Từ vựng HSK 7–9 – trang 6
Cấp HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 6230 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 猛烈 | měngliè | mãnh liệt | mãnh liệt |
| 裁 | cái | tài | cắt ra |
| 好坏 | hǎohuài | hảo hoại | tốt hay xấu |
| 管家 | guǎnjiā | quản gia | quản gia |
| 宇航员 | yǔhángyuán | vũ hàng viên | phi hành gia |
| 有待 | yǒudài | hữu đãi | chưa xong |
| 缝合 | fénghé | phùng hợp | khâu lại |
| 手动 | shǒudòng | thủ động | thủ công |
| 示威 | shìwēi | kì uy | biểu tình |
| 歌舞 | gēwǔ | ca vũ | hát và múa |
| 视角 | shìjiǎo | thị giác | góc độ quan sát |
| 迷信 | míxìn | mê tín | mê tín |
| 议 | yì | nghị | bình luận |
| 慷慨 | kāngkǎi | khảng khái | mãnh liệt |
| 巨型 | jùxíng | cự hình | khổng lồ |
| 烦躁 | fánzào | phiền táo | bồn chồn |
| 壮观 | zhuàngguān | tráng quan | cảnh tượng hùng vĩ |
| 逢 | féng | phùng | gặp tình cờ |
| 好说 | hǎoshuō | hảo thuyết | dễ xử lý |
| 对策 | duìcè | đối sách | biện pháp đối phó với tình huống |
| 扰乱 | rǎoluàn | nhiễu loạn | làm phiền |
| 社团 | shètuán | xã đoàn | hiệp hội |
| 渡过 | dùguò | độ quá | vượt qua |
| 奶牛 | nǎiniú | nãi ngưu | bò sữa |
| 阵地 | zhèndì | trận địa | vị trí |
| 转悠 | zhuànyou | chuyển du | lăn lộn |
| 手头 | shǒutóu | thủ đầu | trong tay |
| 溅 | jiàn | tiên | bắn tóe |
| 测验 | cèyàn | trắc nghiệm | bài kiểm tra |
| 资深 | zīshēn | tư thâm | kỳ cựu |
| 缓缓 | huǎnhuǎn | hoãn hoãn | một cách chậm rãi |
| 确诊 | quèzhěn | xác chẩn | chẩn đoán xác định |
| 崇高 | chónggāo | sùng cao | tráng lệ |
| 特质 | tèzhì | đặc chất | đặc điểm |
| 做生意 | zuòshēngyì | tố sinh ý | làm kinh doanh |
| 届时 | jièshí | giới thời | khi đến thời điểm |
| 寝室 | qǐnshì | tẩm thất | phòng ngủ |
| 密封 | mìfēng | mật phong | niêm phong |
| 获悉 | huòxī | hoạch tất | biết được gì đó |
| 高明 | gāomíng | cao minh | xuất sắc |
| 疤 | bā | ba | vết sẹo |
| 胆子 | dǎnzi | đảm tử | sự can đảm |
| 叼 | diāo | điêu | ngậm trong miệng |
| 堵塞 | dǔsè | đổ tắc | làm tắc |
| 磕 | kē | khái | gõ |
| 分明 | fēnmíng | phân minh | rõ ràng |
| 料理 | liàolǐ | liêu lí | sắp xếp |
| 礼品 | lǐpǐn | lễ phẩm | quà tặng |
| 填补 | tiánbǔ | điền bổ | lấp đầy chỗ trống |
| 手掌 | shǒuzhǎng | thủ chưởng | lòng bàn tay |
| 起伏 | qǐfú | khởi phục | chuyển động lên xuống |
| 否决 | fǒujué | phủ quyết | phủ quyết |
| 中止 | zhōngzhǐ | trung chỉ | ngừng |
| 移交 | yíjiāo | di giao | chuyển giao |
| 挑衅 | tiǎoxìn | thiêu hấn | khiêu khích |
| 功劳 | gōngláo | công lao | đóng góp |
| 有幸 | yǒuxìng | hữu hạnh | may mắn thay |
| 电子邮件 | diànzǐyóujiàn | điện tử bưu kiện | |
| 复发 | fùfā | phục phát | tái phát |
| 丛林 | cónglín | tùng lâm | rừng rậm |
| 演变 | yǎnbiàn | diễn biến | phát triển |
| 精华 | jīnghuá | tinh hoa | đặc điểm tốt nhất |
| 反射 | fǎnshè | phản xạ | phản chiếu |
| 火热 | huǒrè | hỏa nhiệt | nóng bỏng |
| 膨胀 | péngzhàng | bành trướng | mở rộng |
| 更改 | gēnggǎi | canh cải | thay đổi |
| 丙 | bǐng | bính | thứ ba trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1] |
| 缺席 | quēxí | khuyết tịch | vắng mặt |
| 标本 | biāoběn | tiêu bản | mẫu vật |
| 伤势 | shāngshì | thương thế | tình trạng chấn thương |
| 挑起 | tiǎoqǐ | thiêu khởi | khích động |
| 堤 | dī | đê | đê |
| 皱纹 | zhòuwén | trứu văn | nếp nhăn |
| 拌 | bàn | phan | trộn |
| 日报 | rìbào | nhật báo | báo hàng ngày |
| 机动 | jīdòng | cơ động | động cơ |
| 幻觉 | huànjué | huyễn giác | ảo giác |
| 过滤 | guòlǜ | quá lự | lọc |
| 偏见 | piānjiàn | thiên kiến | thành kiến |
| 攀 | pān | phàn | leo trèo |
| 气愤 | qìfèn | khí phẫn | phẫn nộ |
| 阶层 | jiēcéng | giai tằng | giai cấp xã hội |
| 抽屉 | chōuti | trừu thế | ngăn kéo |
| 会场 | huìchǎng | hội trường | nơi họp |
| 知觉 | zhījué | tri giác | nhận thức |
| 审核 | shěnhé | thẩm hạch | kiểm toán |
| 飞翔 | fēixiáng | phi tường | bay lượn trong không trung |
| 零售 | língshòu | linh thụ | bán lẻ |
| 敏锐 | mǐnruì | mẫn duệ | nhạy bén |
| 附加 | fùjiā | phụ gia | bổ sung |
| 粗糙 | cūcāo | thô tháo | thô |
| 税务 | shuìwù | thuế vụ | dịch vụ thuế |
| 破解 | pòjiě | phá giải | phá vỡ |
| 冷却 | lěngquè | lãnh khước | làm nguội |
| 化验 | huàyàn | hóa nghiệm | xét nghiệm hóa học |
| 暗杀 | ànshā | ám sát | ám sát |
| 坦诚 | tǎnchéng | thản thành | thẳng thắn |
| 无私 | wúsī | vô tư | vị tha |
| 劫持 | jiéchí | kiếp trì | bắt cóc |
| 平行 | píngxíng | bình hành | song song |
| 背着 | bēizhe | bối trứ | mang trên lưng |
| 皮带 | pídài | bì đái | dây đeo |
| 一路上 | yīlùshàng | nhất lộ thượng | trên đường đi |
| 声誉 | shēngyù | thanh dự | danh tiếng |
| 掺 | chān | sảm | trộn |
| 相伴 | xiāngbàn | tương bạn | đồng hành cùng ai |
| 人造 | rénzào | nhân tạo | nhân tạo |
| 蚊子 | wénzi | văn tử | con muỗi |
| 现任 | xiànrèn | hiện nhâm | đương nhiệm |
| 亲生 | qīnshēng | thân sinh | con ruột |
| 胡说 | húshuō | hồ thuyết | nói nhảm |
| 根源 | gēnyuán | căn nguyên | nguồn gốc |
| 席位 | xíwèi | tịch vị | chỗ ngồi |
| 妄想 | wàngxiǎng | vọng tưởng | cố gắng vô ích |
| 榨 | zhà | trá | ép |
| 玩耍 | wánshuǎ | ngoạn sái | chơi đùa |
| 笼罩 | lǒngzhào | lung tráo | bao trùm |
| 卓越 | zhuóyuè | trác việt | xuất sắc |
| 保养 | bǎoyǎng | bảo dưỡng | chăm sóc sức khỏe tốt |
| 全局 | quánjú | toàn cục | tình hình tổng thể |
| 减速 | jiǎnsù | giảm tốc | giảm tốc độ |
| 响应 | xiǎngyìng | hưởng ứng | đáp lại |
| 瀑布 | pùbù | bộc bố | thác nước |
| 动员 | dòngyuán | động viên | huy động |
| 顾虑 | gùlǜ | cố lự | mối băn khoăn |
| 监护 | jiānhù | giam hộ | làm người giám hộ |
| 鳄鱼 | èyú | ngạc ngư | cá sấu |
| 恐吓 | kǒnghè | khủng hách | đe dọa |
| 混凝土 | hùnníngtǔ | hỗn ngưng thổ | bê tông |
| 百合 | bǎihé | bách hợp | hoa ly |
| 诚意 | chéngyì | thành ý | sự chân thành |
| 理所当然 | lǐsuǒdāngrán | lí sở đương nhiên | đương nhiên |
| 痰 | tán | đàm | đờm |
| 必将 | bìjiāng | tất tương | nhất định |
| 数额 | shùé | sổ ngạch | số lượng |
| 火腿 | huǒtuǐ | hỏa thối | giăm bông |
| 部件 | bùjiàn | bộ kiện | bộ phận |
| 悲痛 | bēitòng | bi thống | đau buồn |
| 所属 | suǒshǔ | sở chúc | sự trực thuộc |
| 潇洒 | xiāosǎ | tiêu sái | tự tin và thanh thản |
| 了结 | liǎojié | liễu kết | giải quyết |
| 车型 | chēxíng | xa hình | mẫu xe |
| 倒计时 | dàojìshí | đảo kế thời | đếm ngược |
| 刷牙 | shuāyá | xoát nha | đánh răng |
| 狡猾 | jiǎohuá | giảo hoạt | xảo quyệt |
| 闪烁 | shǎnshuò | thiểm thước | lấp lánh |
| 卵 | luǎn | noãn | trứng |
| 可信 | kěxìn | khả tín | đáng tin cậy |
| 通行证 | tōngxíngzhèng | thông hành chứng | giấy thông hành |
| 秘诀 | mìjué | bí quyết | bí quyết |
| 揭 | jiē | yết | bóc nắp |
| 眨 | zhǎ | trát | chớp |
| 同盟 | tóngméng | đồng minh | liên minh |
| 挑剔 | tiāoti | thiêu dịch | kén chọn |
| 器械 | qìxiè | khí giới | dụng cụ |
| 走进 | zǒujìn | tẩu tiến | đi vào |
| 触动 | chùdòng | xúc động | chạm |
| 内幕 | nèimù | nội mạc | câu chuyện nội tình |
| 历程 | lìchéng | lịch trình | quá trình |
| 望远镜 | wàngyuǎnjìng | vọng viễn kính | ống nhòm |
| 要紧 | yàojǐn | yếu khẩn | quan trọng |
| 重申 | chóngshēn | trọng thân | tái khẳng định |
| 庙 | miào | miếu | đền miếu |
| 神情 | shénqíng | thần tình | vẻ |
| 棺材 | guāncai | quan tài | quan tài |
| 俘虏 | fúlǔ | phu lỗ | tù binh |
| 信誉 | xìnyù | tín dự | uy tín |
| 锤 | chuí | chuy | búa |
| 耻辱 | chǐrǔ | sỉ nhục | sự ô nhục |
| 初次 | chūcì | sơ thứ | lần đầu tiên |
| 租赁 | zūlìn | tô nhẫm | thuê |
| 镇定 | zhèndìng | trấn định | bình tĩnh |
| 破案 | pòàn | phá án | phá án |
| 规章 | guīzhāng | quy chương | quy tắc |
| 屑 | xiè | tiết | mảnh vụn |
| 施展 | shīzhǎn | thi triển | sử dụng triệt để |
| 丧生 | sàngshēng | tang sinh | chết |
| 曲子 | qǔzi | khúc tử | bài thơ để hát |
| 增多 | zēngduō | tăng đa | tăng lên |
| 山谷 | shāngǔ | sơn cốc | thung lũng |
| 平淡 | píngdàn | bình đạm | nhạt nhẽo |
| 高压 | gāoyā | cao áp | áp suất cao |
| 推理 | tuīlǐ | thôi lí | lập luận |
| 管用 | guǎnyòng | quản dụng | hiệu quả |
| 潜水 | qiánshuǐ | tiềm thủy | lặn |
| 礼仪 | lǐyí | lễ nghi | phép tắc |
| 多半 | duōbàn | đa bán | phần lớn |
| 深情 | shēnqíng | thâm tình | cảm xúc sâu sắc |
| 凹 | āo | ao | lõm |
| 唠叨 | láodao | lao thao | lải nhải |
| 新手 | xīnshǒu | tân thủ | người mới |
| 简短 | jiǎnduǎn | giản đoản | ngắn gọn |
| 风尚 | fēngshàng | phong thượng | phong tục hiện tại |
| 转播 | zhuǎnbō | chuyển bá | phát lại |
| 积蓄 | jīxù | tích súc | tiết kiệm |
| 管辖 | guǎnxiá | quản hạt | quản lý |
| 坟墓 | fénmù | phần mộ | mộ |
| 衰竭 | shuāijié | suy kiệt | suy tạng |
| 苦恼 | kǔnǎo | khổ não | phiền muộn |
| 团聚 | tuánjù | đoàn tụ | đoàn tụ |
| 丑陋 | chǒulòu | sửu lậu | xấu xí |
| 充当 | chōngdāng | sung đương | đóng vai |
| 遍布 | biànbù | biến bố | phủ khắp |
| 修补 | xiūbǔ | tu bổ | sửa chữa |
| 泥土 | nítǔ | nê thổ | đất |
| 抚摸 | fǔmō | phủ mạc | vuốt ve nhẹ nhàng |
| 颈部 | jǐngbù | cảnh bộ | cổ |
| 光滑 | guānghuá | quang hoạt | bóng |
| 不能不 | bùnéngbù | bất năng bất | phải |
| 同伙 | tónghuǒ | đồng hỏa | đồng nghiệp |
| 发抖 | fādǒu | phát đẩu | run rẩy |
| 衬衣 | chènyī | sấn y | áo sơ mi |
| 衷心 | zhōngxīn | trung tâm | chân thành |
| 司令 | sīlìng | ti lệnh | sĩ quan chỉ huy |
| 若干 | ruògān | nhược kiền | một số lượng hoặc con số nhất định |
| 电报 | diànbào | điện báo | bức điện |
| 揭示 | jiēshì | yết kì | cho thấy |
| 标语 | biāoyǔ | tiêu ngữ | khẩu hiệu viết |
| 批判 | pīpàn | phê phán | phê phán |
| 筑 | zhù | trúc | đàn năm dây |
| 追赶 | zhuīgǎn | truy cản | theo đuổi |
| 特价 | tèjià | đặc giới | giá đặc biệt |
| 阵营 | zhènyíng | trận doanh | nhóm người |
| 武力 | wǔlì | vũ lực | lực lượng quân sự |
| 难堪 | nánkān | nan kham | khó chịu |
| 演说 | yǎnshuō | diễn thuyết | bài phát biểu |
| 激起 | jīqǐ | kích khởi | khơi dậy |
| 野心 | yěxīn | dã tâm | tham vọng |
| 纳税人 | nàshuìrén | nạp thuế nhân | người nộp thuế |
| 纳税 | nàshuì | nạp thuế | nộp thuế |
| 游泳池 | yóuyǒngchí | du vịnh trì | hồ bơi |
| 炼 | liàn | luyện | luyện |
| 关照 | guānzhào | quan chiếu | chăm sóc |
| 变更 | biàngēng | biến canh | thay đổi |
| 配置 | pèizhì | phối trí | triển khai |
| 天鹅 | tiāné | thiên nga | thiên nga |
| 断裂 | duànliè | đoạn liệt | gãy |
| 止血 | zhǐxuè | chỉ huyết | cầm máu |
| 油漆 | yóuqī | du tất | sơn dầu |
| 古董 | gǔdǒng | cổ đổng | đồ cổ |
| 金字塔 | jīnzìtǎ | kim tự tháp | kim tự tháp |
| 信箱 | xìnxiāng | tín tương | hộp thư |
| 拟 | nǐ | nghĩ | nghi ngờ |
| 反弹 | fǎntán | phản đạn | nảy |
| 懂事 | dǒngshì | đổng sự | trưởng thành, không còn ngây thơ của trẻ con |
| 奋力 | fènlì | phấn lực | làm hết sức mình |
| 追随 | zhuīsuí | truy tùy | đi theo |
| 代号 | dàihào | đại hào | tên mã |
| 调解 | tiáojiě | điều giải | hoà giải |
| 绯闻 | fēiwén | phi văn | bê bối tình dục |
| 可耻 | kěchǐ | khả sỉ | đáng xấu hổ |
| 幸亏 | xìngkuī | hạnh khuy | may mắn |
| 微妙 | wēimiào | vi diệu | tinh tế |
| 明信片 | míngxìnpiàn | minh tín phiến | bưu thiếp |
| 反省 | fǎnxǐng | phản tỉnh | tự phản tỉnh |
| 皇上 | huángshang | hoàng thượng | hoàng thượng |
| 本色 | běnsè | bản sắc | phẩm chất vốn có |
| 鉴别 | jiànbié | giám biệt | phân biệt |
| 意想不到 | yìxiǎngbùdào | ý tưởng bất đáo | không ngờ |
| 背面 | bèimiàn | bối diện | mặt sau |
| 恰恰相反 | qiàqiàxiāngfǎn | kháp kháp tương phản | hoàn toàn ngược lại |
| 直径 | zhíjìng | trực kính | đường kính |
| 换取 | huànqǔ | hoán thủ | để đạt được bằng cách trao đổi |
| 过往 | guòwǎng | quá vãng | đi qua lại |
| 忽悠 | hūyou | hốt du | lắc |
| 心血 | xīnxuè | tâm huyết | tâm huyết |
| 照相机 | zhàoxiàngjī | chiếu tương cơ | máy ảnh |
| 忧虑 | yōulǜ | ưu lự | lo âu |
| 显而易见 | xiǎnéryìjiàn | hiển nhi dịch kiến | rõ ràng và dễ thấy |
| 防卫 | fángwèi | phòng vệ | phòng thủ |
| 养老金 | yǎnglǎojīn | dưỡng lão kim | lương hưu |
| 预先 | yùxiān | dự tiên | trước |
| 人气 | rénqì | nhân khí | độ nổi tiếng |
| 墓地 | mùdì | mộ địa | nghĩa trang |
| 遗失 | yíshī | di thất | mất |
| 公式 | gōngshì | công thức | công thức |
| 看样子 | kànyàngzi | khán dạng tử | hình như |
| 侵害 | qīnhài | xâm hại | xâm phạm |
| 表白 | biǎobái | biểu bạch | giãi bày |
| 患有 | huànyǒu | hoạn hữu | mắc |
| 带头 | dàitóu | đái đầu | dẫn đầu |
| 四肢 | sìzhī | tứ chi | bốn chi của cơ thể |
| 酥 | sū | tô | bánh ngàn lớp |
| 不用说 | bùyòngshuō | bất dụng thuyết | không cần nói |
| 烹饪 | pēngrèn | phanh nhẫm | nấu nướng |
| 接通 | jiētōng | tiếp thông | kết nối |
| 陶瓷 | táocí | đào từ | đồ gốm và sứ |
| 监察 | jiānchá | giam sát | giám sát |
| 讨好 | tǎohǎo | thảo hảo | đạt được kết quả như ý |
| 发火 | fāhuǒ | phát hỏa | bắt lửa |
| 丰满 | fēngmǎn | phong mãn | đầy đặn |
| 任职 | rènzhí | nhâm chức | giữ chức vụ |
| 半决赛 | bànjuésài | bán quyết tái | bán kết |
| 辈 | bèi | bối | cuộc đời |
| 创始人 | chuàngshǐrén | sang thủy nhân | người sáng lập |
| 任性 | rènxìng | nhâm tính | bướng bỉnh |
| 提早 | tízǎo | đề tảo | sớm hơn dự kiến |
| 玄 | xuán | huyền | màu đen |
| 帮手 | bāngshǒu | bang thủ | người phụ giúp |
| 仿 | fǎng | phảng | bắt chước |
| 以致 | yǐzhì | dĩ trí | đến mức độ mà |
| 化身 | huàshēn | hóa thân | hoá thân |
| 蒸发 | zhēngfā | chưng phát | bốc hơi |
| 编排 | biānpái | biên bài | sắp xếp |
| 实地 | shídì | thật địa | tại chỗ |
| 立体 | lìtǐ | lập thể | ba chiều |
| 精明 | jīngmíng | tinh minh | tinh tường |
| 滑稽 | huájī | hoạt kê | hài hước |
| 高涨 | gāozhǎng | cao trướng | tăng vọt |
| 体育场 | tǐyùchǎng | thể dục trường | sân vận động |
| 善意 | shànyì | thiện ý | thiện chí |
| 宗旨 | zōngzhǐ | tông chỉ | mục tiêu |
| 上游 | shàngyóu | thượng du | thượng nguồn |
| 上任 | shàngrèn | thượng nhâm | nhậm chức |
| 探望 | tànwàng | tham vọng | thăm |
| 举止 | jǔzhǐ | cử chỉ | dáng vẻ |
| 聘 | pìn | sính | thuê |
| 忠于 | zhōngyú | trung vu | trung thành với |
| 胜任 | shèngrèn | thắng nhâm | đủ khả năng |
| 下跌 | xiàdiē | hạ điệt | rơi xuống |
| 荒谬 | huāngmiù | hoang mậu | phi lý |
| 拓展 | tuòzhǎn | thác triển | mở rộng |
| 替换 | tìhuàn | thế hoán | thay thế |
| 回馈 | huíkuì | hồi quỹ | đáp lại ân huệ |
| 浓缩 | nóngsuō | nùng súc | cô đặc |
| 放映 | fàngyìng | phóng ánh | chiếu |
| 虚构 | xūgòu | hư cấu | bịa đặt |
| 肥皂 | féizào | phì tạo | xà phòng |
| 味儿 | wèir | vị nhi | hương vị |
| 组长 | zǔzhǎng | tổ trường | tổ trưởng |
| 泄 | xiè | tiết | rò ra |
| 活儿 | huór | hoạt nhi | công việc |
| 贪 | tān | tham | có khao khát mãnh liệt |
| 转弯 | zhuǎnwān | chuyển loan | rẽ |
| 果断 | guǒduàn | quả đoạn | mạnh mẽ |
| 失效 | shīxiào | thất hiệu | không hiệu quả |
| 平原 | píngyuán | bình nguyên | cánh đồng |
| 振奋 | zhènfèn | chấn phấn | phấn chấn |
| 雕 | diāo | điêu | khắc |
| 卑鄙 | bēibǐ | ti bỉ | hèn hạ |
| 耳光 | ěrguāng | nhĩ quang | cái tát vào mặt |
| 披露 | pīlù | phi lộ | tiết lộ |
| 判定 | pàndìng | phán định | phán đoán |
| 务必 | wùbì | vụ tất | phải |
| 惊叹 | jīngtàn | kinh thán | thán phục kêu lên |
| 拥护 | yōnghù | ủng hộ | ủng hộ |
| 首脑 | shǒunǎo | thủ não | người đứng đầu |
| 意料 | yìliào | ý liêu | dự đoán |
| 僵硬 | jiāngyìng | cương ngạnh | cứng |
| 空前 | kōngqián | không tiền | chưa từng có |
| 油画 | yóuhuà | du họa | tranh sơn dầu |
| 董事长 | dǒngshìzhǎng | đổng sự trường | chủ tịch hội đồng quản trị |
| 旺盛 | wàngshèng | vượng thịnh | mãnh liệt |
| 进场 | jìnchǎng | tiến trường | vào địa điểm |
| 克制 | kèzhì | khắc chế | kiềm chế |
| 包容 | bāoróng | bao dung | tha thứ |
| 驳回 | bóhuí | bác hồi | từ chối |
| 无形 | wúxíng | vô hình | phi vật thể |
| 方针 | fāngzhēn | phương châm | chính sách |
| 张扬 | zhāngyáng | trương dương | phô trương |
| 风味 | fēngwèi | phong vị | hương vị đặc trưng |
| 档次 | dàngcì | đương thứ | hạng |
| 歌剧 | gējù | ca kịch | nhạc kịch phương Tây |
| 让步 | ràngbù | nhượng bộ | nhượng bộ |
| 士气 | shìqì | sĩ khí | tinh thần |
| 过日子 | guòrìzi | quá nhật tử | sống cuộc sống của mình |
| 听从 | tīngcóng | thính tòng | nghe theo |
| 勺 | sháo | chước | cái thìa |
| 推断 | tuīduàn | thôi đoạn | suy luận |
| 不同寻常 | bùtóngxúncháng | bất đồng tầm thường | khác thường |
| 领养 | lǐngyǎng | lĩnh dưỡng | nhận nuôi |
| 货运 | huòyùn | hóa vận | vận chuyển hàng hóa |
| 芝麻 | zhīma | chi ma | hạt mè |
| 遗弃 | yíqì | di khí | rời bỏ |
| 正直 | zhèngzhí | chính trực | ngay thẳng |
| 平息 | píngxī | bình tức | lắng xuống |
| 狭窄 | xiázhǎi | hiệp trách | hẹp |
| 敬意 | jìngyì | kính ý | tôn trọng |
| 变换 | biànhuàn | biến hoán | biến đổi |
| 布局 | bùjú | bố cục | sắp xếp |
| 贪污 | tānwū | tham ô | tham nhũng |
| 自如 | zìrú | tự như | không bị cản trở |
| 茄子 | qiézi | gia tử | cà tím |
| 雇主 | gùzhǔ | cố chủ | người thuê lao động |
| 峡谷 | xiágǔ | hạp cốc | hẻm núi |
| 沐浴 | mùyù | mộc dục | tắm |
| 受理 | shòulǐ | thụ lí | tiếp nhận xử lý vụ án |
| 吉利 | jílì | cát lợi | cát tường |
| 重现 | chóngxiàn | trọng hiện | tái xuất hiện |
| 里边 | lǐbian | lý biên | bên trong |
| 微波炉 | wēibōlú | vi ba lô | lò vi sóng |
| 紊乱 | wěnluàn | vặn loạn | rối loạn |
| 废墟 | fèixū | phế khư | tàn tích |
| 萎缩 | wěisuō | nuy súc | héo |
| 扶持 | fúchí | phù trì | giúp đỡ |
| 真情 | zhēnqíng | chân tình | tình huống thực sự |
| 人品 | rénpǐn | nhân phẩm | phẩm chất |
| 平和 | pínghé | bình hòa | nhẹ nhàng |
| 稍稍 | shāoshāo | sảo sảo | hơi hơi |
| 沉迷 | chénmí | trầm mê | mải mê |