékuàng | hà huống | huống hồ |
| 传闻 | chuánwén | truyện văn | tin đồn |
| 简称 | jiǎnchēng | giản xưng | được viết tắt thành |
| 发泄 | fāxiè | phát tiết | trút, phát ra ngoài |
| 预言 | yùyán | dự ngôn | dự đoán |
| 失控 | shīkòng | thất khống | mất kiểm soát |
| 噪音 | zàoyīn | táo âm | tiếng ầm ĩ |
| 出动 | chūdòng | xuất động | bắt đầu chuyến đi |
| 妥协 | tuǒxié | thỏa hiệp | thỏa hiệp |
| 宁静 | níngjìng | trữ tĩnh | yên tĩnh |
| 解开 | jiěkāi | giải khai | tháo ra |
| 瞪 | dèng | trừng | mở to mắt |
| 来回 | láihuí | lai hồi | thực hiện một chuyến đi khứ hồi |
| 终结 | zhōngjié | chung kết | kết thúc |
| 可恶 | kěwù | khả ác | đáng ghê tởm |
| 泡沫 | pàomò | phao mạt | bọt |
| 谴责 | qiǎnzé | khiển trách | lên án |
| 熊猫 | xióngmāo | hùng miêu | gấu trúc |
| 分歧 | fēnqí | phân kì | khác biệt |
| 城堡 | chéngbǎo | thành bảo | lâu đài |
| 烟花 | yānhuā | yên hoa | pháo hoa |
| 多种 | duōzhǒng | đa chủng | nhiều loại |
| 纠缠 | jiūchán | củ triền | bị rối |
| 海报 | hǎibào | hải báo | áp phích |
| 机密 | jīmì | cơ mật | bí mật |
| 泉 | quán | tuyền | suối |
| 绳子 | shéngzi | thằng tử | dây |
| 剧情 | jùqíng | kịch tình | cốt truyện |
| 灿烂 | cànlàn | xán lạn | lung linh |
| 自行 | zìxíng | tự hành | tự nguyện |
| 拘留 | jūliú | câu lưu | tạm giam |
| 孕妇 | yùnfù | dựng phụ | phụ nữ mang thai |
| 下雪 | xiàxuě | hạ tuyết | tuyết rơi |
| 腔 | qiāng | khang | khoang |
| 热水 | rèshuǐ | nhiệt thủy | nước nóng |
| 切断 | qiēduàn | thiết đoạn | cắt đứt |
| 复合 | fùhé | phục hợp | hòa giải |
| 下场 | xiàchǎng | hạ trường | rời khỏi |
| 匹配 | pǐpèi | thất phối | phối hoặc kết hôn |
| 气象 | qìxiàng | khí tượng | đặc điểm khí tượng |
| 傲 | ào | ngạo | tự hào |
| 介意 | jièyì | giới ý | để ý đến |
| 两边 | liǎngbiān | lưỡng biên | mỗi bên |
| 铃声 | língshēng | linh thanh | chuông âm |
| 编号 | biānhào | biên hào | đánh số |
| 一体 | yītǐ | nhất thể | một thể thống nhất |
| 原地 | yuándì | nguyên địa | nơi ban đầu |
| 辩 | biàn | biện | tranh luận |
| 巧合 | qiǎohé | xảo hợp | trùng hợp |
| 古怪 | gǔguài | cổ quái | kỳ lạ |
| 逃走 | táozǒu | đào tẩu | trốn thoát |