Từ vựng HSK 7–9 – trang 9
Cấp HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 6230 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 疗效 | liáoxiào | liệu hiệu | hiệu quả điều trị |
| 漂浮 | piāofú | phiêu phù | nổi |
| 革新 | géxīn | cách tân | đổi mới |
| 空洞 | kōngdòng | không động | hốc |
| 声望 | shēngwàng | thanh vọng | sự nổi tiếng |
| 呵护 | hēhù | a hộ | ban phước |
| 守候 | shǒuhòu | thủ hậu | chờ đợi |
| 深切 | shēnqiè | thâm thiết | cảm nhận sâu sắc |
| 路子 | lùzi | lộ tử | phương pháp |
| 反常 | fǎncháng | phản thường | bất thường |
| 打量 | dǎliang | đả lượng | đánh giá ai đó |
| 敬业 | jìngyè | kính nghiệp | tận tâm với công việc |
| 视察 | shìchá | thị sát | thị sát |
| 刷新 | shuāxīn | xoát tân | cải tiến |
| 商城 | shāngchéng | thương thành | trung tâm mua sắm |
| 一行 | yīxíng | nhất hành | đảng |
| 慰问 | wèiwèn | úy vấn | bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v. |
| 泛滥 | fànlàn | phiếm lạm | bị lũ lụt |
| 磁带 | cídài | từ đái | băng từ |
| 大意 | dàyì | đại ý | ý chính |
| 麻将 | májiàng | ma tương | mạt chược |
| 毁坏 | huǐhuài | hủy hoại | làm hỏng |
| 会晤 | huìwù | hội ngộ | gặp gỡ |
| 动向 | dòngxiàng | động hướng | xu hướng |
| 焦急 | jiāojí | tiêu cấp | lo lắng |
| 体面 | tǐmiàn | thể diện | tự trọng |
| 顺其自然 | shùnqízìrán | thuận kì tự nhiên | để mọi việc thuận theo tự nhiên |
| 胡乱 | húluàn | hồ loạn | cẩu thả |
| 随时随地 | suíshísuídì | tùy thời tùy địa | bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu |
| 自尊心 | zìzūnxīn | tự tôn tâm | tự tôn |
| 下岗 | xiàgǎng | hạ cương | rời ca |
| 成品 | chéngpǐn | thành phẩm | hàng hoá hoàn chỉnh |
| 扩 | kuò | khoách | mở rộng |
| 暑期 | shǔqī | thử kỳ | thời gian nghỉ hè |
| 嚷 | rǎng | nhượng | kêu la |
| 牧场 | mùchǎng | mục trường | đồng cỏ |
| 凝固 | nínggù | ngưng cố | đóng băng |
| 炒作 | chǎozuò | sao tác | quảng cáo rầm rộ |
| 磨损 | mósǔn | ma tổn | chịu sự mài mòn |
| 意向 | yìxiàng | ý hướng | ý định |
| 源泉 | yuánquán | nguyên tuyền | khởi nguồn |
| 顺手 | shùnshǒu | thuận thủ | một cách dễ dàng |
| 觉悟 | juéwù | giác ngộ | hiểu ra |
| 胶片 | jiāopiàn | giao phiến | phim |
| 细微 | xìwēi | tế vi | nhỏ bé |
| 夕阳 | xīyáng | tịch dương | hoàng hôn |
| 显眼 | xiǎnyǎn | hiển nhãn | dễ thấy |
| 简易 | jiǎnyì | giản dịch | đơn giản và dễ dàng |
| 欣喜 | xīnxǐ | hân hỉ | vui mừng |
| 吓唬 | xiàhu | hách hổ | hù dọa |
| 一齐 | yīqí | nhất tề | cùng một lúc |
| 温室 | wēnshì | ôn thất | nhà kính |
| 所长 | suǒcháng | sở trường | điều mà một người giỏi |
| 检察 | jiǎnchá | kiểm sát | kiểm sát |
| 宠爱 | chǒngài | sủng ái | cưng chiều ai đó |
| 摇晃 | yáohuàng | diêu hoảng | đung đưa |
| 失明 | shīmíng | thất minh | mất thị lực |
| 栏杆 | lángān | lan can | lan can |
| 兴致 | xìngzhì | hưng trí | tâm trạng |
| 累积 | lěijī | luy tích | tích lũy |
| 静止 | jìngzhǐ | tĩnh chỉ | tĩnh |
| 拴 | shuān | thuyên | buộc lại |
| 拱 | gǒng | củng | chắp tay chào |
| 荧光 | yíngguāng | huỳnh quang | huỳnh quang |
| 观测 | guāncè | quan trắc | quan sát |
| 公共汽车 | gōnggòng qìchē | công cộng khí xa | xe buýt |
| 妒忌 | dùjì | đố kị | ghen tỵ với |
| 到头来 | dàotóulái | đáo đầu lai | cuối cùng |
| 缕 | lǚ | lũ | sợi |
| 发呆 | fādāi | phát ngốc | ngây người |
| 自卑 | zìbēi | tự ti | tự ti |
| 输液 | shūyè | thâu dịch | truyền tĩnh mạch |
| 连同 | liántóng | liên đồng | cùng với |
| 说到底 | shuōdàodǐ | thuyết đáo để | xét cho cùng |
| 发电机 | fādiànjī | phát điện cơ | máy phát điện |
| 仲裁 | zhòngcái | trọng tài | trọng tài |
| 圈套 | quāntào | quyển sáo | bẫy |
| 议题 | yìtí | nghị đề | chủ đề thảo luận |
| 触犯 | chùfàn | xúc phạm | vi phạm |
| 茫然 | mángrán | mang nhiên | đờ đẫn |
| 身躯 | shēnqū | thân khu | cơ thể |
| 连锁店 | liánsuǒdiàn | liên tỏa điếm | cửa hàng chuỗi |
| 留恋 | liúliàn | lưu luyến | lưu luyến |
| 一举一动 | yījǔyīdòng | nhất cử nhất động | mỗi cử động |
| 竭力 | jiélì | kiệt lực | làm hết sức mình |
| 主妇 | zhǔfù | chủ phụ | người nội trợ |
| 阻挠 | zǔnáo | trở nạo | phá rối |
| 迄今 | qìjīn | hất kim | cho đến nay |
| 按键 | ànjiàn | án kiện | nút hoặc phím |
| 关头 | guāntóu | quan đầu | thời điểm |
| 伴奏 | bànzòu | bạn tấu | đệm nhạc |
| 失灵 | shīlíng | thất linh | hỏng |
| 凝视 | níngshì | ngưng thị | nhìn chằm chằm |
| 票价 | piàojià | phiếu giới | giá vé |
| 木偶 | mùǒu | mộc ngẫu | con rối |
| 无赖 | wúlài | vô lại | du côn |
| 诉说 | sùshuō | tố thuyết | kể lại |
| 折叠 | zhédié | chiết điệp | gấp |
| 重型 | zhòngxíng | trọng hình | nặng |
| 秘方 | mìfāng | bí phương | công thức bí mật |
| 帝国主义 | dìguózhǔyì | đế quốc chủ nghĩa | chủ nghĩa đế quốc |
| 轻而易举 | qīngéryìjǔ | khinh nhi dịch cử | dễ dàng |
| 地段 | dìduàn | địa đoạn | đoạn |
| 吹牛 | chuīniú | xuy ngưu | nói khoác |
| 掀 | xiān | hiên | nhấc |
| 盗版 | dàobǎn | đạo bản | lậu |
| 月底 | yuèdǐ | nguyệt để | cuối tháng |
| 脾 | pí | tì | lá lách |
| 顾及 | gùjí | cố cập | đưa vào xem xét |
| 逼真 | bīzhēn | bức chân | sống động |
| 无偿 | wúcháng | vô thường | miễn phí |
| 世界级 | shìjièjí | thế giới cấp | đẳng cấp thế giới |
| 当日 | dāngrì | đương nhật | vào ngày đó |
| 抽空 | chōukòng | trừu không | dành thời gian để làm gì đó |
| 遵照 | zūnzhào | tuân chiếu | theo đúng |
| 花瓣 | huābàn | hoa biện | cánh hoa |
| 性情 | xìngqíng | tính tình | bản chất |
| 豆子 | dòuzi | đậu tử | đậu |
| 腺 | xiàn | tuyến | tuyến |
| 羞愧 | xiūkuì | tu quý | xấu hổ |
| 聘用 | pìnyòng | sính dụng | tuyển dụng |
| 精品 | jīngpǐn | tinh phẩm | hàng chất lượng |
| 小看 | xiǎokàn | tiểu khán | xem thường |
| 快活 | kuàihuo | khoái hoạt | vui vẻ |
| 负有 | fùyǒu | phụ hữu | chịu trách nhiệm |
| 莫过于 | mòguòyú | mạc quá vu | không gì có thể vượt qua |
| 轻视 | qīngshì | khinh thị | khinh thường |
| 当众 | dāngzhòng | đương chúng | trước công chúng |
| 好意 | hǎoyì | hảo ý | ý tốt |
| 光泽 | guāngzé | quang trạch | độ bóng |
| 演练 | yǎnliàn | diễn luyện | diễn tập |
| 专卖店 | zhuānmàidiàn | chuyên mại điếm | cửa hàng chuyên doanh |
| 停顿 | tíngdùn | đình đốn | tạm dừng |
| 舟 | zhōu | chu | thuyền |
| 呐喊 | nàhǎn | nột hảm | hò hét |
| 相继 | xiāngjì | tương kế | liên tiếp |
| 发扬 | fāyáng | phát dương | phát huy |
| 纵容 | zòngróng | túng dung | nuông chiều |
| 分化 | fēnhuà | phân hóa | phân tách |
| 拖累 | tuōlěi | tha luy | làm liên lụy |
| 饮水 | yǐnshuǐ | ẩm thủy | nước uống |
| 算计 | suànji | toán kế | tính toán |
| 三明治 | sānmíngzhì | tam minh trì | bánh sandwich |
| 果真 | guǒzhēn | quả chân | thật |
| 鞠躬 | jūgōng | cúc cung | cúi chào |
| 孕育 | yùnyù | dựng dục | mang thai |
| 退学 | tuìxué | thối học | bỏ học |
| 悠闲 | yōuxián | du nhàn | nhàn nhã |
| 依次 | yīcì | y thứ | theo thứ tự |
| 专职 | zhuānzhí | chuyên chức | nhiệm vụ đặc biệt |
| 照耀 | zhàoyào | chiếu diệu | chiếu sáng |
| 闸 | zhá | áp | cống |
| 知足 | zhīzú | tri túc | hài lòng với hoàn cảnh của mình |
| 前沿 | qiányán | tiền duyên | vị trí tiền tiêu |
| 客机 | kèjī | khách cơ | máy bay chở khách |
| 适时 | shìshí | thích thời | kịp thời |
| 制约 | zhìyuē | chế ước | hạn chế |
| 加盟 | jiāméng | gia minh | trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội |
| 凶猛 | xiōngměng | hung mãnh | dữ dội |
| 这会儿 | zhèhuìr | giá hội nhi | bây giờ |
| 留心 | liúxīn | lưu tâm | cẩn thận |
| 低谷 | dīgǔ | đê cốc | thung lũng |
| 外貌 | wàimào | ngoại mạo | hình dáng |
| 如实 | rúshí | như thật | như thực tế |
| 裁员 | cáiyuán | tài viên | cắt giảm nhân sự |
| 楼房 | lóufáng | lâu phòng | một tòa nhà hai tầng trở lên |
| 向着 | xiàngzhe | hướng trứ | hướng về |
| 风范 | fēngfàn | phong phạm | phong thái |
| 弟子 | dìzǐ | đệ tử | đệ tử |
| 喷泉 | pēnquán | phún tuyền | đài phun nước |
| 断绝 | duànjué | đoạn tuyệt | cắt đứt |
| 贯彻 | guànchè | quán triệt | thực hiện |
| 谋生 | móushēng | mưu sinh | mưu sinh |
| 暴风雨 | bàofēngyǔ | bạo phong vũ | mưa bão |
| 灵敏 | língmǐn | linh mẫn | thông minh |
| 落下 | luòxià | lạc hạ | rơi |
| 名副其实 | míngfùqíshí | danh phó kì thật | không chỉ có tên mà còn là thực tế |
| 比起 | bǐqǐ | bỉ khởi | so với |
| 妥当 | tuǒdang | thỏa đương | thích hợp |
| 裸露 | luǒlù | lỏa lộ | trần truồng |
| 公约 | gōngyuē | công ước | công ước |
| 悬挂 | xuánguà | huyền quải | treo |
| 拖欠 | tuōqiàn | tha khiếm | bị nợ |
| 自发 | zìfā | tự phát | tự phát |
| 垫底 | diàndǐ | điếm để | để cái gì đó xuống đáy |
| 滚动 | gǔndòng | cổn động | lăn |
| 民用 | mínyòng | dân dụng | sử dụng dân sự |
| 深沉 | shēnchén | thâm trầm | sâu sắc |
| 民意 | mínyì | dân ý | dư luận ý kiến của nhân dân |
| 惨重 | cǎnzhòng | thảm trọng | thảm khốc |
| 干劲 | gànjìn | kiền kính | nhiệt tình làm việc |
| 献血 | xiànxuè | hiến huyết | hiến máu |
| 识字 | shízì | thức tự | học đọc |
| 扣留 | kòuliú | khấu lưu | tạm giữ |
| 超标 | chāobiāo | siêu tiêu | vượt quá giới hạn |
| 免除 | miǎnchú | miễn trừ | ngăn chặn |
| 反面 | fǎnmiàn | phản diện | mặt trái |
| 掌管 | zhǎngguǎn | chưởng quản | phụ trách |
| 调料 | tiáoliào | điều liêu | gia vị |
| 构想 | gòuxiǎng | cấu tưởng | hình thành ý tưởng |
| 下游 | xiàyóu | hạ du | hạ lưu |
| 忌 | jì | kị | ghen tị |
| 送礼 | sònglǐ | tống lễ | tặng quà |
| 逝世 | shìshì | thệ thế | qua đời |
| 寡妇 | guǎfu | quả phụ | quả phụ |
| 沉着 | chénzhuó | trầm trứ | vững vàng |
| 摸索 | mōsuo | mạc tác | dò dẫm |
| 收买 | shōumǎi | thu mãi | mua |
| 款项 | kuǎnxiàng | khoản hạng | quỹ |
| 打官司 | dǎguānsi | đả quan ti | khởi kiện |
| 能耐 | néngnài | năng nại | khả năng |
| 好似 | hǎosì | hảo tự | dường như |
| 通通 | tōngtōng | thông thông | tất cả |
| 候选 | hòuxuǎn | hậu tuyển | ứng cử viên |
| 风波 | fēngbō | phong ba | sự xáo trộn |
| 迈进 | màijìn | mại tiến | bước vào |
| 来历 | láilì | lai lịch | lịch sử |
| 仁慈 | réncí | nhân từ | nhân từ |
| 寻觅 | xúnmì | tầm mịch | tìm kiếm |
| 没完没了 | méiwánméiliǎo | một hoàn một liễu | không có kết thúc |
| 废品 | fèipǐn | phế phẩm | sản phẩm lỗi |
| 焊 | hàn | hạn | hàn |
| 呼声 | hūshēng | hô thanh | tiếng hô |
| 显出 | xiǎnchū | hiển xuất | biểu lộ |
| 盘旋 | pánxuán | bàn toàn | xoắn ốc |
| 杂交 | zájiāo | tạp giao | lai tạo |
| 开销 | kāixiāo | khai tiêu | trả |
| 一不小心 | yībùxiǎoxīn | nhất bất tiểu tâm | hơi bất cẩn một chút |
| 招数 | zhāoshù | chiêu sổ | nước đi |
| 沉闷 | chénmèn | trầm muộn | ngột ngạt |
| 微不足道 | wēibùzúdào | vi bất túc đạo | không đáng kể |
| 钦佩 | qīnpèi | khâm bội | ngưỡng mộ |
| 收支 | shōuzhī | thu chi | dòng tiền |
| 反倒 | fǎndào | phản đảo | nhưng ngược lại |
| 书记 | shūji | thư ký | thư ký |
| 渗 | shèn | sấm | thấm |
| 拨款 | bōkuǎn | bát khoản | phân bổ kinh phí |
| 灌输 | guànshū | quán thâu | thấm nhuần |
| 蘸 | zhàn | trám | nhúng vào |
| 突破口 | tūpòkǒu | đột phá khẩu | lỗ hổng |
| 敬礼 | jìnglǐ | kính lễ | chào kính |
| 劣质 | lièzhì | liệt chất | kém chất lượng |
| 透气 | tòuqì | thấu khí | thông khí |
| 容貌 | róngmào | dung mạo | diện mạo |
| 桨 | jiǎng | tưởng | mái chèo |
| 容许 | róngxǔ | dung hứa | cho phép |
| 疼爱 | téngài | đông ái | rất mực yêu thương |
| 不由自主 | bùyóuzìzhǔ | bất do tự chủ | không thể kiểm soát |
| 鲜活 | xiānhuó | tiên hoạt | sinh động |
| 得力 | délì | đắc lực | có tài |
| 诽谤 | fěibàng | phỉ báng | phỉ báng |
| 先例 | xiānlì | tiên lệ | tiền lệ |
| 直达 | zhídá | trực đạt | đến trực tiếp |
| 招待会 | zhāodàihuì | chiêu đãi hội | một buổi tiệc chiêu đãi |
| 譬如 | pìrú | thí như | ví dụ |
| 吃亏 | chīkuī | cật khuy | bị thua lỗ |
| 论证 | lùnzhèng | luận chứng | chứng minh một quan điểm |
| 心胸 | xīnxiōng | tâm hung | tấm lòng |
| 长假 | chángjià | trường giả | kỳ nghỉ dài |
| 输血 | shūxuè | thâu huyết | truyền máu |
| 悼念 | dàoniàn | điệu niệm | đau buồn |
| 焚烧 | fénshāo | phần thiêu | đốt |
| 察看 | chákàn | sát khán | quan sát |
| 纽带 | niǔdài | nữu đái | mối ràng buộc |
| 竭尽全力 | jiéjìnquánlì | kiệt tẫn toàn lực | không tiếc công sức |
| 慢慢来 | mànmànlái | mạn mạn lai | cứ từ từ |
| 摆设 | bǎishè | bãi thiết | bày biện |
| 香料 | xiāngliào | hương liêu | gia vị |
| 得体 | détǐ | đắc thể | thích hợp với hoàn cảnh |
| 对峙 | duìzhì | đối trì | đứng đối diện nhau |
| 苗条 | miáotiao | miêu điều | mảnh mai |
| 自立 | zìlì | tự lập | độc lập |
| 濒临 | bīnlín | tần lâm | bên bờ của |
| 美化 | měihuà | mĩ hóa | làm cho đẹp hơn |
| 换成 | huànchéng | hoán thành | đổi lấy |
| 屏障 | píngzhàng | bình chướng | rào cản |
| 煲 | bāo | bảo | nấu chậm trên lửa nhỏ |
| 偷懒 | tōulǎn | thâu lại | trốn làm biếng |
| 出资 | chūzī | xuất tư | cấp vốn |
| 厚道 | hòudao | hậu đạo | tốt bụng và thật thà |
| 横向 | héngxiàng | hoành hướng | nằm ngang |
| 挽 | wǎn | vãn | kéo |
| 就职 | jiùzhí | tựu chức | nhậm chức |
| 好在 | hǎozài | hảo tại | may mắn |
| 通知书 | tōngzhīshū | thông tri thư | thông báo bằng văn bản |
| 升值 | shēngzhí | thăng trị | tăng giá |
| 专长 | zhuāncháng | chuyên trường | chuyên môn |
| 高傲 | gāoào | cao ngạo | kiêu ngạo |
| 孵化 | fūhuà | phu hóa | sinh sản |
| 包扎 | bāozā | bao trát | băng bó |
| 冲浪 | chōnglàng | trùng lãng | lướt sóng |
| 肩负 | jiānfù | kiên phụ | gánh vác |
| 陈旧 | chénjiù | trần cựu | lỗi thời |
| 纪念碑 | jìniànbēi | kỉ niệm bi | đài tưởng niệm |
| 直视 | zhíshì | trực thị | nhìn thẳng vào |
| 收留 | shōuliú | thu lưu | cho ở nhờ |
| 有的是 | yǒudeshì | hữu đích thị | có nhiều |
| 偷看 | tōukàn | thâu khán | nhìn trộm |
| 传单 | chuándān | truyện đan | tờ rơi |
| 分割 | fēngē | phân cát | cắt ra |
| 耽搁 | dānge | đam các | chậm trễ |
| 冰山 | bīngshān | băng sơn | tảng băng trôi |
| 烟火 | yānhuǒ | yên hỏa | khói lửa |
| 电车 | diànchē | điện xa | xe điện bánh hơi |
| 皮包 | píbāo | bì bao | túi xách |
| 后边 | hòubian | hậu biên | phía sau |
| 海浪 | hǎilàng | hải lãng | sóng biển |
| 表述 | biǎoshù | biểu thuật | diễn đạt |
| 回味 | huíwèi | hồi vị | nhớ lại và suy ngẫm |
| 顺畅 | shùnchàng | thuận sướng | trôi chảy và thông suốt |
| 棍子 | gùnzi | côn tử | gậy |
| 音像 | yīnxiàng | âm tượng | âm thanh và hình ảnh |
| 曙光 | shǔguāng | thự quang | ánh sáng đầu tiên của bình minh |
| 嫂子 | sǎozi | tẩu tử | vợ của anh trai |
| 胸膛 | xiōngtáng | hung thang | ngực |
| 带队 | dàiduì | đái đội | dẫn dắt một đội |
| 连续剧 | liánxùjù | liên tục kịch | phim truyền hình nhiều tập |
| 血缘 | xuèyuán | huyết duyến | huyết thống |
| 漫游 | mànyóu | mạn du | du lịch vòng quanh |
| 眯 | mí | mị | làm mù |
| 情调 | qíngdiào | tình điều | bầu không khí |
| 拿出 | náchū | nã xuất | lấy ra |
| 繁华 | fánhuá | phồn hoa | phồn hoa |
| 上限 | shàngxiàn | thượng hạn | giới hạn trên |
| 煽动 | shāndòng | phiến động | kích động |
| 崇尚 | chóngshàng | sùng thượng | coi là hình mẫu |
| 记性 | jìxing | ký tính | trí nhớ |
| 渺小 | miǎoxiǎo | miểu tiểu | nhỏ bé |
| 姓氏 | xìngshì | tính thị | họ |
| 出台 | chūtái | xuất thai | chính thức ra mắt |
| 安逸 | ānyì | an dật | dễ chịu và thoải mái |
| 牲畜 | shēngchù | sinh súc | gia súc |
| 强项 | qiángxiàng | cường hạng | thế mạnh |
| 大奖赛 | dàjiǎngsài | đại tưởng tái | giải thưởng lớn |
| 光盘 | guāngpán | quang bàn | đĩa CD |
| 西边 | xībiān | tây biên | phía tây |
| 朦胧 | ménglóng | mông lông | mờ ảo |
| 立足 | lìzú | lập túc | đứng |
| 买不起 | mǎibuqǐ | mãi bất khởi | không mua nổi |
| 上头 | shàngtóu | thượng đầu | ngấm lên đầu |
| 钉子 | dīngzi | đinh tử | đinh |
| 打捞 | dǎlāo | đả lao | trục vớt |
| 子孙 | zǐsūn | tử tôn | con cháu |
| 施压 | shīyā | thi áp | gây áp lực |
| 交接 | jiāojiē | giao tiếp | tiếp xúc |
| 生活费 | shēnghuófèi | sinh hoạt phí | chi phí sinh hoạt |
| 拍戏 | pāixì | phách hí | quay phim |
| 耗费 | hàofèi | háo phí | lãng phí |
| 大笔 | dàbǐ | đại bút | nét chữ của ngài |
| 福气 | fúqi | phúc khí | vận may |
| 受苦 | shòukǔ | thụ khổ | chịu khổ |
| 明媚 | míngmèi | minh mị | tươi sáng và xinh đẹp |
| 家政 | jiāzhèng | gia chính | quản lý gia đình |
| 胡闹 | húnào | hồ nháo | hành động tùy tiện và gây náo loạn |
| 践踏 | jiàntà | tiễn đạp | giẫm đạp |
| 用意 | yòngyì | dụng ý | ý định |
| 埋藏 | máicáng | mai tàng | chôn giấu |
| 迁移 | qiānyí | thiên di | di cư |
| 窑 | yáo | diêu | lò nung |
| 路段 | lùduàn | lộ đoạn | đoạn đường |
| 流向 | liúxiàng | lưu hướng | hướng của dòng chảy |
| 估算 | gūsuàn | cổ toán | sự đánh giá |
| 清澈 | qīngchè | thanh triệt | trong |
| 官僚 | guānliáo | quan liêu | quan liêu |
| 座谈会 | zuòtánhuì | tọa đàm hội | hội nghị |
| 费劲 | fèijìn | phí kính | tốn sức |
| 上边 | shàngbian | thượng biên | phía trên |
| 光环 | guānghuán | quang hoàn | vòng ánh sáng |
| 没劲 | méijìn | một kính | không có sức |
| 搬迁 | bānqiān | bàn thiên | chuyển đi |
| 花纹 | huāwén | hoa văn | thiết kế trang trí |
| 黑马 | hēimǎ | hắc mã | ngựa ô |
| 胡思乱想 | húsīluànxiǎng | hồ tư loạn tưởng | mải mê với những ảo tưởng |
| 寺庙 | sìmiào | tự miếu | đền |
| 旅店 | lǚdiàn | lữ điếm | quán trọ |
| 患病 | huànbìng | hoạn bệnh | bị ốm |
| 高昂 | gāoáng | cao ngang | ngẩng cao |
| 其后 | qíhòu | kì hậu | tiếp theo |
| 无理 | wúlǐ | vô lí | không hợp lý |
| 侵权 | qīnquán | xâm quyền | xâm phạm quyền |
| 像样 | xiàngyàng | tượng dạng | trình bày được |
| 字体 | zìtǐ | tự thể | phong cách thư pháp |
| 铸造 | zhùzào | chú tạo | đúc |
| 晴天 | qíngtiān | tình thiên | trời quang |
| 冒犯 | màofàn | mạo phạm | xúc phạm |
| 由衷 | yóuzhōng | do trung | chân thành |
| 就诊 | jiùzhěn | tựu chẩn | đi khám bác sĩ |
| 三维 | sānwéi | tam duy | ba chiều |
| 浸泡 | jìnpào | tẩm phao | ngâm |
| 下决心 | xiàjuéxīn | hạ quyết tâm | quyết tâm |
| 动弹 | dòngtan | động đạn | nhúc nhích |
| 自然界 | zìránjiè | tự nhiên giới | thiên nhiên |
| 交锋 | jiāofēng | giao phong | giao đấu |
| 恰到好处 | qiàdàohǎochù | kháp đáo hảo xử | vừa hoàn hảo |
| 藏匿 | cángnì | tàng nặc | che giấu |
| 无关紧要 | wúguānjǐnyào | vô quan khẩn yếu | không quan trọng |
| 尺度 | chǐdù | xích độ | thang đo |
| 梳理 | shūlǐ | sơ lí | chải tóc |
| 攀升 | pānshēng | phàn thăng | leo lên |
| 心得 | xīndé | tâm đắc | những gì người ta học được |