Từ vựng HSK 7–9 – trang 2
Cấp HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 6230 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 跨 | kuà | khóa | bước qua |
| 战术 | zhànshù | chiến thuật | chiến thuật |
| 临床 | línchuáng | lâm sàng | lâm sàng |
| 优雅 | yōuyǎ | ưu nhã | duyên dáng |
| 浪 | làng | lãng | sóng |
| 好友 | hǎoyǒu | hảo hữu | bạn thân |
| 议员 | yìyuán | nghị viên | thành viên |
| 邪恶 | xiéè | tà ác | nham hiểm |
| 应付 | yìngfu | ứng phó | đối phó |
| 胖子 | pàngzi | bàn tử | người mập |
| 向前 | xiàngqián | hướng tiền | tiến lên |
| 购 | gòu | cấu | mua |
| 一下子 | yīxiàzi | nhất hạ tử | trong chốc lát |
| 芯片 | xīnpiàn | tâm phiến | chip máy tính |
| 一部分 | yībùfen | nhất bộ phân | phần |
| 放手 | fàngshǒu | phóng thủ | buông tay |
| 脱离 | tuōlí | thoát li | tách rời khỏi |
| 解除 | jiěchú | giải trừ | loại bỏ |
| 附 | fù | phụ | thêm |
| 尽可能 | jǐnkěnéng | tẫn khả năng | càng nhiều càng tốt |
| 凶 | xiōng | hung | kinh khủng |
| 播出 | bōchū | bá xuất | phát sóng |
| 驾 | jià | giá | đánh xe |
| 讨 | tǎo | thảo | mời |
| 援助 | yuánzhù | viên trợ | giúp đỡ |
| 侵犯 | qīnfàn | xâm phạm | xâm phạm |
| 生涯 | shēngyá | sinh nhai | sự nghiệp |
| 战场 | zhànchǎng | chiến trường | chiến trường |
| 钱包 | qiánbāo | tiễn bao | ví |
| 兔 | tù | thỏ | thỏ |
| 熬 | āo | ngao | đun sôi |
| 多次 | duōcì | đa thứ | nhiều lần |
| 男女 | nánnǚ | nam nữ | nam-nữ |
| 收回 | shōuhuí | thu hồi | lấy lại |
| 拍卖 | pāimài | phách mại | bán đấu giá |
| 名义 | míngyì | danh nghĩa | tên |
| 桩 | zhuāng | thung | gốc |
| 联络 | liánluò | liên lạc | liên lạc |
| 企图 | qǐtú | xí đồ | cố gắng |
| 引擎 | yǐnqíng | dẫn kình | động cơ |
| 爹 | diē | đa | ba |
| 窝 | wō | oa | tổ |
| 上场 | shàngchǎng | thượng trường | lên sân khấu |
| 祈祷 | qídǎo | kì đảo | cầu nguyện |
| 残 | cán | tàn | phá hủy |
| 须 | xū | tu | phải |
| 天生 | tiānshēng | thiên sinh | bản chất |
| 怪物 | guàiwu | quái vật | quái vật |
| 登陆 | dēnglù | đăng lục | đổ bộ |
| 灵感 | línggǎn | linh cảm | cảm hứng |
| 抹 | mā | mạt | lau chùi |
| 假装 | jiǎzhuāng | giả trang | giả vờ |
| 决不 | juébù | quyết bất | không một chút nào |
| 拿到 | nádào | nã đáo | lấy được |
| 全家 | quánjiā | toàn gia | cả gia đình |
| 边缘 | biānyuán | biên duyến | cạnh |
| 敬 | jìng | kính | kính trọng |
| 别墅 | biéshù | biệt thự | biệt thự |
| 高潮 | gāocháo | cao triều | thuỷ triều cao |
| 缝 | féng | phùng | khâu |
| 钻石 | zuànshí | toản thạch | kim cương |
| 直升机 | zhíshēngjī | trực thăng cơ | máy bay trực thăng |
| 有意 | yǒuyì | hữu ý | có ý định |
| 肩 | jiān | kiên | vai |
| 磨 | mó | ma | cọ |
| 裸 | luǒ | lỏa | khỏa thân |
| 统治 | tǒngzhì | thống trì | cai trị |
| 甜蜜 | tiánmì | điềm mật | ngọt ngào |
| 回应 | huíyìng | hồi ứng | phản hồi |
| 不可思议 | bùkěsīyì | bất khả tư nghị | không thể tưởng tượng được |
| 宁愿 | nìngyuàn | trữ nguyện | thà ... hơn ... |
| 联赛 | liánsài | liên tái | liên đoàn |
| 拼命 | pīnmìng | bính mệnh | làm hết sức mình |
| 处在 | chǔzài | xử tại | ở vào tình trạng |
| 上演 | shàngyǎn | thượng diễn | chiếu |
| 骨折 | gǔzhé | cốt chiết | bị gãy xương |
| 渣 | zhā | tra | xỉ |
| 保佑 | bǎoyòu | bảo hữu | phù hộ và bảo vệ |
| 切除 | qiēchú | thiết trừ | cắt bỏ |
| 欺负 | qīfu | khi phụ | bắt nạt |
| 紧紧 | jǐnjǐn | khẩn khẩn | một cách chặt chẽ |
| 逃避 | táobì | đào tị | trốn thoát |
| 级别 | jíbié | cấp biệt | cấp bậc |
| 癌症 | áizhèng | nham chứng | ung thư |
| 献 | xiàn | hiến | dâng |
| 意志 | yìzhì | ý chí | ý chí |
| 飞船 | fēichuán | phi thuyền | tàu vũ trụ |
| 孤儿 | gūér | cô nhi | trẻ mồ côi |
| 与此同时 | yǔcǐ-tóngshí | dữ thử đồng thời | đồng thời |
| 无论如何 | wúlùnrúhé | vô luận như hà | dù thế nào đi nữa |
| 正当 | zhèngdāng | chính đương | kịp thời |
| 清除 | qīngchú | thanh trừ | dọn dẹp |
| 挣扎 | zhēngzhá | tránh trát | vật lộn |
| 此事 | cǐshì | thử sự | việc này |
| 没用 | méiyòng | một dụng | vô dụng |
| 另一方面 | lìngyīfāngmiàn | lánh nhất phương diện | mặt khác |
| 捏 | niē | niết | cầm giữa ngón cái và ngón tay |
| 器官 | qìguān | khí quan | cơ quan |
| 分裂 | fēnliè | phân liệt | chia rẽ |
| 空军 | kōngjūn | không quân | không quân |
| 出事 | chūshì | xuất sự | gặp tai nạn |
| 报复 | bàofù | báo phục | thực hiện trả đũa |
| 纤维 | xiānwéi | tiêm duy | chất xơ |
| 护理 | hùlǐ | hộ lí | chăm sóc |
| 采 | cǎi | thải | hái |
| 提议 | tíyì | đề nghị | đề xuất |
| 台上 | táishàng | thai thượng | trên sân khấu |
| 保守 | bǎoshǒu | bảo thủ | bảo thủ |
| 当晚 | dāngwǎn | đương vãn | vào buổi tối hôm đó |
| 抗议 | kàngyì | kháng nghị | phản đối |
| 取决于 | qǔjuéyú | thủ quyết vu | phụ thuộc vào |
| 轮胎 | lúntāi | luân thai | lốp xe |
| 不大 | bùdà | bất đại | không quá |
| 劫 | jié | kiếp | cướp |
| 监管 | jiānguǎn | giam quản | giám sát |
| 条例 | tiáolì | điều lệ | quy định |
| 多云 | duōyún | đa vân | có mây |
| 监视 | jiānshì | giam thị | giám sát |
| 蜜 | mì | mật | mật ong |
| 焦 | jiāo | tiêu | cháy |
| 担保 | dānbǎo | đam bảo | bảo đảm |
| 麻 | má | ma | cây gai |
| 候选人 | hòuxuǎnrén | hậu tuyển nhân | ứng cử viên |
| 绑 | bǎng | bảng | buộc |
| 告知 | gàozhī | cáo tri | báo tin |
| 阴谋 | yīnmóu | âm mưu | âm mưu |
| 保卫 | bǎowèi | bảo vệ | phòng thủ |
| 无辜 | wúgū | vô cô | vô tội |
| 磅 | bàng | bàng | cân |
| 谎言 | huǎngyán | hoang ngôn | lời nói dối |
| 声称 | shēngchēng | thanh xưng | tuyên bố |
| 背叛 | bèipàn | bối bạn | phản bội |
| 帝国 | dìguó | đế quốc | đế quốc |
| 介入 | jièrù | giới nhập | can thiệp |
| 片子 | piānzi | phiến tử | phim |
| 股份 | gǔfèn | cổ phân | cổ phần |
| 开工 | kāigōng | khai công | bắt đầu công việc |
| 薯条 | shǔtiáo | thự điều | khoai tây chiên |
| 低调 | dīdiào | đê điều | giọng thấp |
| 凶手 | xiōngshǒu | hung thủ | kẻ sát nhân |
| 光荣 | guāngróng | quang vinh | vinh dự và vinh quang |
| 卡车 | kǎchē | tạp xa | xe tải |
| 招呼 | zhāohu | chiêu hô | gọi |
| 时装 | shízhuāng | thời trang | thời trang |
| 优 | yōu | ưu | xuất sắc |
| 筹 | chóu | trù | phỉnh |
| 辐射 | fúshè | phúc xạ | bức xạ |
| 功 | gōng | công | hành động hoặc dịch vụ có công |
| 趴 | pā | bát | nằm sấp |
| 赌博 | dǔbó | đổ bác | đánh bạc |
| 胸部 | xiōngbù | hung bộ | ngực |
| 到位 | dàowèi | đáo vị | đến đúng vị trí |
| 涉嫌 | shèxián | thiệp hiềm | bị tình nghi |
| 姜 | jiāng | khương | gừng |
| 股东 | gǔdōng | cổ đông | cổ đông |
| 上车 | shàngchē | thượng xa | lên |
| 残酷 | cánkù | tàn khốc | tàn nhẫn |
| 治愈 | zhìyù | trì dũ | chữa khỏi |
| 晃 | huǎng | hoảng | làm lóa mắt |
| 闷 | mēn | muộn | ngột ngạt |
| 戳 | chuō | trạc | đâm |
| 小偷 | xiǎotōu | tiểu thâu | kẻ trộm |
| 曝光 | bàoguāng | bộc quang | phơi sáng |
| 浑身 | húnshēn | hồn thân | khắp người |
| 宪法 | xiànfǎ | hiến pháp | hiến pháp |
| 钉 | dīng | đinh | cái đinh |
| 尽情 | jìnqíng | tẫn tình | thoả thích |
| 传来 | chuánlái | truyện lai | truyền đến |
| 防御 | fángyù | phòng ngự | phòng thủ |
| 赛车 | sàichē | tái xa | đua ô tô |
| 人格 | réngé | nhân cách | nhân cách |
| 忠诚 | zhōngchéng | trung thành | tận tụy |
| 杀害 | shāhài | sát hại | sát hại |
| 腐败 | fǔbài | hủ bại | tham nhũng |
| 深处 | shēnchù | thâm xử | vực sâu |
| 发作 | fāzuò | phát tác | bộc phát |
| 震撼 | zhènhàn | chấn hám | rung động |
| 鉴于 | jiànyú | giám vu | xét thấy |
| 魂 | hún | hồn | linh hồn |
| 局势 | júshì | cục thế | tình hình |
| 隧道 | suìdào | toại đạo | đường hầm |
| 债 | zhài | trái | nợ |
| 尚未 | shàngwèi | thượng vị | chưa |
| 指数 | zhǐshù | chỉ sổ | |
| 提名 | tímíng | đề danh | đề cử |
| 耐 | nài | nại | chịu đựng |
| 鹰 | yīng | ưng | đại bàng |
| 流氓 | liúmáng | lưu manh | kẻ lưu manh |
| 影像 | yǐngxiàng | ảnh tượng | hình ảnh |
| 略 | lüè | lược | ngắn gọn |
| 竞选 | jìngxuǎn | cạnh tuyển | tham gia bầu cử |
| 理智 | lǐzhì | lí trí | lý trí |
| 风暴 | fēngbào | phong bạo | bão |
| 扁 | piān | biển | thuyền nhỏ |
| 撤 | chè | triệt | gỡ bỏ |
| 呵 | hē | a | thở ra |
| 着手 | zhuóshǒu | trứ thủ | bắt tay vào làm |
| 指望 | zhǐwàng | chỉ vọng | trông cậy vào |
| 搭档 | dādàng | đáp đương | hợp tác |
| 使命 | shǐmìng | sử mệnh | sứ mệnh |
| 没错 | méicuò | một thác | đúng rồi |
| 议会 | yìhuì | nghị hội | quốc hội |
| 残忍 | cánrěn | tàn nhẫn | tàn nhẫn |
| 深深 | shēnshēn | thâm thâm | sâu |
| 倒霉 | dǎoméi | đảo môi | gặp xui |
| 摄影师 | shèyǐngshī | nhiếp ảnh sư | nhiếp ảnh gia |
| 楼上 | lóushàng | lâu thượng | tầng trên |
| 冬 | dōng | đông | mùa đông |
| 傻瓜 | shǎguā | sỏa qua | kẻ ngốc |
| 追踪 | zhuīzōng | truy tung | theo dấu |
| 走过 | zǒuguò | tẩu quá | đi qua |
| 保密 | bǎomì | bảo mật | giữ bí mật |
| 致命 | zhìmìng | trí mệnh | chí mạng |
| 反抗 | fǎnkàng | phản kháng | kháng cự |
| 资助 | zīzhù | tư trợ | trợ cấp |
| 赞助 | zànzhù | tán trợ | hỗ trợ |
| 难怪 | nánguài | nan quái | thảo nào |
| 包围 | bāowéi | bao vi | bao vây |
| 玉 | yù | ngọc | ngọc |
| 隔离 | gélí | cách li | tách biệt |
| 人性 | rénxìng | nhân tính | bản chất con người |
| 人选 | rénxuǎn | nhân tuyển | lựa chọn người |
| 作风 | zuòfēng | tác phong | phong cách |
| 美妙 | měimiào | mĩ diệu | đẹp |
| 出血 | chūxuè | xuất huyết | chảy máu |
| 情侣 | qínglǚ | tình lữ | người yêu |
| 本事 | běnshì | bản sự | tài liệu gốc |
| 抽烟 | chōuyān | trừu yên | hút thuốc |
| 纯粹 | chúncuì | thuần túy | thuần khiết |
| 晓得 | xiǎode | hiểu đắc | biết |
| 废 | fèi | phế | bãi bỏ |
| 缠 | chán | triền | quấn quanh |
| 潮 | cháo | triều | thuỷ triều |
| 押 | yā | áp | cầm cố |
| 困境 | kùnjìng | khốn cảnh | tình cảnh khó khăn |
| 服务器 | fúwùqì | phục vụ khí | máy chủ |
| 拉开 | lākāi | lạp khai | kéo mở |
| 短暂 | duǎnzàn | đoản tạm | thời gian ngắn |
| 大规模 | dàguīmó | đại quy mô | quy mô lớn |
| 评审 | píngshěn | bình thẩm | thẩm định |
| 高速公路 | gāosùgōnglù | cao tốc công lộ | đường cao tốc |
| 鹿 | lù | lộc | hươu, nai |
| 幢 | chuáng | tràng | lá cờ |
| 数据库 | shùjùkù | sổ cư khố | cơ sở dữ liệu |
| 担 | dān | đam | đảm nhận |
| 出手 | chūshǒu | xuất thủ | xử lý |
| 保姆 | bǎomǔ | bảo mỗ | bảo mẫu |
| 颁奖 | bānjiǎng | ban tưởng | trao giải thưởng |
| 兹 | zī | tư | bây giờ |
| 刑事 | xíngshì | hình sự | hình sự |
| 虾 | há | hà | dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5] |
| 翘 | qiáo | kiều | xuất sắc |
| 得出 | déchū | đắc xuất | đạt được |
| 锁定 | suǒdìng | tỏa định | khóa |
| 地狱 | dìyù | địa ngục | địa ngục |
| 餐馆 | cānguǎn | xan quán | nhà hàng |
| 消 | xiāo | tiêu | giảm bớt |
| 举报 | jǔbào | cử báo | báo cáo |
| 气息 | qìxī | khí tức | hơi thở |
| 影响力 | yǐngxiǎnglì | ảnh hưởng lực | sức ảnh hưởng |
| 潜在 | qiánzài | tiềm tại | ẩn giấu |
| 演绎 | yǎnyì | diễn dịch | diễn ra |
| 想不到 | xiǎngbudào | tưởng bất đáo | bất ngờ |
| 首相 | shǒuxiàng | thủ tương | thủ tướng |
| 真理 | zhēnlǐ | chân lí | chân lý |
| 孔 | kǒng | khổng | lỗ |
| 灌 | guàn | quán | tưới |
| 震 | zhèn | chấn | rung |
| 吻合 | wěnhé | vẫn hợp | phù hợp tốt |
| 会长 | huìzhǎng | hội trường | chủ tịch câu lạc bộ, ủy ban, v.v. |
| 随机 | suíjī | tùy cơ | theo tình huống |
| 生理 | shēnglǐ | sinh lí | sinh lý |
| 拜托 | bàituō | bái thác | nhờ ai đó làm gì |
| 滋味 | zīwèi | tư vị | mùi vị |
| 人间 | rénjiān | nhân gian | nhân gian |
| 审查 | shěnchá | thẩm tra | kiểm tra |
| 打球 | dǎqiú | đả cầu | chơi bóng |
| 丝毫 | sīháo | ti hào | một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất |
| 转向 | zhuǎnxiàng | chuyển hướng | đổi hướng |
| 大海 | dàhǎi | đại hải | biển |
| 挖掘 | wājué | oạt quật | khai quật |
| 权威 | quánwēi | quyền uy | uy quyền |
| 债务 | zhàiwù | trái vụ | nợ |
| 谱 | pǔ | phổ | biểu đồ |
| 驻 | zhù | trú | dừng |
| 永恒 | yǒnghéng | vĩnh hằng | vĩnh cửu |
| 反击 | fǎnjī | phản kích | phản kích |
| 凡 | fán | phàm | bình thường |
| 尊严 | zūnyán | tôn nghiêm | phẩm giá |
| 再度 | zàidù | tái độ | một lần nữa |
| 景 | jǐng | cảnh | phong cảnh |
| 下手 | xiàshǒu | hạ thủ | bắt đầu |
| 见识 | jiànshi | kiến thức | mở mang kiến thức về điều gì |
| 宰 | zǎi | tể | mổ |
| 服务员 | fúwùyuán | phục vụ viên | nhân viên phục vụ |
| 交叉 | jiāochā | giao xoa | giao nhau |
| 电台 | diàntái | điện thai | máy phát thu |
| 沾 | zhān | triêm | làm ướt |
| 查出 | cháchū | tra xuất | tìm ra |
| 可笑 | kěxiào | khả tiếu | buồn cười |
| 捞 | lāo | lao | vớt |
| 动脉 | dòngmài | động mạch | động mạch |
| 顶级 | dǐngjí | đính cấp | hàng đầu |
| 蠢 | chǔn | xuẩn | ngu ngốc |
| 多年来 | duōniánlái | đa niên lai | trong nhiều năm qua |
| 凤凰 | fènghuáng | phượng hoàng | phượng hoàng |
| 扩散 | kuòsàn | khoách tán | lan truyền |
| 条款 | tiáokuǎn | điều khoản | điều khoản |
| 心思 | xīnsi | tâm tư | tâm trí |
| 贿赂 | huìlù | hối lộ | hối lộ |
| 阴影 | yīnyǐng | âm ảnh | bóng |
| 硬盘 | yìngpán | ngạnh bàn | đĩa cứng |
| 炮 | bāo | pháo | xào |
| 无线 | wúxiàn | vô tuyến | không dây |
| 秋 | qiū | thu | mùa thu |
| 封锁 | fēngsuǒ | phong tỏa | phong tỏa |
| 部署 | bùshǔ | bộ thự | bố trí |
| 样本 | yàngběn | dạng bản | mẫu |
| 进程 | jìnchéng | tiến trình | quá trình |
| 氧 | yǎng | dưỡng | ôxy |
| 见证 | jiànzhèng | kiến chứng | chứng kiến |
| 钩 | gōu | câu | móc |
| 盗 | dào | đạo | ăn trộm |
| 教堂 | jiàotáng | giáo đường | nhà thờ |
| 异性 | yìxìng | dị tính | khác giới |
| 颇 | pō | pha | khá |
| 开枪 | kāiqiāng | khai thương | nổ súng |
| 钢 | gāng | cương | thép |
| 溜 | liū | lưu | lẻn đi |
| 摇滚 | yáogǔn | diêu cổn | nhạc rock 'n' roll |
| 农场 | nóngchǎng | nông trường | trang trại |
| 魔鬼 | móguǐ | ma quỷ | ma quỷ |
| 疯子 | fēngzi | phong tử | người điên |
| 底线 | dǐxiàn | để tuyến | giới hạn |
| 摧毁 | cuīhuǐ | tồi hủy | phá hủy |
| 带有 | dàiyǒu | đái hữu | có như một đặc điểm hoặc tính chất |
| 国土 | guótǔ | quốc thổ | lãnh thổ quốc gia |
| 坏人 | huàirén | hoại nhân | người xấu |
| 槽 | cáo | tào | máng |
| 标记 | biāojì | tiêu ký | ký hiệu |
| 相遇 | xiāngyù | tương ngộ | gặp |
| 但愿 | dànyuàn | đãn nguyện | giá mà |
| 温馨 | wēnxīn | ôn hinh | ấm áp |
| 挨 | āi | ai | theo thứ tự |
| 心脏病 | xīnzàngbìng | tâm tạng bệnh | bệnh tim |
| 封面 | fēngmiàn | phong diện | bìa |
| 辩护 | biànhù | biện hộ | nói để bảo vệ |
| 幸好 | xìnghǎo | hạnh hảo | may mắn thay |
| 人质 | rénzhì | nhân chất | con tin |
| 嘴唇 | zuǐchún | chủy thần | môi |
| 签约 | qiānyuē | thiêm ước | ký hợp đồng hoặc thỏa thuận |
| 训 | xùn | huấn | dạy |
| 强制 | qiángzhì | cường chế | ép buộc |
| 愚蠢 | yúchǔn | ngu xuẩn | ngớ ngẩn |
| 盗窃 | dàoqiè | đạo thiết | ăn trộm |
| 设定 | shèdìng | thiết định | thiết lập |
| 游行 | yóuxíng | du hành | diễu hành |
| 奔 | bēn | bôn | vội vàng |
| 洋 | yáng | dương | đại dương |
| 自私 | zìsī | tự tư | ích kỷ |
| 凑 | còu | thấu | tập hợp, gom góp |
| 胆 | dǎn | đảm | túi mật |
| 警惕 | jǐngtì | cảnh dịch | cảnh giác |
| 降临 | jiànglín | hàng lâm | hạ xuống |
| 截 | jié | tiệt | cắt đứt |
| 生死 | shēngsǐ | sinh tử | sống chết |
| 膝盖 | xīgài | tất cái | đầu gối |
| 入侵 | rùqīn | nhập xâm | xâm lược |
| 狂欢 | kuánghuān | cuồng hoan | tiệc tùng |
| 重组 | chóngzǔ | trọng tổ | tái tổ chức |
| 乃 | nǎi | nãi | là |
| 发觉 | fājué | phát giác | nhận ra |
| 撕 | sī | tê | xé |
| 笨蛋 | bèndàn | bổn đản | ngốc |
| 极度 | jídù | cực độ | cực kỳ |
| 舱 | cāng | thương | khoang |
| 替代 | tìdài | thế đại | thay thế cho |
| 安置 | ānzhì | an trí | tìm chỗ cho |
| 全场 | quánchǎng | toàn trường | mọi người có mặt |
| 处置 | chǔzhì | xử trí | xử lý |
| 增产 | zēngchǎn | tăng sản | tăng sản lượng |
| 念头 | niàntou | niệm đầu | suy nghĩ |
| 博客 | bókè | bác khách | blog |
| 每当 | měidāng | mỗi đương | mỗi khi |
| 皇后 | huánghòu | hoàng hậu | hoàng hậu |
| 视线 | shìxiàn | thị tuyến | đường ngắm |
| 间谍 | jiàndié | gian điệp | gián điệp |
| 首批 | shǒupī | thủ phê | lô đầu tiên |
| 虚 | xū | hư | trống rỗng |
| 壳 | ké | xác | vỏ |
| 穿上 | chuānshang | xuyên thượng | mặc vào |
| 罪犯 | zuìfàn | tội phạm | tội phạm |
| 巡逻 | xúnluó | tuần la | tuần tra |
| 投降 | tóuxiáng | đầu hàng | đầu hàng |
| 煎 | jiān | tiên | chiên áp chảo |
| 派出 | pàichū | phái xuất | gửi |
| 边境 | biānjìng | biên cảnh | biên giới |
| 继 | jì | kế | tiếp tục |
| 吸烟 | xīyān | hấp yên | hút thuốc |
| 疫苗 | yìmiáo | dịch miêu | vắc-xin |