Từ vựng HSK 7–9 – trang 5
Cấp HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 6230 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 鄙视 | bǐshì | bỉ thị | khinh bỉ |
| 元首 | yuánshǒu | nguyên thủ | nguyên thủ quốc gia |
| 苍白 | cāngbái | thương bạch | nhợt nhạt |
| 纱 | shā | sa | sợi bông |
| 阶级 | jiējí | giai cấp | giai cấp xã hội |
| 头晕 | tóuyūn | đầu vựng | chóng mặt |
| 中途 | zhōngtú | trung đồ | giữa chừng |
| 映 | yìng | ánh | phản chiếu |
| 独一无二 | dúyīwúèr | độc nhất vô nhị | độc nhất vô nhị |
| 变为 | biànwéi | biến vi | thay đổi thành |
| 经受 | jīngshòu | kinh thụ | trải qua |
| 亮相 | liàngxiàng | lượng tương | tạo dáng |
| 懒得 | lǎndé | lại đắc | không cảm thấy muốn |
| 捐献 | juānxiàn | quyên hiến | quyên góp |
| 接手 | jiēshǒu | tiếp thủ | tiếp quản |
| 即可 | jíkě | tức khả | tương đương với 就可以 |
| 小品 | xiǎopǐn | tiểu phẩm | tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật ngắn, đơn giản |
| 栽 | zāi | tài | trồng |
| 线条 | xiàntiáo | tuyến điều | đường nét |
| 取胜 | qǔshèng | thủ thắng | giành chiến thắng |
| 联手 | liánshǒu | liên thủ | nghĩa đen: nắm tay nhau |
| 遗体 | yítǐ | di thể | thi hài |
| 残留 | cánliú | tàn lưu | còn lại |
| 震动 | zhèndòng | chấn động | rung |
| 角逐 | juézhú | giác trục | tranh giành |
| 特权 | tèquán | đặc quyền | đặc quyền |
| 可不是 | kěbushì | khả bất thị | đúng là như vậy |
| 口水 | kǒushuǐ | khẩu thủy | nước bọt |
| 巨额 | jùé | cự ngạch | số tiền lớn |
| 热带 | rèdài | nhiệt đái | vùng nhiệt đới |
| 总经理 | zǒngjīnglǐ | tổng kinh lí | tổng giám đốc |
| 遮 | zhē | già | che đậy |
| 战友 | zhànyǒu | chiến hữu | đồng đội |
| 扒 | bā | bái | bóc |
| 蘑菇 | mógu | ma cô | nấm |
| 时髦 | shímáo | thời mao | hợp mốt |
| 音响 | yīnxiǎng | âm hưởng | âm thanh |
| 急性 | jíxìng | cấp tính | cấp tính |
| 钞票 | chāopiào | sao phiếu | tiền giấy |
| 虽说 | suīshuō | tuy thuyết | tuy |
| 风云 | fēngyún | phong vân | thời tiết |
| 徘徊 | páihuái | bồi hồi | đi tới lui |
| 显现 | xiǎnxiàn | hiển hiện | sự xuất hiện |
| 净化 | jìnghuà | tịnh hóa | lọc sạch |
| 雇员 | gùyuán | cố viên | nhân viên |
| 演示 | yǎnshì | diễn kì | trình diễn |
| 马桶 | mǎtǒng | mã dũng | bô |
| 迷惑 | míhuo | mê hoặc | làm bối rối |
| 黎明 | límíng | lê minh | bình minh |
| 步入 | bùrù | bộ nhập | bước vào |
| 屠杀 | túshā | đồ sát | tàn sát |
| 琢磨 | zhuómó | trác ma | chạm khắc và đánh bóng |
| 致敬 | zhìjìng | trí kính | chào kính |
| 心声 | xīnshēng | tâm thanh | ước nguyện chân thành |
| 表态 | biǎotài | biểu thái | tuyên bố lập trường |
| 预见 | yùjiàn | dự kiến | dự đoán |
| 双胞胎 | shuāngbāotāi | song bào thai | sinh đôi |
| 殴打 | ōudǎ | ẩu đả | đánh đập |
| 支票 | zhīpiào | chi phiếu | séc |
| 宝石 | bǎoshí | bảo thạch | đá quý |
| 领土 | lǐngtǔ | lĩnh thổ | lãnh thổ |
| 生前 | shēngqián | sinh tiền | khi còn sống |
| 下落 | xiàluò | hạ lạc | tung tích |
| 无能为力 | wúnéngwéilì | vô năng vi lực | bất lực |
| 老人家 | lǎorénjiā | lão nhân gia | cách gọi lịch sự cho ông hoặc bà lớn tuổi |
| 跳跃 | tiàoyuè | khiêu dược | nhảy |
| 坠 | zhuì | trụy | rơi |
| 本性 | běnxìng | bản tính | bản năng tự nhiên |
| 相识 | xiāngshí | tương thức | làm quen |
| 不可避免 | bùkěbìmiǎn | bất khả tị miễn | một cách không thể tránh khỏi |
| 惯例 | guànlì | quán lệ | quy ước |
| 荒唐 | huāngtáng | hoang đường | khó tin |
| 必定 | bìdìng | tất định | chắc chắn |
| 不怎么 | bùzěnme | bất chẩm ma | không quá |
| 事宜 | shìyí | sự nghi | công việc |
| 弦 | xián | huyền | dây cung |
| 迫不及待 | pòbùjídài | bách bất cập đãi | nóng lòng |
| 囚犯 | qiúfàn | tù phạm | tù nhân |
| 虚伪 | xūwěi | hư ngụy | giả dối |
| 予以 | yǔyǐ | dư dĩ | đưa ra |
| 分泌 | fēnmì | phân bí | tiết ra |
| 触摸 | chùmō | xúc mạc | chạm |
| 好比 | hǎobǐ | hảo bỉ | giống như |
| 起步 | qǐbù | khởi bộ | bắt đầu |
| 余地 | yúdì | dư địa | dư địa |
| 修正 | xiūzhèng | tu chính | sửa đổi |
| 好心 | hǎoxīn | hảo tâm | lòng tốt |
| 欺诈 | qīzhà | khi trá | gian lận |
| 为主 | wéizhǔ | vi chủ | dựa chủ yếu vào |
| 此处 | cǐchù | thử xử | nơi này |
| 扭转 | niǔzhuǎn | nữu chuyển | đảo ngược |
| 狂热 | kuángrè | cuồng nhiệt | cuồng nhiệt |
| 硬币 | yìngbì | ngạnh tệ | đồng xu |
| 压制 | yāzhì | áp chế | kiềm chế |
| 香味 | xiāngwèi | hương vị | hương thơm |
| 窜 | cuàn | thoán | chạy trốn |
| 前任 | qiánrèn | tiền nhâm | người tiền nhiệm |
| 沙龙 | shālóng | sa long | salon |
| 志愿 | zhìyuàn | chí nguyện | nguyện vọng |
| 依照 | yīzhào | y chiếu | theo |
| 住处 | zhùchù | trụ xử | nơi cư trú |
| 备受 | bèishòu | bị thụ | trải nghiệm đầy đủ |
| 头顶 | tóudǐng | đầu đính | đỉnh đầu |
| 推翻 | tuīfān | thôi phiên | lật đổ |
| 疏散 | shūsàn | sơ tán | phân tán |
| 境内 | jìngnèi | cảnh nội | bên trong biên giới |
| 煤气 | méiqì | môi khí | khí than |
| 庆典 | qìngdiǎn | khánh điển | lễ kỷ niệm |
| 光彩 | guāngcǎi | quang thải | độ bóng |
| 离不开 | líbukāi | li bất khai | không thể tách rời |
| 造就 | zàojiù | tạo tựu | nuôi dưỡng |
| 隐形 | yǐnxíng | ẩn hình | vô hình |
| 大局 | dàjú | đại cục | tình hình tổng thể |
| 人手 | rénshǒu | nhân thủ | nhân lực |
| 暂 | zàn | tạm | tạm thời |
| 滥用 | lànyòng | lạm dụng | lạm dụng |
| 冻结 | dòngjié | đống kết | đóng băng |
| 列为 | lièwéi | liệt vi | được phân loại là |
| 愈合 | yùhé | dũ hợp | lành lại |
| 就是说 | jiùshìshuō | tựu thị thuyết | nói cách khác |
| 营造 | yíngzào | doanh tạo | xây dựng |
| 草坪 | cǎopíng | thảo bình | bãi cỏ |
| 侦探 | zhēntàn | trinh tham | thám tử |
| 越过 | yuèguò | việt quá | vượt qua |
| 海水 | hǎishuǐ | hải thủy | nước biển |
| 动摇 | dòngyáo | động diêu | lung lay |
| 稍后 | shāohòu | sảo hậu | một lát nữa |
| 丢人 | diūrén | đâu nhân | mất mặt |
| 怀里 | huáilǐ | hoài lý | vòng tay |
| 挠 | náo | nạo | gãi |
| 公务 | gōngwù | công vụ | công vụ |
| 来访 | láifǎng | lai phóng | đến thăm |
| 稀 | xī | hi | hiếm |
| 口音 | kǒuyīn | khẩu âm | âm thanh lời nói |
| 贫穷 | pínqióng | bần cùng | nghèo khó |
| 乱七八糟 | luànqībāzāo | loạn thất bát tao | hỗn loạn |
| 制成 | zhìchéng | chế thành | sản xuất |
| 判处 | pànchǔ | phán xử | kết án |
| 英俊 | yīngjùn | anh tuấn | đẹp trai |
| 行列 | hángliè | hành liệt | đội hình |
| 变异 | biànyì | biến dị | biến dị |
| 秋季 | qiūjì | thu quý | mùa thu |
| 电线 | diànxiàn | điện tuyến | dây điện |
| 麻痹 | mábì | ma tý | tê liệt |
| 制裁 | zhìcái | chế tài | trừng phạt |
| 招募 | zhāomù | chiêu mộ | tuyển dụng |
| 日程 | rìchéng | nhật trình | lịch trình |
| 预感 | yùgǎn | dự cảm | có dự cảm |
| 绅士 | shēnshì | thân sĩ | quý ông |
| 引领 | yǐnlǐng | dẫn lĩnh | vươn cổ |
| 开张 | kāizhāng | khai trương | mở cửa kinh doanh |
| 抗拒 | kàngjù | kháng cự | kháng cự |
| 明日 | míngrì | minh nhật | ngày mai |
| 评判 | píngpàn | bình phán | đánh giá |
| 面条 | miàntiáo | miến điều | mì sợi |
| 不堪 | bùkān | bất kham | không thể chịu nổi |
| 别扭 | bièniu | biệt nữu | vụng về |
| 大片 | dàpiàn | đại phiến | khu vực rộng lớn |
| 搞好 | gǎohǎo | cảo hảo | làm tốt |
| 敲门 | qiāomén | xao môn | gõ cửa |
| 轰炸 | hōngzhà | oanh tạc | ném bom |
| 指标 | zhǐbiāo | chỉ tiêu | mục tiêu |
| 盏 | zhǎn | trản | một cái chén nhỏ |
| 去掉 | qùdiào | khứ điệu | loại bỏ |
| 揉 | róu | nhu | nhào |
| 感性 | gǎnxìng | cảm tính | nhận thức |
| 探险 | tànxiǎn | tham hiểm | thám hiểm |
| 正经 | zhèngjīng | chính kinh | đoan trang |
| 完蛋 | wándàn | hoàn đản | xong đời |
| 呼唤 | hūhuàn | hô hoán | gọi to |
| 主力 | zhǔlì | chủ lực | lực lượng chính |
| 盈利 | yínglì | doanh lợi | lợi nhuận |
| 顶尖 | dǐngjiān | đính tiêm | đỉnh |
| 传媒 | chuánméi | truyện môi | truyền thông |
| 放置 | fàngzhì | phóng trí | đặt |
| 选民 | xuǎnmín | tuyển dân | cử tri |
| 入手 | rùshǒu | nhập thủ | bắt đầu (thường dùng trong cấu trúc như 從|从[cong2] + {danh… |
| 确信 | quèxìn | xác tín | tin chắc |
| 销毁 | xiāohuǐ | tiêu hủy | tiêu hủy |
| 况且 | kuàngqiě | huống thả | hơn nữa |
| 车间 | chējiān | xa gian | phân xưởng |
| 口径 | kǒujìng | khẩu kính | lỗ khoan |
| 丰厚 | fēnghòu | phong hậu | hào phóng |
| 通告 | tōnggào | thông cáo | thông báo |
| 资本主义 | zīběnzhǔyì | tư bản chủ nghĩa | chủ nghĩa tư bản |
| 付款 | fùkuǎn | phó khoản | trả một số tiền |
| 忍耐 | rěnnài | nhẫn nại | chịu đựng |
| 削 | xiāo | tước | gọt bằng dao |
| 铲 | chǎn | sạn | san phẳng |
| 奖杯 | jiǎngbēi | tưởng bôi | cúp chiến thắng |
| 破碎 | pòsuì | phá toái | đập vỡ thành mảnh |
| 恐龙 | kǒnglóng | khủng long | khủng long |
| 除去 | chúqù | trừ khứ | loại bỏ |
| 通宵 | tōngxiāo | thông tiêu | cả đêm |
| 值钱 | zhíqián | trị tiễn | có giá trị |
| 理会 | lǐhuì | lí hội | hiểu |
| 南瓜 | nánguā | nam qua | bí ngô |
| 发热 | fārè | phát nhiệt | bị sốt |
| 抵制 | dǐzhì | để chế | phản đối |
| 境地 | jìngdì | cảnh địa | hoàn cảnh |
| 贪婪 | tānlán | tham lam | tham lam |
| 逆 | nì | nghịch | ngược |
| 回国 | huíguó | hồi quốc | trở về nước |
| 得罪 | dézuì | đắc tội | phạm tội |
| 跨越 | kuàyuè | khóa việt | bước qua |
| 保重 | bǎozhòng | bảo trọng | giữ gìn sức khỏe |
| 奢侈 | shēchǐ | xa xỉ | sang trọng |
| 信件 | xìnjiàn | tín kiện | bức thư |
| 奇特 | qítè | kì đặc | đặc biệt |
| 严峻 | yánjùn | nghiêm tuấn | nghiêm trọng |
| 巷 | xiàng | hạng | ngõ |
| 平稳 | píngwěn | bình ổn | êm ả |
| 粪 | fèn | phẩn | phân |
| 框 | kuàng | khuông | khung |
| 惯 | guàn | quán | quen với |
| 舆论 | yúlùn | dư luận | dư luận |
| 增大 | zēngdà | tăng đại | mở rộng |
| 侦察 | zhēnchá | trinh sát | điều tra tội phạm |
| 预告 | yùgào | dự cáo | dự báo |
| 禁区 | jìnqū | cấm khu | khu vực hạn chế |
| 身影 | shēnyǐng | thân ảnh | bóng dáng |
| 事迹 | shìjì | sự tích | hành động |
| 倾斜 | qīngxié | khuynh tà | nghiêng |
| 晚间 | wǎnjiān | vãn gian | buổi tối |
| 黑白 | hēibái | hắc bạch | đen và trắng |
| 物资 | wùzī | vật tư | hàng hóa |
| 时段 | shíduàn | thời đoạn | khoảng thời gian |
| 招牌 | zhāopai | chiêu bài | bảng hiệu |
| 价值观 | jiàzhíguān | giới trị quan | hệ thống giá trị |
| 迄今为止 | qìjīnwéizhǐ | hất kim vi chỉ | cho đến nay |
| 支柱 | zhīzhù | chi trụ | trụ cột |
| 异议 | yìyì | dị nghị | phản đối |
| 一心 | yīxīn | nhất tâm | một lòng |
| 宣告 | xuāngào | tuyên cáo | tuyên bố |
| 弓 | gōng | cung | cung |
| 一头 | yītóu | nhất đầu | một cái đầu |
| 变革 | biàngé | biến cách | cải biến |
| 空虚 | kōngxū | không hư | trống rỗng |
| 责任感 | zérèngǎn | trách nhâm cảm | tinh thần trách nhiệm |
| 代言人 | dàiyánrén | đại ngôn nhân | người phát ngôn |
| 一般来说 | yībānláishuō | nhất bàn lai thuyết | nói chung |
| 喇叭 | lǎba | lạt bá | còi |
| 露面 | lòumiàn | lộ diện | xuất đầu lộ diện |
| 免得 | miǎnde | miễn đắc | để không phải |
| 暗中 | ànzhōng | ám trung | trong bóng tối |
| 坚守 | jiānshǒu | kiên thủ | giữ vững |
| 计较 | jìjiào | kế giác | bận tâm |
| 帆 | fān | phàm | cánh buồm |
| 特大 | tèdà | đặc đại | cực kỳ lớn |
| 捆 | kǔn | khổn | một bó |
| 无能 | wúnéng | vô năng | bất tài |
| 贩卖 | fànmài | phiến mại | bán |
| 相片 | xiàngpiàn | tương phiến | hình ảnh |
| 至此 | zhìcǐ | chí thử | cho đến nay |
| 产物 | chǎnwù | sản vật | sản phẩm |
| 关掉 | guāndiào | quan điệu | tắt đi |
| 耀眼 | yàoyǎn | diệu nhãn | chói mắt |
| 慢性 | mànxìng | mạn tính | chậm và kiên nhẫn |
| 富翁 | fùwēng | phú ông | người giàu |
| 蒸 | zhēng | chưng | bốc hơi |
| 流畅 | liúchàng | lưu sướng | trôi chảy |
| 崛起 | juéqǐ | quật khởi | nổi lên đột ngột |
| 点子 | diǎnzi | điểm tử | đốm |
| 苍蝇 | cāngying | thương dăng | con ruồi |
| 平面 | píngmiàn | bình diện | mặt phẳng |
| 煤矿 | méikuàng | môi quáng | mỏ than |
| 过头 | guòtóu | quá đầu | làm quá mức |
| 搂 | lōu | lâu | kéo về phía mình |
| 葬礼 | zànglǐ | táng lễ | chôn cất |
| 包袱 | bāofu | bao phục | vải gói |
| 窗帘 | chuānglián | song liêm | rèm cửa sổ |
| 引人注目 | yǐnrénzhùmù | dẫn nhân chú mục | thu hút sự chú ý |
| 诸位 | zhūwèi | chư vị | mọi người |
| 发脾气 | fāpíqì | phát tì khí | nổi giận |
| 奏 | zòu | tấu | chơi nhạc |
| 改装 | gǎizhuāng | cải trang | thay đổi trang phục |
| 笑脸 | xiàoliǎn | tiếu kiểm | khuôn mặt cười |
| 缴 | jiǎo | chước | nộp |
| 核实 | héshí | hạch thật | xác minh |
| 乡下 | xiāngxia | hương hạ | nông thôn |
| 咽 | yān | yết | họng |
| 推开 | tuīkāi | thôi khai | đẩy ra |
| 冷冻 | lěngdòng | lãnh đống | đông lạnh |
| 胜负 | shèngfù | thắng phụ | thắng hoặc bại |
| 畸形 | jīxíng | ki hình | bị biến dạng |
| 鸽子 | gēzi | cáp tử | chim bồ câu |
| 发财 | fācái | phát tài | phát tài |
| 往常 | wǎngcháng | vãng thường | thông thường |
| 隐蔽 | yǐnbì | ẩn tế | che giấu |
| 救济 | jiùjì | cứu tể | cứu trợ khẩn cấp |
| 复苏 | fùsū | phục tô | phục hồi |
| 糊 | hú | hồ | mơ hồ |
| 终生 | zhōngshēng | chung sinh | suốt đời |
| 跑车 | pǎochē | bào xa | xe đạp đua |
| 竞技 | jìngjì | cạnh kĩ | thi đấu kỹ năng |
| 专栏 | zhuānlán | chuyên lan | chuyên mục đặc biệt |
| 分辨 | fēnbiàn | phân biện | phân biệt |
| 地下室 | dìxiàshì | địa hạ thất | tầng hầm |
| 贵宾 | guìbīn | quý tân | khách mời danh dự |
| 实体 | shítǐ | thật thể | thực thể |
| 诺言 | nuòyán | nặc ngôn | lời hứa |
| 赞扬 | zànyáng | tán dương | khen ngợi |
| 迷恋 | míliàn | mê luyến | say mê |
| 筹集 | chóují | trù tập | quyên góp |
| 借用 | jièyòng | tá dụng | mượn cái gì đó để dùng cho việc khác |
| 派遣 | pàiqiǎn | phái khiển | cử đi |
| 揪 | jiū | thu | nắm |
| 锡 | xī | tích | thiếc |
| 首饰 | shǒushì | thủ sức | trang sức |
| 大姐 | dàjiě | đại tỷ | chị gái |
| 深受 | shēnshòu | thâm thụ | nhận được không hề ít |
| 不容 | bùróng | bất dung | không được |
| 强盗 | qiángdào | cường đạo | cướp |
| 临近 | línjìn | lâm cận | gần đến |
| 架子 | jiàzi | giá tử | kệ |
| 一如既往 | yīrújìwǎng | nhất như kí vãng | giống như trước đây |
| 安宁 | ānníng | an trữ | yên bình |
| 时不时 | shíbùshí | thời bất thời | thỉnh thoảng |
| 卷入 | juǎnrù | quyển nhập | bị cuốn vào |
| 契约 | qìyuē | khế ước | thỏa thuận |
| 携手 | xiéshǒu | huề thủ | tay trong tay |
| 倾诉 | qīngsù | khuynh tố | nói ra hết |
| 海湾 | hǎiwān | hải loan | vịnh |
| 情愿 | qíngyuàn | tình nguyện | sự sẵn lòng |
| 头衔 | tóuxián | đầu hàm | chức danh |
| 心事 | xīnshì | tâm sự | mối lo trong lòng |
| 依法 | yīfǎ | y pháp | hợp pháp |
| 肢体 | zhītǐ | chi thể | chi |
| 捕捉 | bǔzhuō | bộ tróc | bắt |
| 出演 | chūyǎn | xuất diễn | xuất hiện |
| 筋 | jīn | cân | cơ |
| 遇难 | yùnàn | ngộ nan | thiệt mạng |
| 过不去 | guòbuqù | quá bất khứ | làm khó dễ |
| 摩托 | mótuō | ma thác | mô tơ |
| 烤肉 | kǎoròu | khảo nhục | món nướng |
| 春季 | chūnjì | xuân quý | mùa xuân |
| 肇事 | zhàoshì | triệu sự | gây tai nạn |
| 气势 | qìshì | khí thế | tác phong oai nghiêm |
| 斩 | zhǎn | trảm | chặt đầu |
| 车道 | chēdào | xa đạo | làn đường giao thông |
| 猎人 | lièrén | liệp nhân | thợ săn |
| 丢脸 | diūliǎn | đâu kiểm | mất mặt |
| 慎重 | shènzhòng | thận trọng | thận trọng |
| 医务 | yīwù | y vụ | công việc y tế |
| 水管 | shuǐguǎn | thủy quản | ống nước |
| 虚弱 | xūruò | hư nhược | yếu |
| 火花 | huǒhuā | hỏa hoa | tia lửa |
| 集装箱 | jízhuāngxiāng | tập trang tương | container |
| 全力以赴 | quánlìyǐfù | toàn lực dĩ phó | làm bằng mọi giá |
| 航天 | hángtiān | hàng thiên | chuyến bay vào không gian |
| 协作 | xiézuò | hiệp tác | hợp tác |
| 猜想 | cāixiǎng | sai tưởng | đoán |
| 无线电 | wúxiàndiàn | vô tuyến điện | radio |
| 大队 | dàduì | đại đội | nhóm |
| 资讯 | zīxùn | tư tấn | thông tin |
| 对准 | duìzhǔn | đối chuẩn | nhắm vào |
| 蹭 | cèng | thặng | cọ xát |
| 误导 | wùdǎo | ngộ đạo | làm cho hiểu lầm |
| 孤立 | gūlì | cô lập | cô lập |
| 器材 | qìcái | khí tài | thiết bị |
| 无穷 | wúqióng | vô cùng | vô tận |
| 航行 | hángxíng | hàng hành | đi thuyền |
| 大选 | dàxuǎn | đại tuyển | cuộc tổng tuyển cử |
| 前辈 | qiánbèi | tiền bối | tiền bối |
| 红灯 | hóngdēng | hồng đăng | đèn đỏ |
| 打发 | dǎfa | đả phát | phái ai đó làm gì |
| 牢牢 | láoláo | lao lao | một cách chắc chắn |
| 收音机 | shōuyīnjī | thu âm cơ | radio |
| 难以置信 | nányǐzhìxìn | nan dĩ trí tín | khó tin |
| 起草 | qǐcǎo | khởi thảo | phác thảo |
| 麻木 | mámù | ma mộc | tê liệt |
| 重伤 | zhòngshāng | trọng thương | bị thương nặng |
| 青蛙 | qīngwā | thanh oa | con ếch |
| 葱 | cōng | thông | hành lá |
| 出面 | chūmiàn | xuất diện | đích thân xuất hiện |
| 收视率 | shōushìlǜ | thu thị suất | lượng người xem |
| 料到 | liàodào | liêu đáo | dự đoán |
| 整合 | zhěnghé | chỉnh hợp | tuân thủ |
| 出众 | chūzhòng | xuất chúng | nổi bật |
| 反感 | fǎngǎn | phản cảm | phản cảm |
| 照样 | zhàoyàng | chiếu dạng | như trước |
| 营救 | yíngjiù | doanh cứu | giải cứu |
| 沉浸 | chénjìn | trầm tẩm | ngâm |
| 餐桌 | cānzhuō | xan trác | bàn ăn |
| 客房 | kèfáng | khách phòng | phòng khách |
| 从头 | cóngtóu | tòng đầu | làm lại từ đầu |
| 怀抱 | huáibào | hoài bão | ôm ấp |
| 野兽 | yěshòu | dã thú | quái thú |
| 水源 | shuǐyuán | thủy nguyên | nguồn nước |
| 当心 | dāngxīn | đương tâm | cẩn thận |
| 同感 | tónggǎn | đồng cảm | cảm giác giống nhau |
| 操心 | cāoxīn | thao tâm | lo lắng về |
| 学业 | xuéyè | học nghiệp | việc học |
| 班长 | bānzhǎng | ban trường | lớp trưởng |
| 总的来说 | zǒngdeláishuō | tổng đích lai thuyết | nói chung |
| 亩 | mǔ | mẫu | lượng từ cho ruộng |
| 轰动 | hōngdòng | oanh động | gây chấn động |
| 苦难 | kǔnàn | khổ nan | khổ nạn |
| 撬 | qiào | khiêu | nâng lên |
| 演技 | yǎnjì | diễn kĩ | diễn xuất |